不仅不 ... 反而 ...
Hãy dùng cấu trúc này khi kết quả trái ngược với kỳ vọng — 'không những không làm X, mà ngược lại còn làm Y.' Bạn nêu ra điều mà bạn (hoặc người đọc) nghĩ sẽ xảy ra, rồi đưa ra kết quả đối lập. Đây là cấu trúc mang tính điểm nhấn trong các bài viết phân tích: 'các biện pháp trừng phạt không những không làm suy yếu họ, mà ngược lại còn khiến họ mạnh hơn.' Thường gặp trong tin tức, bài xã luận và bất kỳ câu nào đảo lộn một kỳ vọng hợp lý.
Cấu trúc
不仅不 [EXPECTED OUTCOME] 反而 [OPPOSITE OUTCOME]
bùjǐn bù... fǎn'ér...
Cách hiểu cấu trúc này
反而 chính là yếu tố then chốt — nó không chỉ thêm một ý khác, mà ĐẢO NGƯỢC hướng đi. Phần 不仅不 nêu ra điều đã không xảy ra; còn 反而 sau đó thông báo sự đảo ngược bất ngờ. Nếu bạn chỉ viết 不仅不 + một mệnh đề thứ hai mà thiếu 反而, sự tương phản sẽ bị hiểu là “và cũng không” thay vì “mà ngược lại”. Chính 反而 làm câu văn bẻ ngoặt hẳn sang một hướng khác.
Ví dụ
这些武装力量不仅不会消失, 反而可能变得更加失控。
Zhèxiē wǔzhuāng lìliàng bùjǐn bú huì xiāoshī, fǎn'ér kěnéng biàn de gèngjiā shīkòng.
Các lực lượng vũ trang này không những không biến mất, mà ngược lại, có thể trở nên mất kiểm soát hơn.
制裁不仅没有削弱他们, 反而让他们更团结了。
Zhìcái bùjǐn méiyǒu xuēruò tāmen, fǎn'ér ràng tāmen gèng tuánjié le.
Các biện pháp trừng phạt không những không làm suy yếu họ, mà ngược lại, còn khiến họ đoàn kết hơn.
下雨之后, 空气不仅不凉快, 反而更闷了。
Xià yǔ zhīhòu, kōngqì bùjǐn bù liángkuai, fǎn'ér gèng mēn le.
Sau cơn mưa, không khí không những không mát mẻ, mà ngược lại, càng thêm oi bức.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 而且 ở vế sau vì cả 而且 và 反而 đều bổ sung thông tin. Nhưng 而且 chỉ thêm một sự kiện khác theo cùng hướng; còn 反而 thì đảo ngược hướng. Chỉ dùng 反而 khi mệnh đề thứ hai mâu thuẫn với những gì bạn mong đợi từ mệnh đề đầu.
他不仅不道歉, 而且更生气了。
他不仅不道歉, 反而更生气了。
Đừng nhầm với
不仅...而且...
Bổ sung một ý song song theo CÙNG HƯỚNG (“không chỉ A, mà còn B”). Dùng 而且 khi mệnh đề thứ hai củng cố cho mệnh đề đầu; dùng 反而 khi nó đảo ngược ý.
不但不...反而...
Nghĩa giống hệt — 不但 chỉ là cách viết trang trọng hơn một chút so với 不仅. Có thể thay thế cho nhau trong vị trí này.
却...
却 nghĩa là “bất ngờ / tuy nhiên”, thể hiện sự tương phản nhẹ hơn. Dùng 反而 khi kết quả là đối lập hoàn toàn; dùng 却 khi kết quả chỉ gây ngạc nhiên hoặc không khớp với kỳ vọng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这些武装力量 ___ 不会消失, 反而可能变得更加失控。
Xem đáp án
不仅
Điền vào chỗ trống
他不仅不道歉, ___ 更生气了。
Xem đáp án
反而
Sắp xếp câu
Sắp xếp: [反而 / 不仅不 / 制裁 / 让他们 / 更团结了 / 削弱他们]
Xem đáp án
制裁不仅不削弱他们, 反而让他们更团结了。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Sau chính sách mới, giá cả không giảm — ngược lại, chúng còn tăng.'
Xem đáp án
新政策出台后, 价格不仅不下降, 反而上涨了。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 不仅不...反而... về một tình huống mà kết quả trái ngược với những gì mọi người mong đợi.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 他考试前不仅不复习, 反而出去玩了一整晚。 (Trước kỳ thi anh ta chẳng những không ôn bài, mà còn đi chơi cả đêm.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不仅不 ... 反而 ... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.