Fluentide
HSK 3-4

因为 ... 所以 ... / 因为 alone

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nêu rõ nguyên nhân và kết quả của nó. Cặp đầy đủ 因为...所以... là phiên bản cẩn thận, mang phong cách văn viết – 'bởi vì X, cho nên Y' – và đây là điều mà người mới bắt đầu học trước tiên. Trong giao tiếp thực tế, người nói tiếng Trung thoải mái lược bỏ một trong hai phần: chỉ dùng 因为 để giải thích lý do; chỉ dùng 所以 để đưa ra kết luận. Cả hai cách đều đúng; người học chỉ cần biết khi nào nên dùng cách nào.

Cấu trúc

因为 [REASON],所以 [RESULT] / 因为 [REASON],[RESULT] / [REASON],所以 [RESULT]

yīnwèi ..., suǒyǐ ...

Cách hiểu cấu trúc này

Giống tiếng Việt với cặp “vì… nên…”, tiếng Trung giữ CẢ HAI vì chúng đánh dấu hai ranh giới khác nhau — 因为 báo hiệu bắt đầu nguyên nhân, 所以 báo hiệu bắt đầu kết quả. Việc bỏ đi một trong hai là một cách rút gọn về phong cách, không phải lỗi sai: trong hội thoại, bạn thường giữ lại nửa nào hướng sự chú ý của người nghe vào phần bạn muốn nhấn mạnh. Hãy giữ 所以 khi kết quả là điểm nhấn chính; hãy giữ 因为 khi nguyên nhân là thông tin mới.

Ví dụ

因为今天下雨,所以我们不出门了。

yīnwèi jīntiān xià yǔ, suǒyǐ wǒmen bù chū mén le.

Vì hôm nay trời mưa, nên chúng tôi không ra ngoài.

因为他昨晚没睡好,整天没精神。

yīnwèi tā zuó wǎn méi shuì hǎo, zhěng tiān méi jīngshén.

Vì tối qua anh ấy ngủ không ngon, nên cả ngày đều thiếu sức sống.

票太贵了,所以我没去看演唱会。

piào tài guì le, suǒyǐ wǒ méi qù kàn yǎnchànghuì.

Vé đắt quá, nên tôi đã không đi xem buổi hòa nhạc.

Lỗi thường gặp

Người học thường sửa quá mức sau khi nghe người bản xứ bỏ đi một nửa, và bắt đầu bỏ cả hai — khiến mối liên hệ nguyên nhân-kết quả trở nên ẩn ý. Nếu không có ít nhất một trong hai từ 因为 hoặc 所以, câu văn sẽ trông giống như hai sự kiện không liên quan đặt cạnh nhau, và người nghe phải tự đoán mò mối liên kết.

❌ Sai

我累了,我去睡觉了。

✅ Đúng

因为我累了,所以我去睡觉了。

Đừng nhầm với

由于...因此...

Cùng nghĩa, nhưng trang trọng hơn nhiều. Hãy dùng 由于/因此 trong các bài báo, bài luận và báo cáo — không dùng trong tiếng Trung giao tiếp.

之所以...是因为...

Phiên bản đảo ngược. Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn ĐƯA kết quả lên trước và tiết lộ nguyên nhân sau đó — giống như 'lý do X là vì Y'. Cấu trúc 因为...所以... đưa nguyên nhân lên trước; còn 之所以...是因为... đưa kết quả lên trước.

...,因为...

Đây là cách dùng 因为 đứng sau trong văn nói thông tục — nêu kết quả trước, rồi gắn thêm nguyên nhân sau. Thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Cấu trúc 因为...所以... là phiên bản cẩn thận và cân đối hơn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ____今天太忙了,所以我没回你的消息。

    Xem đáp án

    因为

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 因为他生病了,____今天没来上班。

    Xem đáp án

    所以

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 没吃 / 因为 / 早饭 / 现在 / 我 / 很饿 / ,所以

    Xem đáp án

    因为我没吃早饭,所以现在很饿。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Vì tắc đường nên tôi đã bị muộn.

    Xem đáp án

    因为堵车,所以我迟到了。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu giải thích một quyết định bằng cách sử dụng 因为 và 所以.

    Xem đáp án

    因为我想多陪家人,所以我决定换工作。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

所以鲨鱼一闻到,就都过来了。

So as soon as they smell it, they all come over.

Sperm Whale Carcass Closes Four Sydney BeachesTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 因为 ... 所以 ... / 因为 alone trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.