比起...,更...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đặt hai lựa chọn cạnh nhau để so sánh và nhấn mạnh rằng một trong hai quan trọng hơn. 比起 giới thiệu đối tượng được dùng làm chuẩn so sánh – tức là lựa chọn mà bạn KHÔNG chọn – còn 更 sẽ đi kèm với lựa chọn mà bạn CÓ chọn. Cách diễn đạt này nhẹ nhàng hơn so với câu so sánh trực tiếp bằng 比: thay vì nói “A lớn hơn B”, ta nói “so với A thì B hơn”. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các câu bày tỏ quan điểm, đưa ra lời khuyên, hoặc bất kỳ câu nào sắp xếp thứ tự ưu tiên.
Cấu trúc
比起 [A],[SUBJECT] 更 [ADJ/VERB]
bǐqǐ [A],[SUBJECT] gèng [ADJ/VERB]
Cách hiểu cấu trúc này
比起 đưa đối tượng thua trong phép so sánh lên đầu câu để đối tượng thắng được nổi bật ở cuối câu. Tiếng Việt cũng có mẹo này — “so với cà phê thì tôi thích trà hơn” nghe mạnh hơn “tôi thích trà hơn cà phê”. 更 sau đó nâng mức độ của mục thứ hai lên một bậc; nếu thiếu 更, sự tương phản sẽ biến mất và câu trở nên phẳng lặng.
Ví dụ
比起去年,今年的房价更高。
Bǐqǐ qùnián, jīnnián de fángjià gèng gāo.
So với năm ngoái, giá nhà năm nay cao hơn.
比起开车,我更喜欢坐地铁。
Bǐqǐ kāichē, wǒ gèng xǐhuān zuò dìtiě.
So với việc lái xe, tôi thích đi tàu điện ngầm hơn.
比起钱,他更在乎时间。
Bǐqǐ qián, tā gèng zàihū shíjiān.
So với tiền bạc, anh ấy quan tâm đến thời gian hơn.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 更. Tiếng Việt vẫn giữ chữ “hơn” ở vế sau — “so với cà phê, tôi thích trà HƠN” — và 更 chính là chữ đó. Trong tiếng Trung, riêng 比起 chưa tạo thành phép so sánh — chính 更 (hoặc 更加 / 还) mới thực hiện chức năng so sánh.
比起咖啡,我喜欢茶。
比起咖啡,我更喜欢茶。
Đừng nhầm với
A 比 B 更 [ADJ]
Cùng logic, nhưng trật tự từ khác nhau. Dùng 比起 khi bạn muốn đưa mục so sánh lên làm chủ đề; dùng A 比 B khi cả hai mục đều nằm tự nhiên trong cùng một mệnh đề.
与其...不如...
Cả hai đều xếp hạng hai lựa chọn, nhưng 与其 trình bày nó như một lựa chọn mà bạn đang loại bỏ để chọn một cái tốt hơn. Dùng 与其 để đưa ra lời khuyên ('thay vì làm X, hãy làm Y'), còn 比起 dùng để nêu sở thích hoặc sự thật.
和...相比
Từ đồng nghĩa gần, mang sắc thái trang trọng hơn và thiên về văn viết. 比起 nghe tự nhiên trong văn nói; 和...相比 đọc giống như trong báo cáo.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ___起咖啡,我更喜欢茶。
Xem đáp án
比
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 比起开车,我___喜欢走路。
Xem đáp án
更
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 更 / 我 / 比起 / 北京 / 喜欢 / 上海
Xem đáp án
比起北京,我更喜欢上海。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: So với tuần trước, tuần này bận hơn.
Xem đáp án
比起上个星期,这个星期更忙。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 比起...,更... để so sánh hai thứ bạn thích.
Xem đáp án
比起看电影,我更喜欢看书。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
知道这个,比赚几块钱重要得多。
Knowing this is far more valuable than making a few bucks.
KOSPI Hits 7,500 as Korean Stocks SurgeTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 比起...,更... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.