不是...不是...只是...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn bác bỏ hai cách hiểu có thể xảy ra và thay thế bằng một sự thật nhẹ nhàng, chân thành hơn. 'Không phải là giận dữ, không phải là chống đối — mà chỉ là sự chấp nhận.' Hãy sử dụng nó để diễn đạt cảm xúc chính xác, miêu tả tính cách nhân vật, hoặc tạo hiệu ứng tu từ trong các bài luận và văn tự sự. Cấu trúc này hoạt động giống như một ống kính đang thu hẹp lại: trước hết hãy loại trừ những lựa chọn kịch tính, sau đó mới đưa ra sự thật khiêm nhường.
Cấu trúc
不是 [WRONG OPTION 1],不是 [WRONG OPTION 2],只是 [REAL THING]
bùshì... bùshì... zhǐshì...
Cách hiểu cấu trúc này
Ba nhịp: phủ nhận, phủ nhận, tiết lộ. Hai mệnh đề có 不是 thiết lập những điều người ta có thể đoán nhầm; 只是 đưa ra thực tế bất ngờ hoặc khiêm nhường. 只 là từ khóa — nó thu nhỏ kết luận, gợi ý 'không có kịch tính lớn, chỉ là điều nhỏ bé chân thật này'. Nếu không có 只, chữ 是 thứ ba sẽ giống như một sự sửa lỗi bình thường. Có 只, nó nghe như một lời thú nhận.
Ví dụ
他不是不爱你, 不是不在乎, 只是不会表达。
Tā bùshì bù ài nǐ, bùshì bù zàihu, zhǐshì bù huì biǎodá.
Anh ấy không phải là không yêu bạn, không phải là không quan tâm, chỉ là không biết cách thể hiện.
这不是失败, 不是结束, 只是一个开始。
Zhè bùshì shībài, bùshì jiéshù, zhǐshì yí gè kāishǐ.
Đây không phải là thất bại, không phải là kết thúc, chỉ là một khởi đầu.
她不是生气, 不是难过, 只是累了。
Tā bùshì shēngqì, bùshì nánguò, zhǐshì lèi le.
Cô ấy không tức giận, không buồn bã, chỉ là mệt mỏi.
Lỗi thường gặp
Người học thay 只是 bằng 而是, vốn thuộc một mẫu câu khác (不是...而是...). 而是 dùng để đối chiếu ngang hàng, nhưng 只是 mang sắc thái 'đây là câu trả lời nhỏ bé, chân thật'. Trộn lẫn hai từ này sẽ phá vỡ hiệu quả tu từ.
不是愤怒, 不是反抗, 而是接受。
不是愤怒, 不是反抗, 只是接受。
Đừng nhầm với
不是...而是...
Chỉ có một lần phủ định và một lựa chọn thay thế, với trọng lượng ngang nhau. Dùng 而是 cho các sự sửa lỗi trung tính ('không phải X, mà là Y'); dùng 只是 trong mẫu ba phần này khi bạn muốn sắc thái khiêm nhường của từ 'chỉ'.
不仅是...还是...
Thêm vào chứ không phủ định — 'không chỉ X mà còn Y.' Dùng 不仅 để mở rộng; dùng 不是...不是...只是 để thu hẹp lại còn một sự thật lặng lẽ.
并不是...而是...
Phiên bản nhấn mạnh của 不是...而是.... Dùng nó để phản bác mạnh mẽ một giả định phổ biến; dùng 不是...不是...只是 khi giọng điệu mang tính suy tư hơn là đối đầu.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
他 ___ 累, 不是病, 只是想休息。
Xem đáp án
不是
Điền vào chỗ trống
不是愤怒, 不是反抗, ___ 是接受。
Xem đáp án
只
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [只是 / 不是 / 不是 / 累了 / 难过 / 生气]
Xem đáp án
不是生气, 不是难过, 只是累了。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Không phải là tình yêu, không phải là tình bạn — chỉ là thói quen.'
Xem đáp án
不是爱, 不是友情, 只是习惯。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 不是...不是...只是... để mô tả chính xác một cảm xúc hoặc tình huống.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我不是怕考试, 不是怕老师, 只是怕让爸妈失望。 (Tôi không sợ thi, cũng không sợ thầy cô, tôi chỉ sợ làm bố mẹ thất vọng.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
不是愤怒。不是反抗。只是接受。
Not anger. Not resistance. Just acceptance.
SBTI Personality Test Hits 40M SearchesCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不是...不是...只是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.