不仅 / 不只 ... 也 / 还 ...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn liệt kê hai sự thật về cùng một chủ ngữ và khiến sự thật thứ hai nghe mạnh hơn hoặc bất ngờ hơn – 'không những X, mà còn Y'. Nửa đầu nêu ra một sự thật đã biết hoặc được mong đợi; nửa sau tăng tiến bằng một thông tin bổ sung. Cấu trúc này thường gặp trong báo chí và phân tích, nơi người viết muốn dẫn dắt người đọc vượt qua cách hiểu hạn hẹp. 不仅 mang sắc thái trang trọng hơn một chút; 不只 là phiên bản thân mật của nó. Bạn có thể kết hợp một trong hai từ này với 也 (tạo sự song song nhẹ nhàng) hoặc 还 (thêm đà nhấn mạnh cho ý 'cũng' / 'thậm chí').
Cấu trúc
[SUBJECT] 不仅 / 不只 [FACT 1],也 / 还 [FACT 2]
bùjǐn / bùzhǐ... yě / hái...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 不仅/不只 thiết lập một kỳ vọng rằng sự thật đầu tiên là toàn bộ câu chuyện, rồi ngay lập tức phá vỡ nó. Từ 也 hoặc 还 trong mệnh đề thứ hai đang đảm nhận vai trò then chốt mang nghĩa “và còn hơn thế nữa”. Hãy chọn 也 khi hai sự thật song hành một cách bình lặng; chọn 还 khi sự thật thứ hai có tính leo thang hoặc gây bất ngờ. Việc bỏ hoàn toàn 也/还 sẽ khiến câu văn bị cụt lủn — tiếng Trung bắt buộc phải có từ đánh dấu ở nửa sau, đúng như tiếng Việt luôn cần chữ “cũng” hoặc “còn” ở vế thứ hai.
Ví dụ
他不仅会说中文,还会说四种其他语言。
Tā bùjǐn huì shuō Zhōngwén, hái huì shuō sì zhǒng qítā yǔyán.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung — anh ấy còn biết nói bốn ngôn ngữ khác nữa.
这部电影不只在国内火,也在国外得了奖。
Zhè bù diànyǐng bùzhǐ zài guónèi huǒ, yě zài guówài déle jiǎng.
Bộ phim này không chỉ nổi tiếng trong nước — nó còn giành được giải thưởng ở nước ngoài.
这个政策不仅影响经济,还影响普通人的生活。
Zhège zhèngcè bùjǐn yǐngxiǎng jīngjì, hái yǐngxiǎng pǔtōng rén de shēnghuó.
Chính sách này không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế — nó còn ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân bình thường.
Lỗi thường gặp
Người học thường viết 不仅 ở nửa đầu rồi quên 也/还 ở nửa sau. Tiếng Việt cũng không cho phép bỏ: “không chỉ… mà còn…”, thiếu vế sau là câu cụt. Tiếng Trung cần cả hai vế của cặp từ này; việc bỏ 也/还 khiến câu cảm thấy bị ngắt quãng.
原本是医学问题,不仅变成了政治问题。
原本是医学问题,不仅变成了政治问题,也变成了一个国家的考验。
Đừng nhầm với
不但...而且...
Cùng ý nghĩa, thuộc văn phong trang trọng/văn viết. Hãy dùng 不但...而且 trong các bài luận và bài phát biểu; dùng 不仅...也/还 trong báo chí và hội thoại. 而且 mang sắc thái “hơn nữa” mạnh mẽ hơn một chút so với 也.
除了...还/也...
'Bên cạnh X, cũng có Y' — cả hai hạng mục đều hiển hiện ngay từ đầu, không ngụ ý sự leo thang. Dùng 除了 khi liệt kê những gì nằm ngoài một phạm trù hiển nhiên; dùng 不仅 khi bạn muốn vượt qua sự thật đầu tiên để hướng tới một điều lớn lao hơn.
X 不只是 ...,Y 也是 ...
Logic tương tự, nhưng phiên bản này tái định nghĩa rõ ràng PHẠM VI (chủ ngữ tự thân thay đổi trong nửa sau). Dùng 不只是...也是 khi nửa sau nêu ra một chủ ngữ hoặc lĩnh vực khác; dùng 不仅...也/还 khi cùng một chủ ngữ thực hiện hai hành động.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他___会说中文,还会说英文。 (gợi ý: không chỉ)
Xem đáp án
不仅
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这部电影不只在国内火,___在国外得了奖。
Xem đáp án
也
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 不仅 / 还 / 影响 / 影响 / 经济 / 这个政策 / 生活 / ,
Xem đáp án
这个政策不仅影响经济,还影响生活。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Anh ấy không chỉ làm việc chăm chỉ — anh ấy còn rất thông minh.
Xem đáp án
他不仅努力,还很聪明。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 不仅...还... để kết hợp hai sự thật về một người hoặc một xu hướng.
Xem đáp án
学中文不仅有用,还很有意思。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不仅 / 不只 ... 也 / 还 ... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.