Fluentide
HSK 3-4

尽管...但是/也...

Hãy dùng cấu trúc 尽管...但是/也... khi bạn muốn thừa nhận một tình huống thực tế, sau đó nêu bật ý chính vẫn đúng bất chấp tình huống đó – nghĩa là 'mặc dù X, nhưng vẫn Y'. Đây là phiên bản trang trọng hơn một chút so với 虽然...但是.... Hãy dùng 但是 khi mệnh đề thứ hai thể hiện sự tương phản rõ ràng; hãy dùng 也 khi mệnh đề thứ hai là một thái độ hoặc hành động song song, vẫn được duy trì bất chấp trở ngại. Cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên trong các bài báo tin tức vì nó cho phép người viết thừa nhận một sự thật trong khi vẫn tập trung sự chú ý vào luận điểm chính của họ.

Cấu trúc

尽管 [REAL OBSTACLE], 但是/也 [MAIN POINT]

jǐnguǎn... dànshì/yě...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 尽管 mang nghĩa “thừa nhận là — đúng vậy”. Nó báo hiệu rằng bạn đang thừa nhận một sự việc có thật trước khi đưa ra ý kiến phản biện. 但是 biến lời thừa nhận đó thành một sự tương phản rõ rệt (“nhưng đây mới là điều quan trọng”); 也 nói rằng “và bên cạnh tất cả những điều đó, điều này vẫn đúng”. Cặp từ này phải luôn đi đôi với nhau — nếu bỏ 但是/也, vế nhượng bộ sẽ bị lơ lửng như một suy nghĩ chưa hoàn chỉnh. So với 即使 (xem xét các tình huống giả định cực đoan), 尽管 luôn thừa nhận một điều thực sự đúng.

Ví dụ

尽管下雨, 但是我们还是出去玩了。

Jǐnguǎn xià yǔ, dànshì wǒmen háishì chūqù wán le.

Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài chơi.

尽管工作很忙, 他也每天坚持运动。

Jǐnguǎn gōngzuò hěn máng, tā yě měitiān jiānchí yùndòng.

Mặc dù công việc rất bận rộn, anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục mỗi ngày.

尽管价格上涨了, 但是大家还在买。

Jǐnguǎn jiàgé shàngzhǎng le, dànshì dàjiā hái zài mǎi.

Mặc dù giá cả đã tăng, nhưng mọi người vẫn mua.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ vế thứ hai (但是/也). Tiếng Việt vẫn giữ đủ cặp — “tuy anh ấy rất cố gắng NHƯNG vẫn không đỗ” — nên hãy dịch cả vế sau. Trong tiếng Trung, cấu trúc nhượng bộ bắt buộc phải có một từ đánh dấu ở mệnh đề sau để neo giữ sự tương phản. Nếu thiếu nó, câu cảm giác bị cụt ngủn — như thể người nói bỏ dở giữa chừng.

❌ Sai

尽管他很努力, 他没考上。

✅ Đúng

尽管他很努力, 但是他没考上。

Đừng nhầm với

虽然...但是...

虽然 là phiên bản dùng trong văn nói hàng ngày. 尽管 mang sắc thái văn viết nhiều hơn và mạnh hơn một chút. Trong giao tiếp, 虽然 nghe tự nhiên; trong bài luận và tin tức, 尽管 phù hợp hơn.

不管...都...

不管 = “bất kể điều kiện nào” (phạm vi giả định). 尽管 = “mặc dù sự thật này là đúng”. 不管下不下雨 = dù có mưa hay không; 尽管下着雨 = mặc dù trời đang mưa.

即使...也...

即使 tưởng tượng ra một tình huống giả định cực đoan; 尽管 thừa nhận một sự thật hiển nhiên. 即使他来 = kể cả nếu anh ấy đến (có thể hoặc không); 尽管他来了 = mặc dù anh ấy đã đến (anh ấy thực sự đã đến).

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 天气不好, 但是我们还是要走。

    Xem đáp án

    尽管

  2. Điền vào chỗ trống

    尽管他很累, ___ 还在坚持工作。 (dùng từ chỉ sự kiên trì)

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [尽管 / 但是 / 我 / 喜欢 / 它 / 贵 / 很]

    Xem đáp án

    尽管它很贵, 但是我喜欢。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Mặc dù cô ấy mệt, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục học.'

    Xem đáp án

    尽管她很累, 但是她还在坚持学习。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu thừa nhận một trở ngại, sử dụng 尽管...但是....

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 尽管这条路很远, 但是风景很美。 (Tuy đường còn dài, nhưng phong cảnh rất đẹp.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

处于这种争论中间的企业现在必须非常小心,尽管北京在考虑如果增加压力会有什么风险。

Businesses caught in the middle of this dispute must now be very careful, although Beijing is also considering the risks of increasing pressure.

China–Japan Trade After Takaichi's ElectionTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 尽管...但是/也... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.