比...都高
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói ai đó hoặc vật gì đó đứng đầu cả nhóm – “cao hơn tất cả bọn họ”, “đắt hơn mọi cái khác”. Đây là phép so sánh cơ bản với 比 cộng thêm 都, trong đó 都 (“tất cả”) bao quát mọi thành viên trong tập hợp so sánh. Nếu không có 都, 比 chỉ so sánh hai đối tượng; khi có 都, bạn đang khẳng định chủ ngữ vượt trội hơn TOÀN BỘ trường so sánh. Tính từ không nhất thiết phải là 高 — bất kỳ tính từ có thể phân độ nào cũng đều được (大, 贵, 快, 聪明).
Cấu trúc
[A] 比 [GROUP] 都 [ADJ]
bǐ... dōu...
Cách hiểu cấu trúc này
都 là dấu hiệu nhấn mạnh 'từng người một, không sót ai'. Cấu trúc 比 thông thường chỉ nói 'A > B'; khi thêm 都 vào giữa 比 và tính từ, câu sẽ mang nghĩa 'A > B, và B ở đây đại diện cho mọi người trong nhóm, không có ngoại lệ'. Vì vậy, 比所有人都高 không chỉ đơn thuần là 'cao hơn so với người khác', mà là 'cao hơn từng người một trong phòng'. Nếu bỏ 都 đi, ý nghĩa bao quát toàn bộ nhóm sẽ biến mất.
Ví dụ
他比所有人都高。
Tā bǐ suǒyǒu rén dōu gāo.
Anh ấy cao hơn tất cả mọi người.
这家店的咖啡比别的店都贵。
Zhè jiā diàn de kāfēi bǐ biéde diàn dōu guì.
Cà phê của quán này đắt hơn tất cả các quán khác.
今年的夏天比往年都热。
Jīnnián de xiàtiān bǐ wǎngnián dōu rè.
Mùa hè năm nay nóng hơn tất cả các năm trước.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt 更 trước tính từ ('比所有人更高') vì họ đã học cấu trúc 比 + 更 + TÍNH TỪ. Khi 都 đảm nhận vai trò bao quát toàn bộ nhóm, bạn không cần dùng thêm 更 — hai từ này thực hiện các chức năng khác nhau và việc xếp chồng chúng lên nhau gây cảm giác thừa thãi. Chỉ cần một mình 都 là đủ.
他比所有人更都高。
他比所有人都高。
Đừng nhầm với
A 比 B [ADJ]
So sánh cơ bản giữa hai đối tượng mà không có sự bao quát toàn bộ nhóm. Hãy dùng 比 thông thường khi so sánh với một vật cụ thể; dùng 比...都... khi muốn khẳng định chủ ngữ vượt trội hơn mọi thành viên trong một nhóm.
最 [ADJ]
'Cái ... nhất' — dạng so sánh nhất mà không cần nêu rõ nhóm so sánh. Dùng 最高 khi ngữ cảnh đã làm rõ nhóm đối tượng; dùng 比...都高 khi bạn muốn nêu đích danh nhóm so sánh một cách tường minh.
比 [B] 更 [ADJ]
Thêm sắc thái nhấn mạnh vào phép so sánh giữa hai đối tượng ('còn X hơn cả B'). Không bao quát toàn bộ nhóm. Dùng 更 để tăng cường độ; dùng 都 để mở rộng phạm vi nhóm so sánh.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他___所有人都高。
Xem đáp án
比
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他比所有人___高。
Xem đáp án
都
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 高 / 比 / 他 / 都 / 所有人
Xem đáp án
他比所有人都高。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Chiếc điện thoại này đắt hơn tất cả những chiếc khác.
Xem đáp án
这个手机比其他的都贵。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 比...都... để so sánh một người hoặc vật với một nhóm.
Xem đáp án
我妹妹比我们家所有人都聪明。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 比...都高 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.