比...大
Đây là cách cơ bản và thông dụng nhất để nói “X lớn hơn Y” trong tiếng Trung. 比 đánh dấu đối tượng được dùng làm chuẩn so sánh, còn tính từ 大 (hoặc bất kỳ tính từ nào khác) sẽ đứng sau. Hãy sử dụng cấu trúc này khi bạn muốn thực hiện phép so sánh trực tiếp, song song về kích thước, tuổi tác, quy mô, số lượng, hoặc bất kỳ khía cạnh nào mà 大 có thể mô tả. Các từ bổ ngữ mức độ như 一点 (một chút), 得多 (rất nhiều), hoặc các đại lượng cụ thể phải đứng SAU tính từ, không phải trước — đây chính là điểm mà hầu hết người học thường mắc lỗi.
Cấu trúc
[A] 比 [B] 大 (+ [DEGREE])
bǐ... dà
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy đọc 比 như một mũi tên một chiều: A 比 B 大 nghĩa là mũi tên chỉ từ A xuống B — A “thắng” ở khía cạnh “lớn”. Khác với chữ “hơn” của tiếng Việt vốn đứng khá tự do, trật tự ở đây là cố định. Đối tượng được đo lường đứng đầu, 比 nằm ở giữa, và tính từ mô tả sự hơn kém đứng cuối cùng. Thông tin về mức độ chênh lệch sẽ được đặt ở CUỐI câu.
Ví dụ
我的手机比你的大。
Wǒ de shǒujī bǐ nǐ de dà.
Điện thoại di động của tôi lớn hơn của bạn.
北京比上海大一点。
Běijīng bǐ Shànghǎi dà yìdiǎn.
Bắc Kinh lớn hơn Thượng Hải một chút.
这个市场比去年大得多。
Zhège shìchǎng bǐ qùnián dà de duō.
Chợ này lớn hơn nhiều so với năm ngoái.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 很 để nhấn mạnh sự so sánh (“lớn hơn nhiều”) và đặt nó trước 大. Với cấu trúc 比, từ chỉ mức độ phải đứng SAU 大: 比 X 大得多, 比 X 大一点. Nói 比 X 很大 là sai ngữ pháp.
我的房间比他的很大。
我的房间比他的大得多。
Đừng nhầm với
比...更大
Thêm 更 để nhấn mạnh mạnh hơn (“còn lớn hơn nữa”). Dùng khi B đã lớn rồi mà A còn vượt trội hơn.
没有...大
Dạng phủ định — “không lớn bằng”. Dùng khi A thua trong phép so sánh: A 没有 B 大.
跟...一样大
Sự bằng nhau — “lớn bằng”. Dùng khi không bên nào thắng; các đối tượng có kích thước ngang nhau.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
他 ____ 我大三岁。
Xem đáp án
比
Điền vào chỗ trống
这个房子比那个 ____ 一点。
Xem đáp án
大
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 大 / 比 / 我 / 你 / 得多
Xem đáp án
你比我大得多。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Thành phố này lớn hơn quê hương tôi.
Xem đáp án
这个城市比我的家乡大。
Tự đặt câu
So sánh hai đồ vật bạn sở hữu sử dụng 比...大.
Xem đáp án
我的新电脑比旧的大一点。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
比中国整个电影票房市场都要大。
It's bigger than China's entire movie box office market.
China Publishes 470 AI Micro-Dramas a DayTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 比...大 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.