Fluentide
HSK 1

Subject + 不 + Verb

Cách mặc định để nói ai đó không làm gì, hoặc hiện tại không đang làm, hoặc sẽ không làm như một quy tắc chung. 不 đứng trước động từ để phủ định một hành động mang tính thói quen, hiện tại, có xu hướng tương lai, hoặc do ý chí. Đây là từ phủ định được dùng nhiều nhất trong tiếng Trung, và việc học khi nào chọn 不 thay vì 没 là một trong những ngã rẽ lớn đầu tiên.

Cấu trúc

[SUBJECT] 不 [VERB] ([OBJECT])

[SUBJECT] bù [VERB]

Cách hiểu cấu trúc này

不 phủ định ý định, thói quen, đặc tính hoặc khuynh hướng tương lai — những kiểu 'không' không phụ thuộc vào việc thời gian đã trôi qua. 没 phủ định sự hoàn thành — hành động đã không xảy ra. Vì vậy, 我不吃 nghĩa là 'Tôi không ăn (nó)' (sẽ không, không muốn, không bao giờ làm). 我没吃 nghĩa là 'Tôi chưa ăn / Tôi đã không ăn'. Nếu câu hỏi là về việc một điều gì đó đã xảy ra hay chưa, hãy dùng 没; nếu là về việc ai đó sẽ làm hoặc đang làm, hãy dùng 不.

Ví dụ

我不喝咖啡。

Wǒ bù hē kāfēi.

Tôi không uống cà phê.

他不告公司。

Tā bù gào gōngsī.

Anh ấy không kiện công ty.

明天我不去上班。

Míngtiān wǒ bú qù shàngbān.

Ngày mai tôi không đi làm.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 不 với 有 ('có'), nói thành 不有. 有 là động từ phổ biến duy nhất luôn bị phủ định bằng 没, không bao giờ dùng 不. Vì vậy, 'Tôi không có' luôn là 我没有, không bao giờ là 我不有.

❌ Sai

我不有时间。

✅ Đúng

我没有时间。

Đừng nhầm với

Subject + 没 + Verb

没 phủ định một hành động trong quá khứ đã hoàn thành hoặc động từ 有. 我没去 nghĩa là 'Tôi đã không đi' (việc đó đã không xảy ra). 我不去 nghĩa là 'Tôi sẽ không đi' hoặc 'Tôi không đi'.

Subject + 别 + Verb

别 dùng để bảo ai đó KHÔNG làm gì đó (mệnh lệnh). 不 chỉ mô tả rằng ai đó không làm việc đó. 别说 nghĩa là 'đừng nói (ra)'; 不说 nghĩa là '(tôi/anh ấy/cô ấy) không nói'.

Subject + 不要 + Verb

不要 nghĩa là 'không muốn' hoặc một lời ra lệnh 'đừng' nhẹ nhàng hơn. 不 đứng một mình mang tính khẳng định nhiều hơn; 不要 thể hiện ý định hoặc chỉ dẫn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 我___喜欢吃辣的。 (Tôi không thích đồ ăn cay.)

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他不___中文。 (Anh ấy không nói tiếng Trung.)

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 茶 / 我 / 喝 / 不 (Tôi không uống trà.)

    Xem đáp án

    我不喝茶。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy không đi học vào Chủ nhật.

    Xem đáp án

    她星期天不去学校。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu với 不 về một thói quen mà bạn không có.

    Xem đáp án

    我每天早上不喝牛奶,我只喝水。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

但是现在

But now they do not manage it

EPA Civil Enforcement Cases Fall Under TrumpMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Subject + 不 + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.