不是...,不是...,是...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn tạo sự hồi hộp bằng cách loại trừ các ứng viên rõ ràng trước khi tiết lộ câu trả lời thực sự – 'không phải X, không phải Y, mà là Z'. Chuỗi các mệnh đề có 不是 sẽ thiết lập kỳ vọng rồi phá vỡ chúng; chữ 是 cuối cùng sẽ mang lại yếu tố bất ngờ. Đây là một biện pháp tu từ kinh điển trong tin tức, bài xã luận và kể chuyện, nơi điểm nhấn phụ thuộc vào việc người nghe đang mong đợi một trong các lựa chọn đã bị loại bỏ.
Cấu trúc
不是 [OPTION 1],不是 [OPTION 2](,不是 [OPTION 3]),是 [ACTUAL ANSWER]
búshì..., búshì..., shì...
Cách hiểu cấu trúc này
Mẫu câu này hoạt động vì mỗi cụm 不是 đều gợi lên một kỳ vọng rồi sau đó bác bỏ nó một cách rõ ràng. Các phương án bị loại trừ càng hiển nhiên thì cú “đấm” càng mạnh khi cụm 是 cuối cùng tiết lộ một đáp án bất ngờ. Hai hoặc ba cụm 不是 là điểm ngọt — một cụm thì nghe nhạt, bốn cụm bắt đầu gây dài dòng. Cụm 是 cuối cùng phải ngắn gọn và gây ngạc nhiên; nếu bạn chôn vùi nó trong các từ bổ nghĩa, bạn sẽ làm lãng phí phần xây dựng kịch tính.
Ví dụ
不是钱的问题,不是时间的问题,是态度的问题。
Búshì qián de wèntí, búshì shíjiān de wèntí, shì tàidu de wèntí.
Không phải vấn đề tiền bạc, không phải vấn đề thời gian, mà là vấn đề thái độ.
不是他,不是我,是她做的。
Búshì tā, búshì wǒ, shì tā zuò de.
Không phải anh ấy, không phải tôi, mà là cô ấy đã làm.
不是日本,不是德国,是越南成为最大的出口国。
Búshì Rìběn, búshì Déguó, shì Yuènán chéngwéi zuì dà de chūkǒu guó.
Không phải Nhật Bản, không phải Đức, mà Việt Nam trở thành nước xuất khẩu lớn nhất.
Lỗi thường gặp
Người học thường đảo trật tự, nêu đáp án đúng trước rồi mới loại trừ — vì tiếng Việt cũng nói được “là Hàn Quốc chứ không phải Mỹ hay Trung Quốc”. Tiếng Trung thì loại trừ trước, chốt đáp án sau. Trật tự từ như vậy giết chết sự hồi hộp — yếu tố bất ngờ phải xuất hiện cuối cùng. Ngoài ra, người học đôi khi bỏ quên 是 cuối cùng và kết thúc bằng một mệnh đề 不是, khiến câu chưa được giải quyết trọn vẹn.
是韩国,不是美国,不是中国。
不是美国,不是中国,是韩国。
Đừng nhầm với
不是...而是...
Phiên bản hai phần: loại trừ MỘT ứng viên và tiết lộ sự thật. Cấu trúc ba lớp thêm sức nặng tu từ khi bạn muốn liệt kê nhiều đáp án sai trước khi tiết lộ.
不是A,就是B
Có nghĩa là “hoặc A hoặc B” — cả hai lựa chọn vẫn còn khả năng. Mẫu 不是...不是...是 loại trừ các lựa chọn và gọi tên MỘT sự thật duy nhất.
并不是...,而是...
Sự sửa chữa mạnh mẽ hơn (“không thực sự là X, mà là Y”). Dùng khi bạn phản bác lại một niềm tin sẵn có, chứ không phải để xây dựng sự hồi hộp.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
不是美国,不是中国,不是印度,___ 韩国。
Xem đáp án
是
Điền vào chỗ trống
___ 我,___ 你,是他想出的主意。
Xem đáp án
不是 / 不是
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 是 / 不是 / 价格 / 不是 / 设计 / 质量
Xem đáp án
不是价格,不是设计,是质量。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: “Không phải Bắc Kinh, không phải Thượng Hải, mà Thâm Quyến là nơi tăng trưởng nhanh nhất.”
Xem đáp án
不是北京,不是上海,是深圳增长最快。
Tự đặt câu
Tạo sự hồi hộp với 不是...,不是...,是... để tiết lộ một đáp án bất ngờ.
Xem đáp án
不是钱,不是名声,是自由才是他真正想要的。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
你没听错,不是美国,不是中国,不是印度,是韩国。
You heard that right. Not the US, not China, not India. Korea.
KOSPI Hits 7,500 as Korean Stocks SurgeCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不是...,不是...,是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.