Fluentide
HSK 1

Subject + 没有 + Object

Cách mặc định để nói ai đó không có thứ gì. 没有 là dạng phủ định của 有 ('có'), và cặp từ này hoạt động như một đơn vị thống nhất — không bao giờ dùng 不有. Hãy sử dụng cấu trúc này để diễn đạt sự sở hữu (không có tiền, không có thời gian), sự tồn tại (không có vấn đề) và một số cụm từ cố định (没有意思 = 'không thú vị'). Trong văn nói, 没 đứng một mình thường thay thế cho 没有 khi đi sau là danh từ: 我没钱.

Cấu trúc

[SUBJECT] 没有 [OBJECT]

[SUBJECT] méi yǒu [OBJECT]

Cách hiểu cấu trúc này

有 bao hàm cả nghĩa 'sở hữu' và 'tồn tại'. 没有 phủ định cả hai nghĩa này cùng lúc. Điều quan trọng cần phân biệt là: 没有 + danh từ (không có tiền) khác với 没 + động từ (đã không làm). Cùng là chữ 没, nhưng chức năng hoàn toàn khác nhau. Nếu từ đi sau là một sự vật, 没有 nghĩa là 'không có'; nếu từ đi sau là một hành động, 没 nghĩa là 'đã không / chưa'.

Ví dụ

我没有钱。

Wǒ méi yǒu qián.

Tôi không có tiền.

今天我没有时间。

Jīntiān wǒ méi yǒu shíjiān.

Hôm nay tôi không có thời gian.

她没有手机。

Tā méi yǒu shǒujī.

Cô ấy không có điện thoại di động.

Lỗi thường gặp

Người học thường cố gắng phủ định 有 bằng 不, tạo ra cụm 不有. 有 là động từ duy nhất trong tiếng Trung không bao giờ kết hợp với 不 — nó luôn được phủ định bằng 没. Người mới học hầu như ai cũng mắc lỗi này trước khi được sửa.

❌ Sai

我不有钱。

✅ Đúng

我没有钱。

Đừng nhầm với

Subject + 没 + Verb

Khi 没 đứng trước một động từ, nó phủ định một hành động đã hoàn thành ('đã không làm', 'chưa làm'). 我没有钱 = 'Tôi không có tiền'; 我没吃饭 = 'Tôi chưa ăn cơm'.

Subject + 不是 + Object

不是 dùng để phủ định danh tính hoặc loại nhóm ('không phải là'). 我没有学生 = 'Tôi không có học sinh'; 我不是学生 = 'Tôi không phải là học sinh'. Đừng nhầm lẫn hai cấu trúc này.

Place + 没有 + Object

Cùng là từ 没有, nhưng trong trường hợp này nó mang nghĩa 'không có' tại một địa điểm: 桌子上没有书 = 'trên bàn không có sách'. Chủ ngữ ở đây là địa điểm, không phải người.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 我___有车。 (Tôi không có ô tô.)

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他没有___。 (Anh ấy không có anh trai.)

    Xem đáp án

    哥哥

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 钱 / 我 / 没有 / 今天 (Hôm nay tôi không có tiền.)

    Xem đáp án

    我今天没有钱。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Bạn của tôi không có chó.

    Xem đáp án

    我朋友没有狗。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu nói rằng bạn không có một thứ gì đó phổ biến (thú cưng, ô tô, thời gian, v.v.).

    Xem đáp án

    我家很小,所以我没有狗,也没有猫。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Subject + 没有 + Object trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.