Fluentide
HSK 1

因为...

Bạn dùng 因为 một mình khi muốn đưa ra lý do mà không cần dùng đầy đủ khung 因为……所以……. Đây là cách bạn trả lời các câu hỏi 为什么 trong một mệnh đề ngắn gọn, hoặc thêm phần giải thích sau khi kết quả đã được nêu ra. Về chức năng, nó đúng như một mệnh đề “vì…” đứng riêng trong tiếng Việt. Ở trình độ HSK 1, dạng nhẹ nhàng này xuất hiện nhiều hơn trong văn nói so với cặp từ thường thấy trong sách giáo khoa, vì hội thoại thực tế hiếm khi cần dùng cả hai vế.

Cấu trúc

因为 [REASON]

yīnwèi...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 因为 đứng một mình như mệnh đề chỉ nguyên nhân đã được tách khỏi người bạn đồng hành 所以 của nó. Tiếng Trung thường giữ cả hai vế, nên việc bỏ 所以 chỉ hoạt động trong hai tình huống: trả lời câu hỏi 为什么 (kết quả đã hiển nhiên) hoặc gắn nguyên nhân vào sau câu chính như một suy nghĩ thêm vào. Nếu bắt đầu một câu mới chỉ bằng 因为 trong văn viết, câu đó sẽ nghe có vẻ dở dang.

Ví dụ

我没来,因为我生病了。

Wǒ méi lái, yīnwèi wǒ shēngbìng le.

Tôi không đến, vì tôi bị ốm.

为什么不吃?因为不好吃。

Wèishénme bù chī? Yīnwèi bù hǎochī.

Sao không ăn? Vì không ngon.

我喜欢这个城市,因为人很好。

Wǒ xǐhuan zhège chéngshì, yīnwèi rén hěn hǎo.

Tôi thích thành phố này, vì mọi người rất tốt.

为什么不吃? 因为我不饿。

Wèishéme bù chī? Yīnwèi wǒ bù è.

Sao không ăn? Vì tôi không đói.

我没去上课。因为我生病了。

Wǒ méi qù shàngkè. Yīnwèi wǒ shēngbìng le.

Tôi không đi học. Vì tôi bị ốm.

他很高兴。因为今天是他的生日。

Tā hěn gāoxìng. Yīnwèi jīntiān shì tā de shēngrì.

Anh ấy rất vui. Vì hôm nay là sinh nhật anh ấy.

我没去,因为我病了。

Wǒ méi qù, yīnwèi wǒ bìng le.

Tôi không đi, vì tôi bị bệnh.

因为今天下雨,我们在家。

Yīnwèi jīntiān xià yǔ, wǒmen zài jiā.

Vì hôm nay trời mưa, chúng tôi ở nhà.

他很开心,因为他考得很好。

Tā hěn kāixīn, yīnwèi tā kǎo de hěn hǎo.

Anh ấy rất vui vì đã làm bài kiểm tra tốt.

Lỗi thường gặp

Người mới học thường bỏ 所以 trong các câu trần thuật nơi họ thực sự cần dùng đủ cặp từ. 因为 đứng một mình chỉ nghe tự nhiên khi dùng để trả lời hoặc như một lời giải thích thêm vào cuối câu, không phải khi mở đầu một câu nguyên nhân - kết quả trong văn viết.

❌ Sai

因为下雨,我没去。

✅ Đúng

因为下雨,所以我没去。

Đừng nhầm với

因为...所以...

Sử dụng đầy đủ cả cặp từ khi bạn đang viết hoặc nêu cả nguyên nhân và kết quả trong cùng một câu. 因为 đứng một mình phù hợp cho các câu trả lời và những lời giải thích ở cuối câu.

由于...

由于 là phiên bản trang trọng, dùng trong văn viết. Hãy cứ dùng 因为 trong văn nói và văn phong thông thường.

...的原因是...

Sử dụng 的原因是 để đưa chủ đề lên trước rồi mới giải thích ('lý do là...'). 因为 thì trực tiếp dẫn dắt bằng nguyên nhân.

因为...所以...

Sử dụng đầy đủ cả cặp từ khi bạn tự mình nêu cả nguyên nhân VÀ kết quả trong một câu. 因为 đơn lẻ chỉ hoạt động khi kết quả đã hiển nhiên — thường là vì ai đó vừa hỏi tại sao.

因为...的原因

Cách diễn đạt trang trọng hơn, mang tính danh từ 'vì lý do...'. Sử dụng khi nguyên nhân trở thành chủ đề của câu tiếp theo, chứ không phải khi bạn chỉ đang trả lời một câu hỏi.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他没去上班,___他病了。

    Xem đáp án

    因为

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 为什么你这么开心?因为___考试考好了。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 我 / 因为 / 累 / 想 / 睡觉 / 了

    Xem đáp án

    我想睡觉,因为我累了。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Tôi thích cô ấy vì cô ấy tốt bụng.

    Xem đáp án

    我喜欢她,因为她很好。

  5. Tự đặt câu

    Dùng 因为 để trả lời câu hỏi: 你为什么学中文?

    Xem đáp án

    因为我想去中国工作。

  6. Điền vào chỗ trống

    为什么不去? ___ 我很累。

    Xem đáp án

    因为

  7. Điền vào chỗ trống

    我喜欢这家店。因为东西很 ___。 (好吃 / 累)

    Xem đáp án

    好吃

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp theo thứ tự: [因为 / 下雨 / 了]

    Xem đáp án

    因为下雨了。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Sao anh ấy không đến? Vì anh ấy bận.'

    Xem đáp án

    他为什么没来? 因为他很忙。

  10. Tự đặt câu

    Ai đó hỏi 你为什么学中文? Hãy trả lời bằng một câu ngắn gọn có dùng 因为.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 因为我喜欢中国电影。 (Vì tôi thích phim Trung Quốc.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 14 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

因为海里比较软。

Because the sea is softer.

Artemis 2 Returns from First Lunar Trip in 54 YearsMới bắt đầu

因为手机上的东西太好玩了。

Because the things on the phone are too fun.

Meta, YouTube Lose $6M Social Media Addiction CaseMới bắt đầu

为什么油不多?因为油在很远。

Why isn't there much oil? Because the oil is very far away.

Oil Above $100 as Hormuz Crisis DeepensMới bắt đầu

因为他的工作很好。

Because his job is very good.

Team USA Seeks Hockey Gold at Milan OlympicsMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 因为... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.