Fluentide
HSK 5-6

之所以...不仅仅是因为...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn lập luận rằng một sự việc quan trọng vì NHIỀU hơn một lý do — và lý do hiển nhiên chỉ là điểm khởi đầu. Cấu trúc này thường gặp trong các bài luận, bài bình luận và các cuộc thảo mang tính phân tích. Nửa đầu nêu ra kết quả mà bạn đang giải thích; nửa sau ám ý 'đừng nghĩ rằng một nguyên nhân duy nhất có thể bao quát hết vấn đề'. Hãy sử dụng nó bất cứ khi nào bạn chuẩn bị vượt qua lời giải thích bề ngoài để đi sâu vào một lý do sâu xa hơn.

Cấu trúc

[SUBJECT] 之所以 [RESULT], 不仅仅是因为 [SURFACE REASON]

zhī suǒyǐ... bù jǐnjǐn shì yīnwèi...

Cách hiểu cấu trúc này

之所以 đảo ngược cấu trúc tiêu chuẩn 因为...所以... — nó đưa kết quả lên đầu và coi nguyên nhân là trọng tâm của việc phân tích. Việc thêm 不仅仅 ('không chỉ') báo hiệu 'tôi sắp nêu ra một nguyên nhân, nhưng bức tranh tổng thể còn rộng hơn thế'. Người đọc bản ngữ sẽ mong đợi có thêm các lý do khác tiếp theo — thường là một mệnh đề thứ hai bắt đầu bằng 还因为, 更因为, hoặc đơn giản là '更重要的是'. Nếu không có phần tiếp theo, câu nghe giống như một sự dẫn dắt mà không có hồi đáp.

Ví dụ

他之所以成功, 不仅仅是因为聪明。

Tā zhī suǒyǐ chénggōng, bù jǐnjǐn shì yīnwèi cōngmíng.

Lý do anh ấy thành công không chỉ là vì thông minh.

这部电影之所以火, 不仅仅是因为演员很出名。

Zhè bù diànyǐng zhī suǒyǐ huǒ, bù jǐnjǐn shì yīnwèi yǎnyuán hěn chūmíng.

Bộ phim này trở nên hot không chỉ vì các diễn viên nổi tiếng.

我之所以学中文, 不仅仅是因为工作。

Wǒ zhī suǒyǐ xué Zhōngwén, bù jǐnjǐn shì yīnwèi gōngzuò.

Lý do tôi học tiếng Trung không chỉ là vì công việc.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ sót chữ 仅 thứ hai, viết thành 不是因为 thay vì 不仅仅是因为. Tuy nhiên, 不是 phủ nhận hoàn toàn nguyên nhân, trong khi 不仅仅 có nghĩa là 'không chỉ'. Nhầm lẫn hai cụm này sẽ làm đảo lộn lập luận: bạn sẽ nói rằng lý do bề mặt đó hoàn toàn không phải là lý do, thay vì nói rằng nó chỉ là một phần của câu chuyện.

❌ Sai

这次选举之所以重要, 不是因为它决定了小国的未来。

✅ Đúng

这次选举之所以重要, 不仅仅是因为它决定了小国的未来。

Đừng nhầm với

之所以...是因为...

Cùng khung cấu trúc đưa kết quả lên trước, nhưng cam kết với một nguyên nhân duy nhất. Hãy dùng khi một lý do là đủ; dùng 不仅仅是因为 khi bạn muốn thiết lập một lập luận đa nguyên nhân.

不仅...还...

'Không chỉ X, mà còn Y.' Cụm này bổ sung thêm một hạng mục nhưng không mang ý nghĩa phân tích về 'nguyên nhân'. Hãy dùng 不仅 để mở rộng danh sách; dùng 不仅仅是因为 cụ thể cho các lời giải thích nhiều tầng lớp.

不是因为...而是因为...

Phủ nhận một nguyên nhân và thay thế bằng nguyên nhân khác — 'không phải vì X, mà là vì Y.' Hãy dùng để sửa một giả định sai; dùng 不仅仅是因为 khi nguyên nhân đầu tiên là đúng nhưng chưa đầy đủ.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    他 ___ 成功, 不仅仅是因为努力。

    Xem đáp án

    之所以

  2. Điền vào chỗ trống

    我之所以喜欢这里, 不仅仅 ___ 因为风景。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [不仅仅 / 之所以 / 重要 / 这件事 / 是因为 / 钱]

    Xem đáp án

    这件事之所以重要, 不仅仅是因为钱。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Lý do cuốn sách này phổ biến không chỉ là vì cốt truyện của nó.'

    Xem đáp án

    这本书之所以受欢迎, 不仅仅是因为故事情节。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 之所以...不仅仅是因为... để thiết lập một lập luận đa nguyên nhân.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 我之所以搬到上海, 不仅仅是因为工作机会, 还因为这里的生活方式。 (Lý do tôi chuyển đến Thượng Hải không chỉ vì công việc, mà còn vì nhịp sống ở đây.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

这场选举之所以重要,不仅仅是因为它决定了一个一千万人口小国的未来。

This election is important not just because it decides the future of a small country of ten million.

Orbán Faces Magyar in Hungarian ElectionCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 之所以...不仅仅是因为... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.