Fluentide
HSK 2

比 X 多 / 多了 + Number

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt một sự vật vượt trội hơn sự vật khác bởi một con số cụ thể, tức là 'nhiều hơn X một lượng N'. Đây là cách thức chính xác để nêu rõ khoảng chênh lệch trong câu so sánh: không chỉ dừng lại ở 'tôi có nhiều sách hơn', mà phải là 'tôi có nhiều hơn bạn mười quyển sách'. Con số luôn đứng SAU 多 hoặc 多了, không bao giờ đứng trước. Cấu trúc này thường gặp khi so sánh giá cả, chênh lệch tuổi tác, điểm số, số lượng, phần trăm — bất kỳ đâu mà phép so sánh có quy mô đo lường được.

Cấu trúc

[A] 比 [B] 多 / 多了 [NUMBER + MEASURE]

bǐ ... duō / duō le ...

Cách hiểu cấu trúc này

Tiếng Trung đặt phần chênh lệch ở CUỐI, không phải ở giữa. Tiếng Việt nói “nhiều hơn bạn ba quyển sách”, con số nằm ở cuối; tiếng Trung nói '比你多三本书.' Mệnh đề 比 thiết lập phép so sánh, sau đó 多 / 多了 + số lượng đưa ra khoảng cách. 多了 (có 了) báo hiệu một sự thay đổi hoặc so sánh đã hoàn tất — hữu ích khi muốn nói 'tăng thêm N.' Còn 多 + số lượng dùng cho các so sánh tĩnh.

Ví dụ

我比他大三岁。

Wǒ bǐ tā dà sān suì.

Tôi lớn hơn anh ấy ba tuổi.

今年的学生比去年多了五十个。

Jīnnián de xuésheng bǐ qùnián duō le wǔshí ge.

Năm nay số học sinh nhiều hơn năm ngoái năm mươi người.

这本书比那本贵二十块。

Zhè běn shū bǐ nà běn guì èrshí kuài.

Quyển sách này đắt hơn quyển kia hai mươi tệ.

Lỗi thường gặp

Người học thường muốn đặt con số TRƯỚC 多, viết thành 我比你三多了. Tiếng Việt đặt nó ở cuối — “nhiều hơn bạn ba quyển” — và tiếng Trung cũng vậy. Số lượng phải đứng SAU 多. Vấn đề tương tự cũng xảy ra với 高, 大, 贵 — khoảng cách luôn đi sau từ so sánh.

❌ Sai

我比他三岁大。

✅ Đúng

我比他大三岁。

Đừng nhầm với

比 X 多得多

Dùng 得多 thay vì một con số khi khoảng cách lớn nhưng không xác định cụ thể. '我比他多得多' = 'Tôi có nhiều hơn anh ấy rất nhiều.' Dùng con số khi bạn có thể đo lường được; dùng 得多 khi bạn không thể hoặc không muốn đo lường.

比 X 少 + Number

Mẫu câu đối nghịch cho 'ít hơn N.' Cùng trật tự vị trí: 比你少十块 = 'ít hơn bạn mười tệ.' Không kết hợp 多 với số âm.

没有 X 多

Có nghĩa là 'không nhiều bằng X' — một phép so sánh phủ định không có con số cụ thể. Dùng khi bạn muốn nói A ít hơn mà không cần định lượng khoảng cách.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    我家的猫比他家的 ___ 两公斤。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    今年的票比去年多了 ___ 倍。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự: [比 / 多 / 我 / 他 / 三 / 本 / 书]

    Xem đáp án

    我比他多三本书。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Em trai tôi kém tôi năm tuổi.'

    Xem đáp án

    我弟弟比我小五岁。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu so sánh hai thứ bạn sở hữu hoặc biết, sử dụng 比 X 多 / 多了 + Number.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 今年我比去年多读了十本书。 (Năm nay tôi đọc nhiều hơn năm ngoái mười quyển sách.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

以前了一倍。

More than double the past.

HYROX Fitness Race Surges 300% in USSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 比 X 多 / 多了 + Number trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.