之所以... 归功于...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn làm nổi bật một kết quả và ghi nhận công lao cho một nguyên nhân cụ thể – 'lý do X xảy ra là nhờ vào Y'. Đây là một mẫu câu quy kết mang phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết, xuất hiện trong các bài phát biểu, báo cáo kinh doanh, bình luận thể thao và lời cảm ơn khi nhận giải. 之所以 dẫn nhập kết quả mà bạn muốn giải thích; 归功于 nêu tên người, đội nhóm hoặc yếu tố được ghi nhận công lao. Hãy dùng cấu trúc này cho các kết quả tích cực – như thành công, thành tựu hoặc sự hồi phục. Đối với các nguyên nhân tiêu cực, hãy thay 归功于 bằng 归咎于 ('quy kết trách nhiệm/blame cho').
Cấu trúc
[Subject] + 之所以 + [achievement/result], (是) 归功于 + [credited cause].
zhī suǒyǐ ... guī gōng yú
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung đây là một cấu trúc gồm hai phần nhằm làm nổi bật thông tin. 之所以 đặt ra câu hỏi — 'tại sao thành công này lại xảy ra?' — và 归功于 đưa ra câu trả lời với sắc thái trang trọng. 功 nghĩa là 'công lao/uy tín', nên 归功于 hiểu theo nghĩa đen là 'quy công lao cho'. Cấu trúc này thể hiện sự tôn trọng: bạn đang nói 'chiến thắng này thuộc về họ, không phải chúng ta'. Hãy so sánh với cấu trúc trung tính 因为...所以... — cấu trúc kia chỉ đơn thuần diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả. Còn 之所以...归功于... thì thêm vào đó lòng biết ơn.
Ví dụ
他之所以能成功,归功于家人的支持。
Tā zhī suǒyǐ néng chénggōng, guī gōng yú jiārén de zhīchí.
Lý do anh ấy có thể thành công là nhờ vào sự hỗ trợ của gia đình.
公司之所以发展得这么快,归功于全体员工的努力。
Gōngsī zhī suǒyǐ fāzhǎn de zhème kuài, guī gōng yú quántǐ yuángōng de nǔlì.
Lý do công ty phát triển nhanh như vậy là nhờ vào nỗ lực của toàn bộ nhân viên.
我们队之所以赢了比赛,归功于教练的策略。
Wǒmen duì zhī suǒyǐ yíngle bǐsài, guī gōng yú jiàoliàn de cèlüè.
Đội chúng tôi thắng trận đấu là nhờ vào chiến thuật của huấn luyện viên.
这部电影之所以受欢迎,归功于演员出色的表演。
Zhè bù diànyǐng zhī suǒyǐ shòu huānyíng, guī gōng yú yǎnyuán chūsè de biǎoyǎn.
Bộ phim này được yêu thích là nhờ vào màn trình diễn xuất sắc của các diễn viên.
Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm lẫn trật tự từ, đặt nguyên nhân lên trước 之所以. Kết quả phải đứng sau 之所以 và yếu tố được ghi nhận công lao phải đứng sau 归功于. Việc đảo ngược hai mệnh đề này sẽ khiến câu nghe rất lộn xộn.
团队的努力之所以成功,归功于这个项目。
这个项目之所以成功,归功于团队的努力。
Đừng nhầm với
因为...所以...
Diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả một cách trung tính. Không mang ý nghĩa ghi nhận công lao hay bày tỏ lòng biết ơn. Dùng cho bất kỳ mối liên hệ logic nào. 之所以...归功于... chỉ dùng cho những thành tựu tích cực.
之所以...是因为...
'Lý do... là vì...' — giải thích nguyên nhân một cách trung lập. Dùng cấu trúc này khi bạn chỉ đang phân tích; hãy dùng 归功于 khi bạn muốn ghi nhận công lao.
归咎于...
'Quy lỗi cho' — phiên bản tiêu cực của 归功于. Dùng khi quy trách nhiệm hoặc tìm nguyên nhân xấu, chứ không phải để ghi nhận công lao.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他____能考上大学,____老师的帮助。
Xem đáp án
之所以, 归功于
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Lý do dự án thành công là nhờ vào khả năng lãnh đạo của người quản lý.
Xem đáp án
这个项目之所以成功,归功于经理的领导。
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 我 / 之所以 / 进步 / 这么 / 大 / , / 归功于 / 我的 / 家人
Xem đáp án
我之所以进步这么大,归功于我的家人。
Tự đặt câu
Dùng 之所以...归功于... để ghi nhận công lao của ai đó cho một thành tựu của chính bạn.
Xem đáp án
我之所以学好中文,归功于我的中国朋友。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
这首歌之所以能够保持如此惊人的热度,很大程度上归功于他在二月八日加州圣克拉拉举行的第六十届超级碗中场秀上的震撼演出。
The reason this song has maintained such astonishing popularity is largely due to his stunning performance at the 60th Super Bowl halftime show held in Santa Clara, California on February 8th.
Bruno Mars' Risk It All Tops Billboard Global ChartCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 之所以... 归功于... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.