Fluentide
HSK 3-4

越...越...

Hãy dùng cấu trúc này khi hai sự việc cùng biến đổi theo tỷ lệ thuận – 'càng X, càng Y'. 越吃越想吃. (Càng ăn, càng muốn ăn.) Nó liên kết HAI mức độ đang thay đổi một cách đồng bộ: khi cái này tăng lên, cái kia cũng tăng theo. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về ăn uống, lời khuyên và những diễn biến cảm xúc: càng luyện tập, bạn càng giỏi; càng nghĩ, tôi càng giận.

Cấu trúc

越 [VERB/ADJ 1] 越 [VERB/ADJ 2]

yuè... yuè...

Cách hiểu cấu trúc này

Cả hai chữ 越 đều neo vào sự thay đổi của CÙNG MỘT chủ ngữ. '他越说越快' nghĩa là ANH ẤY nói nhanh dần khi ANH ẤY tiếp tục nói — một người, hai yếu tố cùng tăng tỷ lệ. Cố gắng đặt một chủ ngữ khác vào vế sau ('他越说我越累') thường có nghĩa là bạn muốn dùng một mẫu câu khác (ví dụ: 越...就越...). Ngoài ra: không đặt trạng từ chỉ mức độ (很/非常) sau 越 — bản thân chữ 越 đã đảm nhận vai trò biểu thị 'càng'.

Ví dụ

我越学越喜欢中文。

Wǒ yuè xué yuè xǐhuān Zhōngwén.

Tôi càng học càng thích tiếng Trung.

雨越下越大。

Yǔ yuè xià yuè dà.

Mưa càng lúc càng to.

他越想越生气。

Tā yuè xiǎng yuè shēngqì.

Anh ấy càng nghĩ càng giận.

他越跑越快。

Tā yuè pǎo yuè kuài.

Anh ấy càng chạy càng nhanh.

我越想越生气。

Wǒ yuè xiǎng yuè shēngqì.

Tôi càng nghĩ càng giận.

雨越下越大。

Yǔ yuè xià yuè dà.

Mưa rơi càng lúc càng dữ dội.

Lỗi thường gặp

Người học thường chèn 很 hoặc 非常 vào để nhấn mạnh, nhưng điều này bị trùng lặp với 越. Điểm mấu chốt của 越...越... là mức độ đã được tích hợp sẵn — việc thêm một từ nhấn mạnh khác nghe giống như nói 'càng rất nhanh'.

❌ Sai

他越跑越很快。

✅ Đúng

他越跑越快。

Đừng nhầm với

越来越...

越来越... mô tả MỘT sự vật thay đổi theo thời gian ('ngày càng lạnh'). 越...越... liên kết HAI yếu tố thay đổi tỷ lệ thuận ('càng X thì càng Y'). Nếu chỉ có một biến số đang thay đổi, hãy dùng 越来越.

越是...越...

Biến thể nhấn mạnh hơn một chút — thêm 是 để làm nổi bật điều kiện. '越是难, 越要做' = 'càng khó, tôi càng phải làm'. Mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường dùng để thể hiện quyết tâm hoặc nghịch lý.

...得越...越...

Khi động từ đầu tiên có bổ ngữ, hãy dùng 得 trước chữ 越 đầu tiên: '跑得越快, 越累' (chạy càng nhanh, càng mệt). Trật tự từ khác nhau, nhưng ý nghĩa tương tự.

越是A,越B

越是A,越B nhấn mạnh một loại hoặc nghịch lý ('loại mà ĐÚNG LÀ A thì lại B'). 越 X 越 Y mô tả sự thay đổi tỷ lệ thuận trong cùng một chủ ngữ. Chỉ thêm 是 khi bạn muốn làm nổi bật một nhóm/loại cụ thể.

越来越...

Cách diễn đạt cố định: 越来越 + tính từ/động từ = 'ngày càng... theo thời gian'. Sự thay đổi của một chủ ngữ mà không cần nêu rõ yếu tố X. 天气越来越冷 = 'thời tiết ngày càng lạnh'.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    我 ___ 听 ___ 喜欢这首歌。

    Xem đáp án

    越...越

  2. Điền vào chỗ trống

    越练习, 中文 ___ 好。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự: [越 / 越 / 看 / 有意思 / 这本书]

    Xem đáp án

    这本书越看越有意思。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Ông ấy càng lớn tuổi càng trở nên trầm lặng.'

    Xem đáp án

    他越老越安静。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về điều gì đó trở nên tốt hơn khi bạn thực hiện nó nhiều hơn, sử dụng 越...越....

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 跑步越跑越轻松。 (Càng chạy tôi càng thấy nhẹ.)

  6. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 中美在AI领域的对峙 ___ 来 ___ 尖锐。

    Xem đáp án

    越 / 越

  7. Điền vào chỗ trống

    他越说 ___ 紧张。

    Xem đáp án

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 越 / 难 / 这个问题 / 越 / 想

    Xem đáp án

    这个问题越想越难。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Cô ấy càng đợi càng lo lắng.

    Xem đáp án

    她越等越紧张。

  10. Tự đặt câu

    Sử dụng 越...越... để mô tả một chủ ngữ thay đổi theo hai đặc điểm có tương quan.

    Xem đáp án

    我越学中文,越觉得有意思。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 16 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

在现实生活中,我们通常都希望事情简单好,越方便越好。

In real life, we usually hope things are as simple as possible, and as convenient as possible.

C. Thi Nguyen Says Games Shape Everyday LifeTrung cấp

梗用得多,容易踩到底线。

the more memes you use, the easier it is to step on the line.

OPPO Mother's Day Ad Demotes China ChiefTrung cấp

这个数字高,就说明韩国的公司值钱。

The higher the number, the more Korean companies are worth.

KOSPI Hits 7,500 as Korean Stocks SurgeSơ cấp

生气。

The more he thought about it, the angrier he got.

California Warehouse Arson Destroys $650M GoodsMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 越...越... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.