Fluentide
HSK 3-4

不但……还……

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn liệt kê hai phẩm chất hoặc hành động đúng sự thật cho cùng một chủ ngữ, với nghĩa 'không những X, mà còn Y'. Mệnh đề đầu tiên nêu ra điều đã đúng, và 还 bổ sung thêm một sự thật thứ hai, thường gây ấn tượng hơn, bất ngờ hơn, hoặc vượt quá kỳ vọng một chút. Đây là phiên bản thông dụng trong văn nói của cấu trúc 'không những... mà còn...' và xuất hiện rất thường xuyên trong các bài đánh giá sản phẩm, phần mô tả con người và lời khen ngợi.

Cấu trúc

不但 [FACT 1], 还 [FACT 2]

búdàn... hái...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 不但...还... là sự cộng dồn và nâng cấp — cả hai vế đều mô tả cùng một chủ ngữ, và vế thứ hai được dùng để tạo cảm giác như một “phần thưởng” thêm vào. Chủ ngữ thường xuất hiện một lần ở đầu câu và được chia sẻ bởi cả hai mệnh đề; nếu bạn đặt một chủ ngữ mới sau 还, câu sẽ bị sai cấu trúc. Hãy hiểu 还 là “và hơn thế nữa” — đúng sắc thái chữ “còn” trong tiếng Việt: “cô ấy không những thông minh mà còn hài hước”.

Ví dụ

这家店的菜不但便宜, 还很好吃。

Zhè jiā diàn de cài búdàn piányi, hái hěn hǎochī.

Đồ ăn ở quán này không chỉ rẻ, mà còn rất ngon.

他不但会弹钢琴, 还会拉小提琴。

Tā búdàn huì tán gāngqín, hái huì lā xiǎotíqín.

Anh ấy không chỉ biết chơi piano, mà còn biết kéo violin.

她不但是医生, 还是作家。

Tā búdàn shì yīshēng, hái shì zuòjiā.

Cô ấy không chỉ là bác sĩ, mà còn là nhà văn.

Lỗi thường gặp

Người học thường quên rằng chủ ngữ phải giữ nguyên xuyên suốt cả hai vế, dẫn đến việc lặp lại chủ ngữ một cách không cần thiết hoặc thay bằng một chủ ngữ mới — điều này làm hỏng cấu trúc mẫu câu. 还 phải đi kèm với cùng người/vật mà 不但 đã giới thiệu.

❌ Sai

他不但会说中文, 还我会说英文。

✅ Đúng

他不但会说中文, 还会说英文。

Đừng nhầm với

不但……而且……

Cùng cấu trúc, nhưng mang sắc thái văn viết/trang trọng hơn một chút. 而且 nghe trau chuốt hơn và được ưu tiên dùng trong các bài luận; 还 là từ bạn thường nghe trong giao tiếp hàng ngày. Ý nghĩa là giống hệt nhau.

不仅……也……

Phiên bản sách vở của 不但...还.... 也 có thể nối các chủ ngữ khác nhau ('không chỉ X, mà Y cũng làm Z'), trong khi 还 ưu tiên mạnh mẽ việc có chung một chủ ngữ.

不是……而是……

Trông có vẻ tương tự nhưng thực hiện chức năng ngược lại: nó SỬA LẠI khẳng định đầu tiên thay vì bổ sung thêm. Với 不但...还... thì mệnh đề đầu tiên là đúng; với 不是...而是... thì mệnh đề đầu tiên là sai.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    这部电影 ___ 好看, 还很感人。

    Xem đáp án

    不但

  2. Điền vào chỗ trống

    他不但聪明, ___ 很努力。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [不但 / 还 / 漂亮 / 她 / 很 / 聪明 / 很]

    Xem đáp án

    她不但很漂亮, 还很聪明。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Chiếc điện thoại này không chỉ rẻ, mà còn nhanh.'

    Xem đáp án

    这部手机不但便宜, 还很快。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về một người bạn hoặc một địa điểm sử dụng 不但...还..., kết hợp hai phẩm chất tích cực.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 我的朋友不但会做饭, 还会做甜点。 (Bạn tôi không những biết nấu ăn mà còn làm được cả đồ tráng miệng.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

不但给建议,会像老师一样鼓励你。

It not only gives advice but also encourages you like a teacher.

Doubao AI Gives Fashion Advice to Chinese YouthTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不但……还…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.