Fluentide
HSK 5-6

不仅仅是 ... 还有 ...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn mở rộng phạm vi của những người hoặc sự vật liên quan — 'không chỉ là X, mà còn có Y.' Trong khi 不仅仅... 也/还... mở rộng mô tả về CÙNG một chủ ngữ, thì 不仅仅是... 还有... thường mở rộng một DANH SÁCH hoặc phạm vi, bằng cách thêm vào một đối tượng khác, một yếu tố khác, hoặc một bên chịu ảnh hưởng khác. Cấu trúc này thường gặp trong các bài phân tích tin tức và bình luận, khi muốn nhấn mạnh 'vấn đề này không hề cô lập — đây là những điều khác cũng đang được xem xét.'

Cấu trúc

不仅仅是 [INITIAL ITEM / SCOPE], 还有 [ADDITIONAL ITEM]

bùjǐnjǐn shì ... hái yǒu ...

Cách hiểu cấu trúc này

Có từ 还有 là dấu hiệu nhận biết: mẫu câu này bổ sung thêm một THỰC THỂ, chứ không phải một phẩm chất. Bạn đang nói rằng mục đầu tiên chưa phải là toàn bộ danh sách — vẫn còn những mục khác cùng nằm trên kệ. 不仅仅 mang hàm ý phản bác lại giả định cho rằng mục đầu tiên là duy nhất. Hãy dùng mẫu này khi bạn muốn người đọc mở rộng tầm nhìn: 'vấn đề này không chỉ xoay quanh Meta — Google, OpenAI, Anthropic cũng đều tham gia vào đây.' Để bổ sung các phẩm chất cho cùng một chủ ngữ, hãy quay lại với mẫu 不仅仅...也/还....

Ví dụ

这不仅仅是钱的问题, 还有信任的问题。

Zhè bùjǐnjǐn shì qián de wèntí, hái yǒu xìnrèn de wèntí.

Đây không chỉ là vấn đề tiền bạc, mà còn là vấn đề niềm tin.

受影响的不仅仅是学生, 还有他们的家人。

Shòu yǐngxiǎng de bùjǐnjǐn shì xuésheng, hái yǒu tāmen de jiārén.

Những người bị ảnh hưởng không chỉ là học sinh, mà còn có gia đình của họ.

今天讨论的不仅仅是中国, 还有整个亚洲。

Jīntiān tǎolùn de bùjǐnjǐn shì Zhōngguó, hái yǒu zhěnggè Yàzhōu.

Điều chúng ta thảo luận hôm nay không chỉ là Trung Quốc, mà còn là toàn bộ châu Á.

Lỗi thường gặp

Người học thường nhầm lẫn mẫu này với 不仅仅...也是... và kết quả là mô tả một chủ ngữ bằng hai nhãn thay vì liệt kê hai chủ thể. 还有 giới thiệu một thực thể mới; 则是 diễn giải lại cùng một thực thể. Hãy chọn bằng cách tự hỏi: mình đang thêm một VẬT (还有) hay thêm một NHÃN cho cùng một vật (也是)?

❌ Sai

这不仅仅是中文的问题, 也是英文。

✅ Đúng

这不仅仅是中文的问题, 还有英文。

Đừng nhầm với

不仅仅 ... 也/还 ...

Gán hai phẩm chất cho CÙNG MỘT chủ ngữ. 'Cô ấy không chỉ thông minh, mà còn hài hước.' Dùng 还有 khi bạn đang thêm một thực thể khác, dùng 也/还 khi bạn đang thêm một đặc điểm khác.

不仅 ... 还 ...

Dạng viết gọn gàng hơn. Lược bỏ chữ 仅 lặp lại và chữ 是. Dùng trong các bài luận khi bạn muốn tạo cảm giác trang trọng, sách vở; 不仅仅是 mang nhiều năng lượng phản bác trong văn nói hơn.

除了 X 还有 Y

Có nghĩa là 'bên cạnh X còn có Y.' Liệt kê các mục bổ sung nhưng không mang sắc thái 'đừng đánh giá thấp điều này' như 不仅仅是. Dùng 除了 để mở rộng một cách trung lập; dùng 不仅仅是 khi bạn muốn phản bác lại cách khung hình hẹp hòi.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    这件事 ___ 是公司的问题, 还有政府的问题。

    Xem đáp án

    不仅仅

  2. Điền vào chỗ trống

    我们要解决的不仅仅是价格, ___ 质量。

    Xem đáp án

    还有

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự: [不仅仅是 / 还有 / 中文 / 难 / 日文 / 韩文]

    Xem đáp án

    难的不仅仅是中文, 还有日文和韩文。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Đó không chỉ là vấn đề sức khỏe; còn có cả vấn đề tài chính.'

    Xem đáp án

    这不仅仅是健康的问题, 还有钱的问题。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu mở rộng phạm vi của một vấn đề hiện tại mà bạn quan tâm, sử dụng 不仅仅是... 还有....

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 影响气候变化的不仅仅是工厂, 还有我们每天的生活方式。 (Thứ tác động đến biến đổi khí hậu không chỉ có các nhà máy, mà còn là lối sống hằng ngày của chúng ta.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

不只是中文和英文的差别,是底层架构、价值取向、训练数据、安全规范,全都不一样。

It's not just a Chinese-versus-English difference — the underlying architecture, value orientation, training data, and safety norms will all be different.

China Blocks Meta's $2B Manus DealCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不仅仅是 ... 还有 ... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.