比...多/大 + amount
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn định lượng chính xác mức độ lớn hơn hoặc nhiều hơn của A so với B — 'A nhiều hơn / lớn hơn B một [lượng].' Cấu trúc này mở rộng phép so sánh cơ bản với 比 bằng cách thêm phần chênh lệch vào cuối câu. Lượng chênh lệch có thể là một con số (多三十八), một phân số (多三分之一), một cụm từ chỉ mức độ (大很多), hoặc một từ chỉ lượng mơ hồ (多一点). Người bản xứ sử dụng cấu trúc này rất thường xuyên trong các ngữ cảnh kinh doanh và tin tức, nơi mà quy mô của sự chênh lệch là yếu tố quan trọng.
Cấu trúc
[A] 比 [B] [多 / 大 / 高 / 长 / ...] [AMOUNT]
[A] bǐ [B] [ADJ] [AMOUNT]
Cách hiểu cấu trúc này
Số lượng nằm ở cuối câu, không bao giờ nằm ở giữa. Tiếng Trung xây dựng câu so sánh theo trình tự từ trái sang phải: trước hết là 'A so với B', sau đó là khía cạnh (多, 大, 高), rồi mới đến chênh lệch. Đặt số lượng trước tính từ nghe rất ngược tai, giống như nói 'A hơn B bởi 38 thêm'. Một khi bạn đã nắm vững trật tự các thành phần — A 比 B + TÍNH TỪ + SỐ LƯỢNG — mọi biến thể đều tuân theo cùng một khuôn mẫu: 多了三分之一, 大了一倍, 高了十厘米.
Ví dụ
今年的订单比去年多了三分之一。
Jīnnián de dìngdān bǐ qùnián duō le sān fēn zhī yī.
Đơn hàng năm nay nhiều hơn một phần ba so với năm ngoái.
这个房间比那个大十平方米。
Zhège fángjiān bǐ nàge dà shí píngfāng mǐ.
Phòng này rộng hơn phòng kia mười mét vuông.
他比我高五厘米。
Tā bǐ wǒ gāo wǔ límǐ.
Anh ấy cao hơn tôi năm xăng-ti-mét.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt số lượng trước tính từ. Tiếng Việt đặt nó ở cuối — “năm nay nhiều hơn năm ngoái 38” — và tiếng Trung cũng vậy, nên hãy tin phản xạ tiếng Việt ở đây. Trong tiếng Trung, số lượng phải đứng sau tính từ, và thường đi kèm với 了 để đánh dấu sự thay đổi hoặc kết quả.
今年比去年三十八多了。
今年比去年多了三十八。
Đừng nhầm với
[A] 比 [B] 多很多
多很多 diễn tả một khoảng chênh lệch lớn nhưng không cụ thể. Hãy thêm một con số chính xác khi bạn biết rõ kích thước của chênh lệch; dùng 多很多 hoặc 多一点 khi bạn không biết con số cụ thể.
[A] 比 [B] 多一倍
多一倍 nghĩa là 'gấp đôi'. Hãy cẩn thận: 多一倍 = 2 lần B, chứ không phải 1 lần B cộng thêm 1. Chỉ dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói 'gấp đôi'.
[A] 是 [B] 的 [N] 倍
Dùng cấu trúc này khi biểu thị bội số ('A gấp N lần B'). Cấu trúc 比...多... dùng để chỉ khoảng chênh lệch; còn ...是...的...倍 dùng để chỉ tỷ lệ.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 今年的订单比去年 ___ 了三分之一。
Xem đáp án
多
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这个房间比那个大十 ___ 米。
Xem đáp án
平方
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 高 / 我 / 五厘米 / 比 / 他 / 。
Xem đáp án
他比我高五厘米。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Đơn hàng năm nay nhiều hơn một phần ba so với năm ngoái.
Xem đáp án
今年的订单比去年多了三分之一。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng cấu trúc 比...多/大 + số lượng để so sánh hai sự vật mà bạn biết.
Xem đáp án
新办公室比老办公室大三十平方米。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
比去年同期多了三分之一还不止。
More than a third higher than the same period last year.
Yiwu Sees Boom in World Cup OrdersTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 比...多/大 + amount trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.