Fluentide
HSK 5-6

不仅仅是……更是……

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nâng cấp cách mô tả — không chỉ là X, mà còn là điều gì đó sâu sắc hoặc quan trọng hơn. Đây là phiên bản mang tính nhấn mạnh, thường thấy trong văn viết và bài xã luận, của mẫu câu 不仅...还..., và bạn sẽ bắt gặp nó thường xuyên trong các bài bình luận quan điểm, buổi ra mắt sản phẩm và những bài phát biểu phong cách TED. Vế đầu thừa nhận cách hiểu hiển nhiên; vế sau chuyển hướng sang ý nghĩa mà người viết thực sự muốn bạn ghi nhớ. Hãy sử dụng khi mệnh đề thứ hai có tầm vóc khái niệm lớn hơn mệnh đề đầu, chứ không chỉ đơn thuần là bổ sung thêm thông tin.

Cấu trúc

[SUBJECT] 不仅仅是 [SURFACE] 更是 [DEEPER]

bùjǐnjǐn shì... gèng shì...

Cách hiểu cấu trúc này

Hai vế, nhưng chúng không ngang hàng — vế có 更是 mới mang ý chính. Hãy nghĩ theo kiểu: 'đúng là X, nhưng sự thật lớn hơn là Y'. Chữ 仅 được lặp lại trong 不仅仅 làm tăng tính chất tu từ so với 不仅 đơn thuần, vì vậy hãy dành mẫu câu này cho những khoảnh khắc mà ý nghĩa sâu xa thực sự xứng đáng được nhấn mạnh. Nếu hai mệnh đề chỉ là các sự kiện song song, hãy dùng 不仅...还... thay thế.

Ví dụ

他不仅仅是一位老师,更是我的朋友。

Tā bùjǐnjǐn shì yí wèi lǎoshī, gèng shì wǒ de péngyou.

Anh ấy không chỉ là một giáo viên — anh ấy càng là một người bạn của tôi.

音乐不仅仅是声音,更是一种语言。

Yīnyuè bùjǐnjǐn shì shēngyīn, gèng shì yì zhǒng yǔyán.

Âm nhạc không chỉ là âm thanh; nó càng là một ngôn ngữ.

这家店不仅仅是卖咖啡的地方,更是社区的一部分。

Zhè jiā diàn bùjǐnjǐn shì mài kāfēi de dìfang, gèng shì shèqū de yí bùfen.

Cửa hàng này không chỉ là nơi bán cà phê; nó càng là một phần của cộng đồng.

这不仅仅是一次军事打击, 更是一场战略风暴。

Zhè bùjǐnjǐn shì yí cì jūnshì dǎjī, gèng shì yì chǎng zhànlüè fēngbào.

Đây không chỉ là một đòn tấn công quân sự — mà là một cơn bão chiến lược.

中文不仅仅是一种语言, 更是一种思维方式。

Zhōngwén bùjǐnjǐn shì yì zhǒng yǔyán, gèng shì yì zhǒng sīwéi fāngshì.

Tiếng Trung không chỉ là một ngôn ngữ — mà là một lối tư duy.

这次会议不仅仅是商业合作, 更是两国关系的转折点。

Zhè cì huìyì bùjǐnjǐn shì shāngyè hézuò, gèng shì liǎng guó guānxì de zhuǎnzhédiǎn.

Cuộc họp này không chỉ là hợp tác kinh doanh — mà là một bước ngoặt trong quan hệ giữa hai nước.

他不仅是一位演员,更是一位优秀的导演。

Tā bùjǐn shì yí wèi yǎnyuán, gèng shì yí wèi yōuxiù de dǎoyǎn.

Anh ấy không chỉ là một diễn viên — mà còn là một đạo diễn xuất sắc.

这次旅行不仅是一次度假,更是一次心灵的洗礼。

Zhè cì lǚxíng bùjǐn shì yí cì dùjià, gèng shì yí cì xīnlíng de xǐlǐ.

Chuyến đi này không chỉ là một kỳ nghỉ; mà là một sự thanh lọc tâm hồn.

中文不仅是一种语言,更是一种文化。

Zhōngwén bùjǐn shì yì zhǒng yǔyán, gèng shì yì zhǒng wénhuà.

Tiếng Trung không chỉ là một ngôn ngữ — mà là một nền văn hóa.

他不仅是我的老师,更是我的榜样。

Tā bù jǐn shì wǒ de lǎoshī, gèng shì wǒ de bǎngyàng.

Anh ấy không chỉ là thầy giáo của tôi — mà càng là tấm gương của tôi.

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt một cụm động từ sau 更是. Chữ 是 ở đó đòi một danh ngữ chứ không phải một hành động. Trong mẫu câu này, 更是 đi kèm với danh từ hoặc cụm từ mang tính danh từ (một định danh, một vai trò, một bản chất), bởi vì 是 cần một bổ ngữ chứ không phải một hành động.

❌ Sai

语言不仅仅是信息的载体,更是帮我们思考。

✅ Đúng

语言不仅仅是信息的载体,更是思维的肉身。

Đừng nhầm với

不仅...还...

Dùng mẫu này để biểu thị sự bổ sung đơn giản (cũng có Y). 不仅仅是...更是... được dành riêng cho việc nâng tầm lên một khẳng định sâu sắc hơn, chứ không chỉ liệt kê.

不是...而是...

Dùng mẫu này khi bạn hoàn toàn bác bỏ cách hiểu đầu tiên; 不仅仅是 chấp nhận cách hiểu bề mặt rồi sau đó thêm vào một lớp ý nghĩa sâu hơn.

既是...又是...

Dùng mẫu này khi cả hai định danh đều ngang hàng và tồn tại song song; 不仅仅是...更是... xếp định danh thứ hai cao hơn định danh thứ nhất.

不仅...而且...

Bổ sung một điểm song song ở cùng mức độ. Dùng nó cho cấu trúc thông thường 'không chỉ A, mà còn B'; dùng 不仅仅是...更是... khi bạn muốn vế thứ hai cảm giác lớn lao và hệ trọng hơn.

不是...而是...

Thay thế hoàn toàn khẳng định đầu tiên ('không phải A, mà là B'). 不仅仅是 vẫn giữ nguyên tính đúng đắn của khẳng định đầu tiên và thêm vào một lớp ý nghĩa sâu hơn phía trên.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这本书不仅仅 ___ 一本小说,更是一部历史。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他不仅仅是老板,___ 是我们的朋友。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 不仅仅是 / 工具 / 它 / 更是 / 一种艺术

    Xem đáp án

    它不仅仅是工具,更是一种艺术。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Đây không chỉ là một bộ phim; nó càng là một lời tri ân dành cho quê hương của cô ấy.

    Xem đáp án

    这不仅仅是一部电影,更是对她家乡的致敬。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về điện thoại di động của bạn sử dụng 不仅仅是…更是…

    Xem đáp án

    手机不仅仅是通讯工具,更是我们生活的一部分。

  6. Điền vào chỗ trống

    这 ___ 一次军事打击, 更是一场战略风暴。

    Xem đáp án

    不仅仅是

  7. Điền vào chỗ trống

    中文不仅仅是一种语言, ___ 一种思维方式。

    Xem đáp án

    更是

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: [更是 / 这 / 不仅仅是 / 一场总摊牌 / 两个国家之间的战争]

    Xem đáp án

    这不仅仅是两个国家之间的战争, 更是一场总摊牌。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Đây không chỉ là một vấn đề kinh tế — mà là một vấn đề về niềm tin.'

    Xem đáp án

    这不仅仅是经济问题, 更是信任问题。

  10. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 不仅仅是...更是... để định hình lại một điều phổ biến thành quan trọng hơn vẻ bề ngoài của nó.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 学习中文不仅仅是为了交流, 更是为了理解一种文化。 (Học tiếng Trung không chỉ để giao tiếp, mà còn để hiểu một nền văn hoá.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 8 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

语言不仅仅是信息的载体,它更是思维的肉身。

Language is not just a carrier of information; it is the physical embodiment of thought.

AI Chatbots Quietly Shape Everyday ChoicesCao cấp

不仅仅是一个背景,更是为了展示他家乡的传统和生活方式。

This was not just a background, but more so to display the traditions and lifestyle of his hometown.

Bad Bunny Makes Super Bowl Halftime All-Spanish

Độ khó

从更宏观的视角来看,这份规划传递出一个深层信号:清洁电力不仅仅是能源问题,更是产业战略问题。

From a more macroscopic perspective, this plan conveys a profound signal: clean electricity is not merely an energy issue, but a matter of industrial strategy.

China's 15th Five-Year Plan Backs Clean EnergyCao cấp

对于伊朗而言,扼守霍尔木兹海峡不仅是地理赋予的天然屏障,更是其在国际地缘政治博弈中最为锐利的一把达摩克利斯之剑。

For Iran, guarding the Strait of Hormuz is not only a natural barrier endowed by geography, but also its sharpest Sword of Damocles in the international geopolitical game.

Oil Above $100 as Hormuz Crisis DeepensCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不仅仅是……更是…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.