比你想象的要...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói với ai đó rằng hình dung trong đầu họ chưa chính xác — thường là họ đang đánh giá thấp — và thực tế còn lớn hơn nhiều. Cấu trúc này phổ biến trong các bài bình luận, đánh giá, cách đưa tin và văn phong thuyết phục. Cụm từ này so sánh tình hình thực tế với kỳ vọng sẵn có của người nghe, và chữ 要 nhấn nhẹ nhàng rằng khoảng chênh lệch là có thật và đáng để chú ý.
Cấu trúc
比你想象的要 [ADJ] (得多 / 多了)
bǐ nǐ xiǎngxiàng de yào ...
Cách hiểu cấu trúc này
Đây là cấu trúc so sánh với 比 thông thường, nhưng có một bên tham chiếu được tích hợp sẵn: trí tưởng tượng của người nghe là đối tượng được đem ra so sánh. Chữ 要 ở đây không phải là động từ 'muốn' — nó là một từ nhấn mạnh trong so sánh, mang nghĩa 'chắc chắn hơn'. Nếu bỏ 要 đi, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng sẽ mất đi sắc thái; giữ lại 会 thêm vào giọng điệu thuyết phục kiểu 'hãy tin tôi, nó hơn những gì bạn nghĩ đấy'. Hãy kết hợp với 得多 hoặc 多了 ở cuối câu để nhấn mạnh khoảng cách lớn hơn nữa.
Ví dụ
这家餐厅比你想象的要便宜得多。
zhè jiā cāntīng bǐ nǐ xiǎngxiàng de yào piányi de duō.
Nhà hàng này rẻ hơn nhiều so với những gì bạn tưởng tượng.
学一门语言比你想象的要难。
xué yì mén yǔyán bǐ nǐ xiǎngxiàng de yào nán.
Học một ngôn ngữ khó hơn so với bạn nghĩ.
他做的菜比你想象的要好吃多了。
tā zuò de cài bǐ nǐ xiǎngxiàng de yào hǎo chī duō le.
Món ăn anh ấy nấu ngon hơn nhiều so với những gì bạn tưởng tượng.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt các trạng từ như 很 hoặc 非常 trước tính từ giống như trong câu bình thường (ví dụ: 这本书很难). Tuy nhiên, trong cấu trúc so sánh với 比, những trạng từ này không đúng ngữ pháp — các câu so sánh sử dụng 更, 还, 要, hoặc các từ nhấn mạnh cuối câu như 得多 / 多了 thay thế.
这件事比你想象的要很复杂。
这件事比你想象的要复杂得多。
Đừng nhầm với
比...更...
So sánh tiêu chuẩn với mốc rõ ràng ở vế trái (ví dụ: 比飞机更快). Chỉ dùng 比你想象的要... khi mốc so sánh chính là kỳ vọng của người nghe.
没你想象的那么...
Cùng thiết lập, nhưng chiều hướng ngược lại. Dùng cấu trúc này để diễn đạt 'ít hơn bạn nghĩ' (ví dụ: 没你想象的那么难). 比你想象的要... đi LÊN so với kỳ vọng; 没你想象的那么... đi XUỐNG.
想不到...
Diễn tả sự ngạc nhiên nhưng chỉ mang tính một chiều — chỉ là phản ứng của người nói. 比你想象的要... kéo trực tiếp kỳ vọng của người nghe vào phép so sánh.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这个项目比你想象的____复杂。
Xem đáp án
要
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 北京的冬天比你____的要冷得多。
Xem đáp án
想象
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 重要 / 这件事 / 多 / 你想象的 / 比 / 要 / 得
Xem đáp án
这件事比你想象的要重要得多。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Vấn đề này nghiêm trọng hơn so với bạn tưởng tượng.
Xem đáp án
这个问题比你想象的要严重。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 比你想象的要... về một chủ đề mà bạn quan tâm.
Xem đáp án
中国市场比你想象的要大得多。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
比你想象的要重要得多。
Is much more important than you think.
Orbán Faces Magyar in Hungarian ElectionTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 比你想象的要... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.