像...一样
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn so sánh một sự vật với một sự vật khác — 'X giống như Y / hành động giống hệt Y'. 他像他爸爸一样高. (Anh ấy cao bằng bố anh ấy.) Bạn có thể dùng nó cho các phép so sánh ví von ('tóc mượt như lụa'), so sánh tính chất ('lạnh như mùa đông') và mô tả hành vi ('làm việc như một cỗ máy'). Từ 像 thiết lập đối tượng mà bạn đang so sánh; từ 一样 khép lại câu để khẳng định sự 'giống nhau'.
Cấu trúc
[SUBJECT] 像 [COMPARISON] 一样 [QUALITY/ACTION]
xiàng... yíyàng...
Cách hiểu cấu trúc này
Cả 像 và 一样 đều có vai trò quan trọng — 像 giới thiệu đối tượng so sánh, còn 一样 xóa bỏ mọi sự khác biệt. Nếu bỏ 一样, câu sẽ yếu đi và chỉ mang nghĩa 'X giống Y' (tương tự, đại loại là). Giữ lại nó khẳng định 'chúng khớp nhau ở khía cạnh này'. Tính từ hoặc đặc điểm được so sánh thường đứng SAU 一样 (ví dụ: 像他一样聪明), không phải trước. Đặt tính từ lên trước ('聪明像他一样') sẽ phá vỡ nhịp điệu của câu.
Ví dụ
他像他爸爸一样高。
Tā xiàng tā bàba yíyàng gāo.
Anh ấy cao bằng bố anh ấy.
她的头发像丝一样光滑。
Tā de tóufa xiàng sī yíyàng guānghuá.
Tóc cô ấy mượt mà như lụa.
他工作像机器一样, 从不停下来。
Tā gōngzuò xiàng jīqì yíyàng, cóng bù tíng xiàlái.
Anh ấy làm việc như máy móc, không bao giờ dừng lại.
他笑起来就像个孩子一样。
Tā xiào qǐlái jiùxiàng ge háizi yíyàng.
Khi cười, anh ấy giống hệt một đứa trẻ.
这个城市就像一座大公园一样。
Zhège chéngshì jiùxiàng yí zuò dà gōngyuán yíyàng.
Thành phố này giống hệt một công viên lớn.
学习中文就像学开车一样,需要不停地练习。
Xuéxí Zhōngwén jiùxiàng xué kāichē yíyàng, xūyào bùtíng de liànxí.
Học tiếng Trung cũng giống như học lái xe — cần luyện tập liên tục.
他的眼睛像他爸爸一样大。
Tā de yǎnjing xiàng tā bàba yíyàng dà.
Mắt anh ấy to bằng mắt bố anh ấy.
她唱歌像专业歌手一样好听。
Tā chànggē xiàng zhuānyè gēshǒu yíyàng hǎotīng.
Cô ấy hát hay như một ca sĩ chuyên nghiệp.
今天的天气像春天一样暖和。
Jīntiān de tiānqì xiàng chūntiān yíyàng nuǎnhuo.
Thời tiết hôm nay ấm áp như mùa xuân.
他像他爸爸一样高。
Tā xiàng tā bàba yīyàng gāo.
Anh ấy cao bằng bố anh ấy.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 一样 vì nghĩ rằng riêng 像 đã đủ nghĩa là 'giống như'. Nhưng riêng 像 thì nghĩa yếu hơn và mở hơn. Để tạo một phép so sánh sắc nét ('giống hệt X ở khía cạnh này'), bạn cần cả 像 và 一样 bao quanh phần so sánh.
他像他妈妈高。
他像他妈妈一样高。
Đừng nhầm với
好像
好像 = 'có vẻ như / dường như' — dùng cho ẤN TƯỢNG hoặc phỏng đoán ('có vẻ như trời sắp mưa'). 像...一样 tạo ra sự so sánh trực tiếp giữa hai sự vật cụ thể ('giống như mưa'). Nếu bạn đang nói nước đôi, hãy dùng 好像; nếu bạn đang so sánh, hãy dùng 像...一样.
跟...一样
Cùng ý nghĩa, nhưng cảm giác hơi khác. 跟 X 一样 nhấn mạnh sự BÌNH ĐẲNG ('giống hệt X'); 像 X 一样 nhấn mạnh sự TƯƠNG TỰ ('giống như X'). Để nói về sự bằng nhau của các sự kiện ('chúng ta cùng tuổi'): dùng 跟. Để miêu tả các phép so sánh ví von ('yên tĩnh như chuột'): dùng 像.
A 比 B 更...
比 dùng để chỉ một vật vượt trội hơn vật khác ('A cao hơn B'). 像...一样 dùng để chỉ hai vật KHỚP NHAU. Đây là hai thao tác ngược chiều — đừng nhầm lẫn hướng so sánh.
像...一样
Cùng cấu trúc, nhưng nghĩa yếu hơn. Bỏ 就 khi phép so sánh mang tính nhẹ nhàng hoặc miêu tả. Thêm 就 để nhấn mạnh sự 'giống hệt'.
好像
好像 = 'có vẻ như' (sự không chắc chắn). 就像...一样 = 'giống hệt như' (sự khẳng định). Đừng trộn lẫn sự không chắc chắn với mẫu câu này.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
他 ___ 哥哥一样聪明。
Xem đáp án
像
Điền vào chỗ trống
她跑得像兔子 ___ 快。
Xem đáp án
一样
Sắp xếp câu
Sắp xếp thứ tự: [像 / 一样 / 漂亮 / 你 / 妈妈]
Xem đáp án
你像妈妈一样漂亮。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Con chó này thông minh bằng con người.'
Xem đáp án
这只狗像人一样聪明。
Tự đặt câu
So sánh bản thân với một người hoặc một vật nào đó sử dụng 像...一样.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我像我爸爸一样喜欢看书。 (Tôi thích đọc sách y hệt bố tôi.)
Điền vào chỗ trống
他跑得很快,___ 一阵风 ___。
Xem đáp án
就像 / 一样
Điền vào chỗ trống
她的声音就像她妈妈 ___。
Xem đáp án
一样
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 一样 / 这个问题 / 一道难题 / 数学课上的 / 就像
Xem đáp án
这个问题就像数学课上的一道难题一样。
Dịch sang tiếng Trung
Trí nhớ của anh ấy giống hệt như máy tính.
Xem đáp án
他的记忆力就像电脑一样。
Tự đặt câu
So sánh một người bạn biết với một vật nào đó sử dụng 就像...一样.
Xem đáp án
我的爷爷就像一本历史书一样,知道很多老故事。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 16 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
视频里的人像真的一样。
The person in the video looks just like the real thing.
ByteDance Seedance AI Videos Spark Copyright Fight
这就好像我们在看报纸或者杂志的时候,看到下面有一行小字写着“广告”一样。
This is just like when we read a newspaper or magazine and see a line of small print at the bottom saying "Advertisement."
ChatGPT Adds Ads to Cheapest PlansTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 像...一样 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.