正因为 ... 所以 / 反而 ...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng nguyên nhân trở nên quan trọng chính xác vì bản chất của nó – 'chính là vì X mà có Y'. Cấu trúc này có hai dạng: kết hợp với 所以 để tạo phiên bản nhấn mạnh của quan hệ nhân quả thông thường ('chính vì thế, cho nên'), hoặc kết hợp với 反而 để tạo bước ngoặt trái với dự đoán ('chính vì X, lại xảy ra điều NGƯỢC LẠI với những gì bạn mong đợi'). Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài phân tích, bài xã luận và văn phong thuyết phục – bất cứ nơi nào người viết muốn vẽ ra một ranh giới rõ ràng giữa một nguyên nhân cụ thể và một kết quả gây ấn tượng mạnh.
Cấu trúc
正因为 [SPECIFIC REASON], 所以 / 反而 [RESULT]
zhèng yīnwèi ... suǒyǐ / fǎn'ér ...
Cách hiểu cấu trúc này
正 ('chính xác / đúng là') đóng vai trò như đèn chiếu sáng. Nó báo cho người đọc biết 'nguyên nhân này, không phải nguyên nhân khác — và kết quả tiếp theo không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên.' Hãy kết hợp với 所以 khi kết quả mang tính logic nhấn mạnh, và kết hợp với 反而 khi kết quả trái ngược một cách đáng ngạc nhiên. Cấu trúc 因为...所以... thông thường chỉ diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả trung tính; còn 正因为 muốn nói 'đừng bỏ lỡ lý do tại sao điều này cụ thể lại gây ra điều kia.' Chữ 正 không phải là trang trí — nó là yếu tố nhấn mạnh cốt lõi.
Ví dụ
正因为他不参与, 反而大家都信任他。
Zhèng yīnwèi tā bù cānyù, fǎn'ér dàjiā dōu xìnrèn tā.
Chính vì anh ấy không tham gia, nên mọi người lại càng tin tưởng anh ấy.
正因为时间紧, 所以更要小心。
Zhèng yīnwèi shíjiān jǐn, suǒyǐ gèng yào xiǎoxīn.
Chính vì thời gian gấp gáp, nên chúng ta càng cần phải cẩn thận hơn.
正因为他很普通, 反而最让人喜欢。
Zhèng yīnwèi tā hěn pǔtōng, fǎn'ér zuì ràng rén xǐhuan.
Chính vì anh ấy rất bình thường, nên lại khiến người ta thích nhất.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 正因为 với 所以 thông thường khi thực tế họ muốn diễn đạt một kết quả trái với dự đoán, qua đó bỏ lỡ cơ hội sử dụng 反而. 反而 ('ngược lại') chính là điểm nhấn tu từ — nó báo cho người đọc biết 'đây là bước ngoặt'. Nếu thiếu nó, câu văn sẽ mất đi sức nặng.
正因为他不会说话, 所以大家都喜欢他。
正因为他不会说话, 反而大家都喜欢他。
Đừng nhầm với
因为 ... 所以 ...
Diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả trung tính, bình thường. Hãy dùng 正因为 khi bạn muốn tách biệt và nhấn mạnh THIS (nguyên nhân cụ thể này) là nguyên nhân quan trọng. Nếu không có 正, sắc thái nhấn mạnh sẽ biến mất.
之所以 ... 是因为 ...
Đảo ngược trật tự — đưa kết quả lên trước, nguyên nhân ra sau, nhằm làm nổi bật nguyên nhân như một lời giải thích. Cấu trúc 正因为...所以... vẫn giữ trật tự nguyên nhân trước nhưng thêm sắc thái nhấn mạnh.
由于 ... 因此 ...
Diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả trang trọng, dùng trong văn viết hoặc tin tức. Không mang sắc thái nhấn mạnh của 正. Hãy dùng 正因为 khi bạn muốn đánh dấu nguyên nhân là lý do chính xác; dùng 由于 cho quan hệ nhân quả trang trọng thông thường.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 他不在乎结果, 反而做得最好。
Xem đáp án
正因为
Điền vào chỗ trống
正因为这件事很难, ___ 更值得做。
Xem đáp án
所以
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [正因为 / 反而 / 他 / 安静 / 大家 / 听 / 他]
Xem đáp án
正因为他安静, 大家反而听他的。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Chính vì anh ấy không đứng về phe nào nên anh ấy mới có thể nói chuyện với tất cả mọi người.'
Xem đáp án
正因为他不站队, 所以能跟所有人说话。
Tự đặt câu
Hãy viết một câu sử dụng 正因为 ..., 反而 ... về một kết quả trái với dự đoán mà bạn đã nhận thấy.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 正因为没人看好这个项目, 反而他做得特别认真。 (Chính vì không ai nghĩ dự án này làm được, nên anh ấy càng dốc sức vào nó.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
正是因为查尔斯不属于任何党派,不参与美国国内斗争,所以他说的话,反而能穿透两党之间的高墙。
Precisely because Charles doesn't belong to any party and doesn't get involved in domestic American fights, his words can pierce the high wall between the two parties.
King Charles Jokes About 1814 White House FireCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 正因为 ... 所以 / 反而 ... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.