之所以……是因为…… / ……的缘由,都要追溯到……
Hãy dùng cấu trúc 之所以……是因为…… khi bạn muốn đảo ngược trật tự nguyên nhân - kết quả thông thường, đặt kết quả lên trước rồi mới giải thích lý do – tức là 'lý do mà X là vì Y'. Đây là cách diễn đạt phù hợp khi người nghe đã biết sự việc xảy ra và bạn muốn đưa ra lời giải thích như một điểm nhấn. Biến thể với 缘由追溯到 sẽ đẩy việc truy tìm nguyên nhân xa hơn về quá khứ, lần ngược tình trạng hiện tại đến nguồn gốc lịch sử của nó. Cả hai đều thuộc phong cách văn viết và trang trọng; trong văn nói, người ta chỉ đơn giản dùng 因为.
Cấu trúc
[SUBJECT] 之所以 [RESULT], 是因为 [REASON]
zhīsuǒyǐ... shì yīnwèi... / de yuányóu... yào zhuīsù dào...
Cách hiểu cấu trúc này
Cấu trúc 因为……所以…… thông thường đi theo trật tự nguyên nhân → kết quả. 之所以……是因为…… đảo ngược lại: đưa kết quả lên trước, còn nguyên nhân được tiết lộ sau đó. Chữ 之 là một hư từ mang tính văn chương (kiểu “cái X của Y”), và 所以 ở đây đóng vai trò danh từ (“lý do”), chứ không phải liên từ “nên/vì vậy”. Hãy hiểu mentally 之所以 là “lý do mà điều này xảy ra” — khi đó cụm 是因为 đi sau chính là lời giải thích thực sự. Đây là một phép đảo ngữ tu từ, thường dùng khi người viết muốn tạo sự hồi hộp trước khi nêu ra nguyên nhân.
Ví dụ
他之所以迟到,是因为路上堵车了。
Tā zhīsuǒyǐ chídào, shì yīnwèi lùshàng dǔchē le.
Lý do anh ấy đến muộn là vì trên đường bị tắc nghẽn giao thông.
我之所以选择这份工作,是因为它有挑战性。
Wǒ zhīsuǒyǐ xuǎnzé zhè fèn gōngzuò, shì yīnwèi tā yǒu tiǎozhànxìng.
Lý do tôi chọn công việc này là vì nó có tính thách thức.
这场冲突的缘由,都要追溯到上个世纪。
Zhè chǎng chōngtū de yuányóu, dōu yào zhuīsù dào shàng gè shìjì.
Nguồn gốc của cuộc xung đột này đều phải truy ngược về thế kỷ trước.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ chữ 是 và viết thành 之所以……因为…… vì cảm thấy nó thừa. Trong cấu trúc này, chữ 是 là bắt buộc — nó đóng vai trò hệ từ nối danh từ chỉ kết quả (cụm 之所以...) với phần giải thích. Nếu thiếu 是, câu nghe sẽ bị cụt và chưa hoàn chỉnh.
他之所以成功,因为他很努力。
他之所以成功,是因为他很努力。
Đừng nhầm với
因为……所以……
Trật tự chuẩn là nguyên nhân → kết quả. Chỉ dùng 之所以……是因为…… khi bạn muốn đưa kết quả lên trước để nhấn mạnh.
由于……
Chỉ nêu nguyên nhân một cách trung lập ở đầu câu. 之所以……是因为…… là phép đảo ngữ đưa kết quả lên trước.
……的原因是……
Phiên bản đơn giản hơn của cùng phép đảo ngữ (“lý do của X là Y”). 之所以……是因为…… mang sắc thái văn chương và tu từ hơn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
她____受欢迎,是因为她待人真诚。
Xem đáp án
之所以
Điền vào chỗ trống
他之所以放弃,____因为压力太大了。
Xem đáp án
是
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 是因为 / 之所以 / 学 / 我 / 中文 / 喜欢 / 中国文化
Xem đáp án
我之所以学中文,是因为我喜欢中国文化。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Lý do nhà hàng này đông khách là vì đồ ăn rất chuẩn vị.
Xem đáp án
这家餐厅之所以受欢迎,是因为菜很正宗。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 之所以……是因为…… để giải thích một lựa chọn cá nhân.
Xem đáp án
我之所以搬到上海,是因为这里的工作机会更多。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 之所以……是因为…… / ……的缘由,都要追溯到…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.