Fluentide
HSK 5-6

恰恰是因为...才...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn bác bỏ một lời giải thích được dự đoán trước và khẳng định nguyên nhân thực sự là điều mà người nghe không ngờ tới. Cấu trúc 因为...所以... thông thường diễn đạt 'vì A nên B' một cách trung lập. Còn 恰恰是因为...才... nhấn mạnh 'chính xác là vì A — chứ không phải điều bạn đoán — nên B mới xảy ra.' Hãy sử dụng cấu trúc này trong tranh luận, phân tích, hoặc bất kỳ tình huống nào mà nguyên nhân mang tính phản trực giác hoặc khi bạn muốn phản bác lại một giả định phổ biến.

Cấu trúc

恰恰是因为 [REASON], [SUBJECT] 才 [RESULT]

qiàqià shì yīnwèi... cái...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 恰恰 như một dấu chấm than nhấn mạnh vào nguyên nhân: 'Lý do không phải như bạn nghĩ — mà chính là CÁI NÀY.' 才 khép lại vòng lặp bằng cách đánh dấu kết quả là có điều kiện dựa trên nguyên nhân cụ thể đó: chỉ vì A nên B mới xảy ra. Cùng nhau, chúng tạo thành một mối liên hệ nguyên nhân-kết quả chặt chẽ và mang tính nhấn mạnh. Nếu thay 才 bằng 所以, sự nhấn mạnh sẽ biến mất; nếu thay 恰恰是因为 bằng 因为 thông thường, sắc thái phản biện sẽ không còn.

Ví dụ

恰恰是因为他年轻, 他才敢冒险。

Qiàqià shì yīnwèi tā niánqīng, tā cái gǎn màoxiǎn.

Chính vì anh ấy trẻ tuổi nên anh ấy mới dám mạo hiểm.

恰恰是因为题目难, 这次比赛才有意思。

Qiàqià shì yīnwèi tímù nán, zhè cì bǐsài cái yǒu yìsi.

Chính vì đề bài khó nên cuộc thi lần này mới thú vị.

恰恰是因为没人做过, 我才想试试。

Qiàqià shì yīnwèi méi rén zuòguo, wǒ cái xiǎng shìshi.

Chính vì chưa ai từng làm nên tôi mới muốn thử.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ 才 và kết thúc mệnh đề kết quả bằng 所以 hoặc không dùng từ nào, bắt chước cấu trúc 因为...所以.... Nhưng mẫu câu này bắt buộc phải có 才 để truyền tải lực nhấn mạnh 'chỉ vì điều này'. Nếu thiếu 才, câu văn sẽ mất đi sức nặng.

❌ Sai

恰恰是因为他努力, 所以他成功了。

✅ Đúng

恰恰是因为他努力, 他才成功了。

Đừng nhầm với

因为...所以...

Quan hệ nguyên nhân-kết quả trung tính. Hãy dùng 恰恰是因为...才... khi nguyên nhân gây bất ngờ hoặc khi bạn đang sửa chữa một giả định sai.

正是因为...才...

Nghĩa gần như giống hệt. 正是 trang trọng hơn và mang tính thực tế hơn; 恰恰 có sắc thái 'trái với mong đợi' mạnh mẽ hơn.

只有...才...

Có nghĩa là 'chỉ khi'. Đặt ra một ĐIỀU KIỆN cần thiết, không phải một nguyên nhân. Hãy dùng 恰恰是因为...才... khi bạn giải thích TẠI SAO điều gì đó xảy ra, chứ không phải những gì cần thiết để nó xảy ra.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ____ 是因为天气冷, 我才不想出去。

    Xem đáp án

    恰恰

  2. Điền vào chỗ trống

    恰恰是因为他认真, 他 ____ 进步这么快。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 恰恰 / 才 / 是因为 / 我累了 / 早睡 / ,

    Xem đáp án

    恰恰是因为我累了, 才早睡。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Chính vì cô ấy trung thực nên mọi người mới tin tưởng cô ấy.

    Xem đáp án

    恰恰是因为她诚实, 大家才信任她。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 恰恰是因为...才... để giải thích một lý do trái với suy nghĩ thông thường trong cuộc sống của bạn.

    Xem đáp án

    恰恰是因为我不懂中文, 我才决定来中国。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

这个实验有做的价值。

That this experiment is worth doing.

Ctrip Tests 45 Days of No-Reason LeaveCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 恰恰是因为...才... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.