Fluentide
HSK 3-4

A + 比 + B + Adjective/Verb + ...

Hãy dùng cấu trúc này bất cứ khi nào bạn so sánh hai sự vật — giống như phép so sánh cơ bản với 比, nhưng được mở rộng để sau tính từ hoặc động từ, bạn có thể chỉ rõ mức độ chênh lệch là BAO NHIÊU. Phần đuôi có thể là một con số (多了三公分), một từ chỉ mức độ (得多, 一点, 多了) hoặc một cụm bổ ngữ kết quả. Đây là phiên bản bạn sẽ sử dụng nhiều nhất trong tin tức thực tế và hội thoại hàng ngày, vì các phép so sánh trong thực tế thường định lượng sự khác biệt.

Cấu trúc

[A] 比 [B] [ADJ/VERB] [AMOUNT / DEGREE]。

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 比 đặt dấu 'lớn hơn' giữa A và B; tính từ hoặc động từ xác định khía cạnh so sánh; và phần cuối câu báo cáo QUY MÔ của sự chênh lệch. Tiếng Trung cung cấp cho bạn ba vị trí sau tính từ: một con số cụ thể (高五公分), một lượng từ mơ hồ (高一点 / 多了 / 得多), hoặc cả hai. Việc quên phần đuôi khiến câu đúng về mặt sự kiện nhưng mơ hồ — thêm vào đó là điều làm cho câu nghe giống như một báo cáo thực tế.

Ví dụ

他比我高五公分。

Tā bǐ wǒ gāo wǔ gōngfēn.

Anh ấy cao hơn tôi năm xăng-ti-mét.

今年的销量比去年增加了百分之二十。

Jīnnián de xiāoliàng bǐ qùnián zēngjiā le bǎifēnzhī èrshí.

Doanh số bán hàng năm nay tăng hai mươi phần trăm so với năm ngoái.

新版本比旧版本快得多。

Xīn bǎnběn bǐ jiù bǎnběn kuài de duō.

Phiên bản mới nhanh hơn nhiều so với phiên bản cũ.

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt lượng chênh lệch TRƯỚC tính từ. Tiếng Việt đặt nó ở cuối — “Anh ấy cao hơn tôi 5 phân” — và tiếng Trung cũng vậy, nên chỗ này cứ tin phản xạ tiếng Việt. Trong tiếng Trung, lượng chênh lệch đứng SAU tính từ.

❌ Sai

他比我五公分高。

✅ Đúng

他比我高五公分。

Đừng nhầm với

比 + Object + Adjective (bare)

Câu 比 cơ bản chỉ nói A có tính chất X hơn B. Phiên bản mở rộng này bổ sung thông tin HƠN BAO NHIÊU — hãy dùng khi mức độ chênh lệch là quan trọng.

A + 没有 + B + (这么/那么) + Adjective

Dùng cấu trúc này để nói A KHÔNG bằng [tính từ] như B. 比 chỉ xử lý hướng 'nhiều hơn'.

A + 比 + B + 更 + Adjective

Việc thêm 更 trước tính từ là một lỗi phổ biến trong câu có 比 — 更 dùng khi phép so sánh đã được ngầm hiểu trong ngữ cảnh, chứ không phải khi bạn thiết lập phép so sánh bằng 比. Hãy bỏ 更 trong câu 比 thông thường.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 我妹妹比我小 ___(ba năm)。

    Xem đáp án

    三岁

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这条裙子比那条贵 ___ 多。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp thành câu: 一倍 / 价格 / 比 / 去年 / 多了 / 今年的

    Xem đáp án

    今年的价格比去年多了一倍。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Lợi nhuận năm nay thấp hơn 30% so với năm ngoái.

    Xem đáp án

    今年的利润比去年低了百分之三十。

  5. Tự đặt câu

    So sánh hai sự vật với một con số chênh lệch cụ thể.

    Xem đáp án

    新员工的工资比老员工低两千块。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

民事诉讼案件的数量拜登政府时期减少了百分之七十六。

The number of civil lawsuit cases decreased by 76 percent compared to the Biden administration.

EPA Civil Enforcement Cases Fall Under TrumpTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe A + 比 + B + Adjective/Verb + ... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.