不但……还……
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn liệt kê hai phẩm chất hoặc hành động đúng sự thật cho cùng một chủ ngữ, với nghĩa 'không những X, mà còn Y'. Mệnh đề đầu tiên nêu ra điều đã đúng, và 还 bổ sung thêm một sự thật thứ hai, thường gây ấn tượng hơn, bất ngờ hơn, hoặc vượt quá kỳ vọng một chút. Đây là phiên bản thông dụng trong văn nói của cấu trúc 'không những... mà còn...' và xuất hiện rất thường xuyên trong các bài đánh giá sản phẩm, phần mô tả con người và lời khen ngợi.
Cấu trúc
不但 [FACT 1], 还 [FACT 2]
búdàn... hái...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 不但...还... là sự cộng dồn và nâng cấp — cả hai vế đều mô tả cùng một chủ ngữ, và vế thứ hai được dùng để tạo cảm giác như một “phần thưởng” thêm vào. Chủ ngữ thường xuất hiện một lần ở đầu câu và được chia sẻ bởi cả hai mệnh đề; nếu bạn đặt một chủ ngữ mới sau 还, câu sẽ bị sai cấu trúc. Hãy hiểu 还 là “và hơn thế nữa” — đúng sắc thái chữ “còn” trong tiếng Việt: “cô ấy không những thông minh mà còn hài hước”.
Ví dụ
这家店的菜不但便宜, 还很好吃。
Zhè jiā diàn de cài búdàn piányi, hái hěn hǎochī.
Đồ ăn ở quán này không chỉ rẻ, mà còn rất ngon.
他不但会弹钢琴, 还会拉小提琴。
Tā búdàn huì tán gāngqín, hái huì lā xiǎotíqín.
Anh ấy không chỉ biết chơi piano, mà còn biết kéo violin.
她不但是医生, 还是作家。
Tā búdàn shì yīshēng, hái shì zuòjiā.
Cô ấy không chỉ là bác sĩ, mà còn là nhà văn.
Lỗi thường gặp
Người học thường quên rằng chủ ngữ phải giữ nguyên xuyên suốt cả hai vế, dẫn đến việc lặp lại chủ ngữ một cách không cần thiết hoặc thay bằng một chủ ngữ mới — điều này làm hỏng cấu trúc mẫu câu. 还 phải đi kèm với cùng người/vật mà 不但 đã giới thiệu.
他不但会说中文, 还我会说英文。
他不但会说中文, 还会说英文。
Đừng nhầm với
不但……而且……
Cùng cấu trúc, nhưng mang sắc thái văn viết/trang trọng hơn một chút. 而且 nghe trau chuốt hơn và được ưu tiên dùng trong các bài luận; 还 là từ bạn thường nghe trong giao tiếp hàng ngày. Ý nghĩa là giống hệt nhau.
不仅……也……
Phiên bản sách vở của 不但...还.... 也 có thể nối các chủ ngữ khác nhau ('không chỉ X, mà Y cũng làm Z'), trong khi 还 ưu tiên mạnh mẽ việc có chung một chủ ngữ.
不是……而是……
Trông có vẻ tương tự nhưng thực hiện chức năng ngược lại: nó SỬA LẠI khẳng định đầu tiên thay vì bổ sung thêm. Với 不但...还... thì mệnh đề đầu tiên là đúng; với 不是...而是... thì mệnh đề đầu tiên là sai.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这部电影 ___ 好看, 还很感人。
Xem đáp án
不但
Điền vào chỗ trống
他不但聪明, ___ 很努力。
Xem đáp án
还
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [不但 / 还 / 漂亮 / 她 / 很 / 聪明 / 很]
Xem đáp án
她不但很漂亮, 还很聪明。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Chiếc điện thoại này không chỉ rẻ, mà còn nhanh.'
Xem đáp án
这部手机不但便宜, 还很快。
Tự đặt câu
Viết một câu về một người bạn hoặc một địa điểm sử dụng 不但...还..., kết hợp hai phẩm chất tích cực.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我的朋友不但会做饭, 还会做甜点。 (Bạn tôi không những biết nấu ăn mà còn làm được cả đồ tráng miệng.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
它不但给建议,还会像老师一样鼓励你。
It not only gives advice but also encourages you like a teacher.
Doubao AI Gives Fashion Advice to Chinese YouthTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不但……还…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.