比较 + Adjective
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn làm dịu nghĩa của một tính từ, chuyển nó sang sắc thái "tương đối" hoặc "khá". Ví dụ, 比较便宜 có nghĩa là "khá rẻ", chứ không phải "rẻ nhất". Đây là cách diễn đạt thận trọng thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, giúp bạn mô tả sự vật mà không khẳng định mức độ cực đoan. Người bản xứ sử dụng 比较 rất thường xuyên để giọng điệu nghe chừng mực hơn, chẳng hạn như: 比较忙, 比较好, 比较贵. Bất cứ khi nào tiếng Việt bạn định nói “khá”, “tương đối” hay “cũng… phết”, thì tiếng Trung dùng 比较.
Cấu trúc
比较 [ADJECTIVE]
bǐjiào [ADJ]
Cách hiểu cấu trúc này
比较 nghĩa đen là 'so sánh', nhưng trong cấu trúc này nó KHÔNG đưa ra một đối tượng khác để so sánh — nó chỉ giảm nhẹ mức độ của tính từ xuống thành 'khá/hơi'. Hãy nghĩ về nó như một cái nhún vai có sẵn trong từ: 'trên thang đo, cái này nghiêng về phía [tính từ]'. Nếu bạn muốn một sự so sánh rõ ràng ('A rẻ hơn B'), bạn cần mẫu 比, không phải 比较.
Ví dụ
在中国看病比较便宜。
Zài Zhōngguó kànbìng bǐjiào piányi.
Ở Trung Quốc, khám bệnh tương đối rẻ.
今天比较忙, 明天再说。
Jīntiān bǐjiào máng, míngtiān zài shuō.
Hôm nay khá bận, mai hãy nói sau.
这家餐厅的菜比较好吃。
Zhè jiā cāntīng de cài bǐjiào hǎochī.
Món ăn của nhà hàng này khá ngon.
Lỗi thường gặp
Người học dùng 比较 để thực hiện các phép so sánh tường minh, đặt nó trước một tính từ với ý nghĩ đến một đối tượng khác, kiểu như 'cái này đắt hơn cái kia'. Nhưng 比较 + tính từ tự thân nó chỉ có nghĩa là 'tương đối [tính từ]' — để so sánh hai vật thì cần A 比 B + tính từ.
苹果比较贵香蕉。
苹果比香蕉贵。
Đừng nhầm với
A 比 B + Adjective
Phép so sánh thực sự — nêu rõ đối tượng mà bạn đang so sánh cùng. Dùng 比 khi bạn muốn nói 'A [tính từ] hơn B'; dùng 比较 khi bạn chỉ muốn một cách nói giảm nhẹ 'khá [tính từ]'.
很 + Adjective
很 nghe trung lập, thậm chí có phần nói giảm (“khá”). 比较 cụ thể thêm sắc thái 'tương đối' — được so sánh ngầm với một chuẩn mực nào đó.
有点儿 + Adjective
有点儿 là 'hơi [tính từ]', thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn (有点儿贵 = 'hơi quá đắt'). 比较 trung lập hơn và dùng được cho cả tính từ tích cực lẫn tiêu cực.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
在中国看病 ___ 便宜。
Xem đáp án
比较
Điền vào chỗ trống
今天 ___ 忙, 我们明天见。
Xem đáp án
比较
Sắp xếp câu
Sắp xếp: [比较 / 这家 / 好吃 / 的菜 / 餐厅]
Xem đáp án
这家餐厅的菜比较好吃。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Thời tiết hôm nay khá nóng.'
Xem đáp án
今天天气比较热。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 比较 + tính từ để mô tả thành phố hiện tại của bạn.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我住的城市比较安静。 (Thành phố tôi ở khá yên tĩnh.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
第二个原因,是因为在中国看病比较便宜。
The second reason is that seeing a doctor in China is relatively cheap.
Mongolian Baby Saved at Shanghai Renji HospitalSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 比较 + Adjective trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.