Fluentide
HSK 5-6

...不可怕,...才可怕

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đảo ngược mối lo lắng của người nghe. Bạn nêu ra điều hiển nhiên mà họ đang sợ, gạt bỏ nó đi, rồi sau đó đưa ra vấn đề sâu sắc hơn, thứ thực sự mới đáng để họ e ngại. Đây là một biện pháp tu từ thường gặp trong các bài xã luận, bài phát biểu truyền cảm hứng và những bài viết sắc sảo – “X không phải là vấn đề thực sự. Y mới là.” Trợ từ 才 mang lại sức nặng cho câu nói: “ĐÓ mới là điều đáng sợ.”

Cấu trúc

[OBVIOUS WORRY] 不可怕,[REAL WORRY] 才可怕

... bù kěpà, ... cái kěpà

Cách hiểu cấu trúc này

Toàn bộ cấu trúc này là một sự dàn dựng và giải quyết vấn đề. Mệnh đề đầu tiên là một đòn nhử — bạn thừa nhận nỗi sợ bề mặt để người nghe hạ thấp cảnh giác. Sau đó, 才 xuất hiện và nói 'điều này, ngược lại, mới là thứ thực sự'. 才 ở đây mang nghĩa nhấn mạnh loại trừ: CHỈ có điều đó (chứ không phải điều đầu tiên) mới đủ tiêu chuẩn. Cấu trúc này cũng có thể áp dụng với các tính từ khác — ...不难,...才难; ...不贵,...才贵 — nhưng mục đích tu từ vẫn giống hệt: lật đổ điều hiển nhiên.

Ví dụ

穷不可怕,没有希望才可怕。

qióng bù kěpà, méiyǒu xīwàng cái kěpà.

Nghèo không đáng sợ, không có hy vọng mới đáng sợ.

犯错不可怕,不承认错误才可怕。

fàn cuò bù kěpà, bù chéngrèn cuòwù cái kěpà.

Phạm lỗi không đáng sợ, không chịu thừa nhận sai lầm mới đáng sợ.

失败不可怕,不敢再试一次才可怕。

shībài bù kěpà, bù gǎn zài shì yí cì cái kěpà.

Thất bại không đáng sợ, không dám thử lại lần nữa mới đáng sợ.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ 才 vì cấu trúc song song trông có vẻ đã hoàn chỉnh nếu thiếu nó. Nhưng nếu không có 才, mệnh đề thứ hai trở thành một câu khẳng định phẳng lặng (Y đáng sợ) và mất đi sức nặng tương phản. Chính 才 báo cho người nghe biết 'ĐÂY mới là điều quan trọng'.

❌ Sai

失败不可怕,不敢尝试可怕。

✅ Đúng

失败不可怕,不敢尝试才可怕。

Đừng nhầm với

不是...而是...

Thay thế một tuyên bố sai bằng một tuyên bố đúng — 'không phải X mà là Y.' Dùng cấu trúc này để sửa lỗi sự thật. ...不可怕,...才可怕 mang tính tu từ và cảm xúc, không phải để sửa lỗi.

...比...更可怕

So sánh đơn thuần — 'Y đáng sợ hơn X.' Dùng khi cả hai đều đáng sợ và bạn chỉ muốn xếp hạng chúng. Khung ...不可怕,...才可怕 bác bỏ hoàn toàn điều đầu tiên.

...才...

才 ở đây chính là 才 mang nghĩa loại trừ mà bạn thấy trong 这才是真正的问题 ('ĐÂY mới là vấn đề thực sự'). Việc nhận ra cùng một họ từ sẽ giúp ích cho bạn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 输一次比赛不可怕,____不上场才可怕。

    Xem đáp án

    不敢

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 累不可怕,没结果____可怕。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 不可怕 / 不努力 / 失败 / 才可怕 / ,

    Xem đáp án

    失败不可怕,不努力才可怕。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Cô đơn không đáng sợ — bị hiểu lầm mới đáng sợ.

    Xem đáp án

    孤单不可怕,被误解才可怕。

  5. Tự đặt câu

    Hãy tự viết một câu theo cấu trúc ...不可怕,...才可怕 về một chủ đề mà bạn có quan điểm riêng.

    Xem đáp án

    落后不可怕,不知道自己落后才可怕。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

错过一次行情不可怕。看不懂一个时代,才可怕

Missing one rally isn't scary. What's scary is failing to understand an era.

KOSPI Hits 7,500 as Korean Stocks SurgeCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe ...不可怕,...才可怕 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.