Fluentide
HSK 5-6

越是A,越B

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nhấn mạnh một mối quan hệ tỷ lệ thuận hoặc mang tính nghịch lý – “càng A thì càng B”, với sự nhấn mạnh đặc biệt vào loại hình hoặc phạm trù của A. Chữ 是 ở vế đầu giúp làm nổi bật A như một phạm trù (“loại mà…”) thay vì chỉ đơn thuần là mức độ. Đây là dạng câu bạn thường nghe khi một bình luận viên nói: “vùng càng giàu tài nguyên bao nhiêu, thì vấn đề này càng dễ xảy ra bấy nhiêu” – nhằm thu hút sự chú ý vào tính chất nghịch lý của sự việc.

Cấu trúc

越是 [QUALITY / CATEGORY A],越 [RESULT B]

yuè shì... yuè...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung cấu trúc 越...越... thông thường chỉ liên kết hai sự thay đổi; việc thêm 是 vào vế đầu sẽ ghim A lại như một đặc điểm xác định, chứ không chỉ là một mức độ biến thiên. Nó mang ý nghĩa 'chính những cái LÀ A — thì mới B'. Đó là lý do nó tỏa sáng khi diễn tả các nghịch lý: 'chính những nơi giàu tài nguyên nhất lại là những nơi gặp rắc rối trong việc phân phối chúng'. Chữ 是 làm rõ nét danh mục, còn 越 thứ hai đưa ra kết quả bất ngờ.

Ví dụ

越是难的事情,越值得去做。

Yuè shì nán de shìqing, yuè zhídé qù zuò.

Chính những việc càng khó thì lại càng đáng làm.

越是大的公司,决策反而越慢。

Yuè shì dà de gōngsī, juécè fǎn'ér yuè màn.

Chính những công ty càng lớn thì việc ra quyết định lại càng chậm, thật nghịch lý.

越是聪明的人,越知道自己懂得少。

Yuè shì cōngming de rén, yuè zhīdào zìjǐ dǒngde shǎo.

Người càng thông minh, càng nhận ra rằng mình biết ít.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ chữ 是 và viết 越A越B, cấu trúc này hoạt động tốt cho sự thay đổi tỷ lệ thuận đơn giản nhưng lại mất đi sự nhấn mạnh về danh mục. Với các phẩm chất trừu tượng hoặc các tuyên bố trái ngược với suy nghĩ thông thường, việc bỏ 是 sẽ làm giảm sức nặng tu từ của câu.

❌ Sai

越资源丰富的地方,越可能出现问题。

✅ Đúng

越是资源丰富的地方,越可能出现问题。

Đừng nhầm với

越...越...

Phiên bản thông thường, không có 是. Phù hợp cho sự thay đổi tỷ lệ thuận trực tiếp ('càng đọc nhiều, càng hiểu nhiều'). Hãy chuyển sang 越是...越 khi bạn muốn nhấn mạnh một danh mục hoặc một nghịch lý.

越来越...

越来越 = 'ngày càng' theo thời gian, với một chủ ngữ và một đặc tính. 越是A越B liên kết HAI đặc tính xuyên suốt một danh mục. Khác về hình thức, khác về chức năng.

...得越多,...得越多

Cùng logic nhưng sử dụng cấu trúc bổ ngữ với 得. Thường gặp sau động từ ('càng ăn nhiều, càng muốn ăn nhiều'). 越是A越B dùng cho tính từ, danh mục hoặc cụm danh từ.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 资源丰富的地方,越可能出现有电送不出去的困境。

    Xem đáp án

    越是

  2. Điền vào chỗ trống

    越是着急,___ 容易出错。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 越是 / 越 / 重要的 / 仔细 / 决定 / 要

    Xem đáp án

    越是重要的决定,越要仔细。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Bác sĩ càng có kinh nghiệm, họ càng có xu hướng bình tĩnh.

    Xem đáp án

    越是经验丰富的医生,越冷静。

  5. Tự đặt câu

    Sử dụng 越是A,越B để mô tả một quy luật trái ngược với suy nghĩ thông thường mà bạn đã nhận thấy.

    Xem đáp án

    越是简单的道理,越难做到。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 越是A,越B trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.