比...还...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói 'X thậm chí còn [tính từ] hơn Y' — đẩy mức độ so sánh vượt qua ngưỡng dự kiến thông thường. Bạn có thể dùng nó cho những so sánh gây bất ngờ (một bộ phim đáng sợ hơn cả sách gốc), cho cách nói phóng đại (một em bé đáng yêu hơn cả mèo con), hoặc để nhấn mạnh mức độ cực đoan của sự việc. Từ 还 mang lại sắc thái cảm xúc mạnh mẽ: nó không chỉ đơn thuần là hơn, mà là hơn cả mức bạn mong đợi.
Cấu trúc
[A] 比 [B] 还 [ADJ/VERB]
bǐ... hái...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung cấu trúc 比 đơn thuần thiết lập một phép so sánh ('A 比 B 大'). Việc thêm 还 thay đổi sắc thái từ 'A lớn hơn B' thành 'A THẬM CHÍ còn lớn hơn B' — với hàm ý rằng B vốn đã khá lớn rồi. Từ 还 giả định rằng B đã đạt đến một chuẩn mực nhất định, và A vẫn vượt qua nó. Vì vậy, câu '弟弟比哥哥还高' ngụ ý rằng người anh vốn đã cao, VÀ người em còn cao hơn nữa.
Ví dụ
今天比昨天还热。
Jīntiān bǐ zuótiān hái rè.
Hôm nay thậm chí còn nóng hơn hôm qua.
他跑得比我还快。
Tā pǎo de bǐ wǒ hái kuài.
Anh ấy chạy thậm chí còn nhanh hơn tôi.
这个孩子比大人还懂事。
Zhège háizi bǐ dàrén hái dǒngshì.
Đứa trẻ này thậm chí còn hiểu chuyện hơn cả người lớn.
Lỗi thường gặp
Người học thường sử dụng 比...更... và 比...还... thay thế cho nhau, nhưng chúng khác biệt về sắc thái. 更 mang tính trung lập ('càng thêm'). 还 bổ sung sắc thái 'và thật ngạc nhiên là' — nó giả định rằng B vốn đã ở mức độ cực đoan. Hãy dùng 还 khi bạn muốn tạo hiệu ứng 'wow'.
蚂蚁比大象还大。
他比哥哥还高。
Đừng nhầm với
比...更...
'Càng thêm' theo nghĩa trung lập. 还 mang sắc thái ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh; 更 chỉ đơn thuần nêu ra phép so sánh. '他比我更聪明' là một câu khẳng định phẳng lặng; '他比我还聪明' thêm ý 'và tôi vốn đã thông minh rồi'.
没有...那么...
Ngược lại — 'không X bằng Y.' Dùng cấu trúc này khi bạn muốn phủ định một phép so sánh: '他没有我那么高.' 比...还... dùng để khuếch đại phép so sánh.
A 跟 B 一样 + ADJ
'A có tính chất ADJ giống như B' — sự bình đẳng, không phải sự vượt trội. Dùng 一样 khi hai vật ngang hàng nhau, dùng 比...还... khi một vật vượt qua vật kia vượt ngoài mong đợi.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
她 ___ 我还高。
Xem đáp án
比
Điền vào chỗ trống
今天比昨天 ___ 冷。
Xem đáp án
还
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [还 / 比 / 哥哥 / 高 / 弟弟]
Xem đáp án
弟弟比哥哥还高。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Cuốn sách này thậm chí còn thú vị hơn bộ phim.'
Xem đáp án
这本书比电影还有意思。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 比...还... để gây bất ngờ cho người đọc bằng một phép so sánh.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 这只小狗比我还能吃。 (Con cún này còn ăn khoẻ hơn cả tôi.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 比...还... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.