Fluentide
HSK 3-4

就是...一样 (jiùshì...yíyàng) — 'just like...'

Hãy dùng cấu trúc 就像...一样 khi bạn muốn tạo ra một phép so sánh, mang nghĩa “giống hệt như X”. Cấu trúc này bao quanh đối tượng được dùng để so sánh, nhằm nhấn mạnh ý “hoàn toàn giống với” hoặc “theo cùng cách thức với”. Mẫu câu này thường xuất hiện khi giáo viên giải thích các khái niệm (“học tiếng Trung cũng giống như xây nhà”), khi người viết miêu tả sinh động (“mặt hồ phẳng lặng, giống hệt như một tấm gương”), và trong giao tiếp hàng ngày để làm rõ quan điểm thông qua sự so sánh. Cách diễn đạt này mạnh mẽ và giàu hình ảnh hơn so với việc chỉ dùng mỗi từ 像.

Cấu trúc

Subject + 就像 + Object / Clause + 一样

jiù xiàng... yí yàng

Cách hiểu cấu trúc này

就像 mở đầu phép so sánh ('giống như'), còn 一样 kết thúc nó ('giống hệt'). Hãy nghĩ chúng như một cặp giá đỡ — chúng giữ phép so sánh ở giữa. 就 thêm sắc thái 'chính xác / đích thị', làm rõ nét phép loại suy hơn là dùng 像 đơn thuần. Kết quả là một phép ví von chặt chẽ, sinh động: 'A giống hệt B.' Nếu bỏ 一样, phép so sánh sẽ cảm thấy lỏng lẻo; có 一样, nó trở nên chủ đích và rõ ràng.

Ví dụ

学中文就像盖房子一样,要从基础开始。

Xué Zhōng wén jiù xiàng gài fáng zi yí yàng, yào cóng jī chǔ kāi shǐ.

Học tiếng Trung giống như xây nhà vậy, phải bắt đầu từ nền móng.

湖面平静得就像一面镜子一样。

Hú miàn píng jìng de jiù xiàng yí miàn jìng zi yí yàng.

Mặt hồ phẳng lặng, giống hệt như một tấm gương.

他对我就像哥哥一样照顾我。

Tā duì wǒ jiù xiàng gē ge yí yàng zhào gù wǒ.

Anh ấy chăm sóc tôi giống hệt như một người anh trai.

时间就像流水一样,过了就不会再回来。

Shí jiān jiù xiàng liú shuǐ yí yàng, guò le jiù bú huì zài huí lái.

Thời gian giống như nước chảy, một khi đã trôi qua thì sẽ không bao giờ quay lại.

Lỗi thường gặp

Người học viết 就是…一样 (dùng 是) thay vì 就像…一样. Tiếng Việt nói “anh ấy giống hệt bố” — chữ “giống” đã là động từ, không cần thêm “là” — và 像 cũng vậy. Động từ ở đây là 像 (giống), không phải 是 (là). Cấu trúc 就是...一样 là một cách nhấn mạnh khác và không thể tạo ra phép loại suy như mong muốn.

❌ Sai

他就是他爸爸一样。

✅ Đúng

他就像他爸爸一样。

Đừng nhầm với

像...

像 đơn thuần tạo ra một phép so sánh lỏng lẻo hơn ('trông giống'). 就像...一样 thắt chặt nó thành một phép loại suy chủ đích ('giống hệt'). Hãy dùng 就像...一样 khi bạn muốn người đọc/người nghe cảm nhận rõ ràng phép so sánh đó.

好像...

好像 mang tính dè dặt — 'có vẻ như'. Nó thêm sự không chắc chắn. 就像...一样 đưa ra một khẳng định tự tin, sinh động; còn 好像 chỉ là một quan sát thăm dò, tentative.

跟... 一样

跟...一样 nói 'giống hệt X' — khẳng định sự tương đương ở một khía cạnh cụ thể ('cùng tuổi', 'cùng màu'). 就像...一样 tạo ra một phép loại suy hoặc ví von, không phải là khẳng định sự giống nhau theo nghĩa đen.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他笑起来____小孩子____。

    Xem đáp án

    就像;一样

  2. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Giọng cô ấy giống hệt như giọng của một ca sĩ.

    Xem đáp án

    她的声音就像歌手一样。

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 就像 / 一样 / 我妈妈 / 她 / 对我好

    Xem đáp án

    她对我好就像我妈妈一样。

  4. Tự đặt câu

    Dùng 就像...一样 để so sánh một người hoặc một hoạt động với một hình ảnh sinh động.

    Xem đáp án

    他跑得很快,就像一阵风一样。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

就像锤子一样

Just like a hammer.

Luc Julia Questions Whether AI Really ThinksTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 就是...一样 (jiùshì...yíyàng) — 'just like...' trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.