Fluentide
HSK 5-6

不仅... 更/还...

Hãy dùng cấu trúc 不仅...更/还... khi bạn muốn nâng tầm ý nghĩa, chứ không chỉ đơn thuần là bổ sung thông tin – mang nghĩa 'không những X, mà quan trọng hơn là Y'. Dùng 更 khi ý thứ hai có tầm quan trọng vượt trội so với ý thứ nhất; dùng 还 khi bạn chỉ đơn giản là thêm vào một sự kiện khác. Đây là cấu trúc mà các nhà báo và nhà phân tích thường sử dụng khi muốn nhấn mạnh luận điểm chính ở mệnh đề thứ hai. Cấu trúc này báo hiệu cho người đọc: hãy chú ý, nội dung đứng sau 更/还 mới là thông tin trọng tâm.

Cấu trúc

不仅 [POINT A], 更/还 [BIGGER OR ADDITIONAL POINT B]

bùjǐn... gèng/hái...

Cách hiểu cấu trúc này

更 và 还 không thể thay thế cho nhau trong cấu trúc này. 更 mang nghĩa “càng thêm”, “thậm chí còn hơn nữa” — mệnh đề thứ hai có trọng lượng lớn hơn mệnh đề đầu. 还 mang nghĩa “và cũng”, “ngoài ra còn” — mệnh đề thứ hai chỉ bổ sung thêm thông tin. Vì vậy, 不仅...更... là sự tăng tiến có chủ đích; 不仅...还... là sự liệt kê song song. Người bản ngữ dùng 更 khi muốn ý thứ hai gây ấn tượng mạnh như một điểm nhấn; họ dùng 还 khi chỉ muốn xếp chồng các ví dụ.

Ví dụ

这家餐厅不仅菜好吃, 价格更便宜。

Zhè jiā cāntīng bùjǐn cài hǎochī, jiàgé gèng piányí.

Nhà hàng này không chỉ món ăn ngon, giá cả còn rẻ hơn.

他不仅会说中文, 还会写书法。

Tā bùjǐn huì shuō Zhōngwén, hái huì xiě shūfǎ.

Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung, mà còn biết viết thư pháp.

这项技术不仅省钱, 更能保护环境。

Zhè xiàng jìshù bùjǐn shěng qián, gèng néng bǎohù huánjìng.

Công nghệ này không chỉ tiết kiệm tiền, mà quan trọng hơn là bảo vệ môi trường.

他不仅会说中文, 也会写汉字。

Tā bùjǐn huì shuō Zhōngwén, yě huì xiě Hànzì.

Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung, mà còn biết viết chữ Hán.

这部电影不仅有意思, 更让人深思。

Zhè bù diànyǐng bùjǐn yǒu yìsi, gèng ràng rén shēnsī.

Bộ phim này không chỉ thú vị, mà còn khiến người ta suy ngẫm.

她不仅是一位好医生, 也是一位好老师。

Tā bùjǐn shì yī wèi hǎo yīshēng, yě shì yī wèi hǎo lǎoshī.

Cô ấy không chỉ là một bác sĩ giỏi, mà còn là một giáo viên tốt.

Lỗi thường gặp

Người học thường mặc định dùng 还 mọi lúc vì nó an toàn hơn với nghĩa “cũng”. Nhưng điều này làm câu văn trở nên phẳng lì — việc dùng 更 khi mệnh đề thứ hai thực sự quan trọng hơn sẽ khiến tiếng Trung của bạn nghe tự nhiên hơn nhiều. Sai lầm ngược lại: bỏ 不仅 ở mệnh đề đầu, khiến 更 bị treo lơ lửng mà không có phần dẫn dắt.

❌ Sai

他不仅是我的老师, 他是我的朋友。

✅ Đúng

他不仅是我的老师, 更是我的朋友。

Đừng nhầm với

不仅...而且...

而且 là cách nói “nhưng cũng” chuẩn sách giáo khoa — mang tính bổ sung trung lập. 更/还 nghe tinh tế hơn, đặc biệt là 更 với sắc thái tăng tiến. Trong giao tiếp, dùng 而且 là ổn; trong văn viết, 更 nghe sắc sảo hơn.

不但...也/还...

Cùng một họ ngữ pháp, nhưng thiên về văn nói hơn một chút. 不但 và 不仅 là gần đồng nghĩa; 不仅 mang sắc thái văn chương hơn. Trong văn phong trang trọng, hãy chọn 不仅; trong giao tiếp thông thường, dùng 不但 là được.

除了...还/也...

除了 nghĩa là “bên cạnh X, còn có Y” — nó liệt kê các hạng mục, không phải lập luận. 不仅 giới thiệu một lập luận rồi được đẩy lên cao trào. “Bên cạnh táo, tôi cũng mua chuối” = 除了; “anh ấy không chỉ thông minh mà còn tốt bụng” = 不仅.

不但...而且...

Cùng nghĩa, nhưng hơi thiên về khẩu ngữ hơn. 不仅...更/也... đọc lên trang trọng hơn và được ưu tiên trong văn viết.

不仅...还...

Có thể thay thế cho 也, nhưng 还 cảm giác hơi thiên về văn nói hơn. Chỉ dùng 更 khi ý thứ hai rõ ràng vượt trội hơn ý thứ nhất.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    他 ___ 是个好医生, 更是个好父亲。

    Xem đáp án

    不仅

  2. Điền vào chỗ trống

    这本书不仅有用, ___ 很有趣。 (điền từ mang nghĩa tăng tiến)

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp trật tự: [不仅 / 还 / 她 / 唱歌 / 跳舞 / 会 / 会]

    Xem đáp án

    她不仅会唱歌, 还会跳舞。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Anh ấy không chỉ là đồng nghiệp của tôi, mà quan trọng hơn còn là bạn thân nhất của tôi.'

    Xem đáp án

    他不仅是我的同事, 更是我最好的朋友。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu khen ngợi một người hoặc sản phẩm, sử dụng 不仅...更... để tạo sự tăng tiến.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 这款手机不仅速度快, 更比以前的型号便宜。 (Chiếc điện thoại này không chỉ chạy nhanh, mà còn rẻ hơn cả đời trước.)

  6. Điền vào chỗ trống

    他____会说中文, 也会写汉字。

    Xem đáp án

    不仅

  7. Điền vào chỗ trống

    这部电影不仅有意思, ____让人深思。

    Xem đáp án

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 她 / 也 / 不仅 / 唱歌 / 跳舞 / 会 / 会

    Xem đáp án

    她不仅会唱歌, 也会跳舞。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Công nghệ này không chỉ giải quyết vấn đề thiếu hụt, mà còn giúp trí tuệ nhân tạo Trung Quốc nổi bật trên trường quốc tế.

    Xem đáp án

    这种技术不仅解决了短缺的问题, 也让中国的人工智能在国际上崭露头角。

  10. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 不仅...更... để khen ngợi thứ gì đó bạn thích.

    Xem đáp án

    这家餐厅不仅菜好吃, 更让人觉得像在家里一样。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

然而,中国医疗的全球化步伐并不仅仅局限于“引进来”,在积极地“走出去”。

However, China's medical globalization is not limited to "bringing patients in" — it is also actively "going out."

Mongolian Baby Saved at Shanghai Renji HospitalCao cấp

不仅仅是一个简单的数字增长,重要的是这些职位的含金量发生了质的飞跃。

This is not just a simple numerical increase; more importantly, the value and quality of these positions have undergone a qualitative leap.

US Tech Firms Shift Jobs to IndiaCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不仅... 更/还... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.