不仅无法/不... 反而会...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt rằng một việc không những không đạt được mục tiêu, mà thực tế còn tạo ra kết quả NGƯỢC LẠI. 'Không những không giúp ích, nó còn làm mọi chuyện tồi tệ hơn.' Cấu trúc này thường xuất hiện trong các lời phê bình, bài xã luận, bài viết về sức khỏe, và bất kỳ lập luận nào mà bạn đang cảnh báo rằng một hành động có ý tốt lại phản tác dụng. Nó mang sắc thái mạnh hơn câu nói đơn giản 'không hiệu quả' — bạn đang nhấn mạnh rằng nó chủ động gây ra thiệt hại.
Cấu trúc
[SUBJECT] 不仅无法/不 [INTENDED EFFECT],反而会 [OPPOSITE / WORSE EFFECT]
bùjǐn wúfǎ / bù..., fǎn'ér huì...
Cách hiểu cấu trúc này
Mẫu câu này giống như một cú 'đốt cháy' hai giai đoạn: 不仅 nâng cao kỳ vọng ('không những không đạt được X'), sau đó 反而 đảo ngược câu sang hướng khác ('ngược lại, nó Y'). Từ khóa ở đây là 反而 — nó báo hiệu sự đảo ngược so với kỳ vọng, chứ không chỉ là sự bổ sung. Nếu thay 反而 bằng 还, câu sẽ trở thành dạng 'không những... mà còn...' thông thường và mất đi sức nặng của sự phản trực giác.
Ví dụ
这种方法不仅无法减肥,反而会伤身体。
Zhè zhǒng fāngfǎ bùjǐn wúfǎ jiǎnféi, fǎn'ér huì shāng shēntǐ.
Phương pháp này không những không giúp giảm cân, ngược lại còn gây hại cho sức khỏe.
压力大的时候熬夜不仅不能放松,反而会让人更焦虑。
Yālì dà de shíhou áoyè bùjǐn bù néng fàngsōng, fǎn'ér huì ràng rén gèng jiāolǜ.
Thức khuya khi đang căng thẳng không những không giúp thư giãn, ngược lại còn khiến người ta lo âu hơn.
降价不仅没能吸引顾客,反而让品牌形象受损。
Jiàngjià bùjǐn méi néng xīyǐn gùkè, fǎn'ér ràng pǐnpái xíngxiàng shòusǔn.
Việc giảm giá không những không thu hút được khách hàng, ngược lại còn làm tổn hại hình ảnh thương hiệu.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 还 thay cho 反而, biến câu thành một cấu trúc cộng gộp đơn thuần ('không những thất bại, mà còn...'). Điểm mấu chốt của mẫu câu này là sự đảo ngược, và 还 không mang được sức mạnh đảo ngược đó.
熬夜不仅无法解决问题,还会让你更累。
熬夜不仅无法解决问题,反而会让你更累。
Đừng nhầm với
不仅……而且……
Dạng cộng gộp đơn thuần 'không những... mà còn...'. Cả hai mệnh đề đều hướng về cùng một chiều. Chỉ dùng 反而 khi mệnh đề thứ hai ĐẢO NGƯỢC kỳ vọng được tạo ra bởi mệnh đề đầu tiên.
非但不……反而……
Nghĩa rất gần nhau — hơi mang tính văn chương hơn. 非但不 nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ hơn; 不仅无法/不 là phiên bản phổ biến hơn trong hội thoại và tin tức.
结果……
Chỉ có nghĩa là 'kết quả là...'. Nó nêu ra một hệ quả mà không có sự đảo ngược kỳ vọng rõ ràng như 反而 mang lại. Hãy chọn 反而 khi bạn muốn nhấn mạnh sự mỉa mai, và chọn 结果 khi bạn chỉ muốn nêu kết quả.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
吃太多甜食不仅无法补充能量,____会让你更困。
Xem đáp án
反而
Điền vào chỗ trống
他的解释不____解决问题,反而让大家更困惑。
Xem đáp án
仅
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [反而 / 这个广告 / 引起反感 / 不仅没有 / 吸引顾客 / , / 会]
Xem đáp án
这个广告不仅没有吸引顾客,反而会引起反感。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Loại thuốc này không những không thể chữa khỏi bệnh, ngược lại còn có tác dụng phụ.'
Xem đáp án
这种药不仅无法治病,反而会有副作用。
Tự đặt câu
Viết một câu về một thói quen hoặc chiến lược phản tác dụng, sử dụng 不仅无法/不……反而会……
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 一直刷短视频不仅无法放松,反而会让大脑更累。 (Lướt video ngắn liên tục không những không giúp thư giãn, mà còn làm não mệt hơn.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
它不仅无法带来深度的放松,反而会在刺激褪去后,留下更深的空虚感和疲惫感。
Not only can it not bring deep relaxation, but it will leave behind a deeper sense of emptiness and exhaustion after the stimulation fades.
China Urges Workers to Relax After WorkCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不仅无法/不... 反而会... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.