Fluentide
HSK 3-4

比...更...

Hãy dùng cấu trúc 比...更... khi bạn so sánh hai sự vật và muốn đặt cái này cao hơn cái kia trên cùng một thang đo về chất lượng. 比 giới thiệu đối tượng bị vượt qua; 更 đẩy tính từ vượt qua mốc so sánh – mang nghĩa “còn X hơn cả cái đó”. Đây là phiên bản nâng cấp của cấu trúc 比...A... thông thường, vì 更 nhấn mạnh rõ ràng rằng đối tượng thứ hai nằm ở mức độ cao hơn trên thang đo, chứ không chỉ đơn thuần là khác biệt.

Cấu trúc

[A] 比 [B] 更 [ADJ]

[A] bǐ [B] gèng [ADJ]

Cách hiểu cấu trúc này

比 thiết lập cuộc so sánh, còn 更 tuyên bố người chiến thắng với khoảng cách rõ rệt. Nếu không có 更, câu dùng 比 vẫn đúng ngữ pháp (他比我高 = anh ấy cao hơn tôi), nhưng việc thêm 更 ngụ ý rằng cả hai đối tượng đều đã ở mức độ cao của thang đo và một bên đang vượt xa hơn — 'anh ấy thậm chí còn cao hơn tôi, trong khi tôi vốn đã cao rồi'. Đó là lý do tại sao 更 ám chỉ một nền tảng chung; cả hai mục đều đã sở hữu phẩm chất đó.

Ví dụ

今年的冬天比去年更冷。

Jīnnián de dōngtiān bǐ qùnián gèng lěng.

Mùa đông năm nay thậm chí còn lạnh hơn năm ngoái.

他做的菜比我妈妈做的更好吃。

Tā zuò de cài bǐ wǒ māma zuò de gèng hǎochī.

Món ăn anh ấy nấu thậm chí còn ngon hơn món mẹ tôi nấu.

高铁比飞机更方便。

Gāotiě bǐ fēijī gèng fāngbiàn.

Tàu cao tốc thậm chí còn tiện lợi hơn máy bay.

Lỗi thường gặp

Người học thường ghép 比 với 很, vì tiếng Việt nói “cao hơn hẳn”, “cao hơn nhiều”. Trong câu có 比 thì 很 không dùng được — hãy dùng 更. Tuy nhiên, cấu trúc 很 + tính từ không bao giờ đứng sau 比 — tiếng Trung sử dụng 更, 还 hoặc cụm từ chỉ mức độ (như 高一点儿) để thay thế.

❌ Sai

他比我很高。

✅ Đúng

他比我更高。

Đừng nhầm với

A 比 B [ADJ]

So sánh cơ bản không có 更. Hãy dùng khi mục thứ hai chỉ đơn thuần có nhiều hơn về phẩm chất đó, chứ không phải khi cả hai đều đã ở mức độ cao trên thang đo.

A 没有 B 那么 [ADJ]

So sánh phủ định ('A không X bằng B'). Dùng cấu trúc này khi bạn muốn bác bỏ sự so sánh thay vì xác nhận nó.

A 比 B 还 [ADJ]

Mạnh hơn 更, thường mang sắc thái ngạc nhiên ('A thậm chí còn X hơn — ở mức độ đáng kinh ngạc'). Dùng 更 cho các so sánh trung lập, và dùng 还 khi khoảng chênh lệch là bất ngờ.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 今天___昨天更热。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 弟弟比哥哥___高。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 更 / 比 / 难 / 这本书 / 那本书

    Xem đáp án

    这本书比那本书更难。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Điện thoại mới của tôi thậm chí còn nhanh hơn cái cũ.

    Xem đáp án

    我的新手机比旧的更快。

  5. Tự đặt câu

    Hãy so sánh hai thành phố mà bạn biết bằng cách sử dụng cấu trúc 比...更... và một tính từ.

    Xem đáp án

    上海的夏天比北京的夏天更潮湿。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

以前的年轻人现在的年轻人早承担责任。

Young people in the past took on responsibilities earlier than today's young people.

Prefrontal Cortex Meme Excuses Bad DecisionsTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 比...更... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.