从...,到...,从...,再到...,没有任何...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó mang tính phổ quát, bằng cách liệt kê các ví dụ trải rộng trên nhiều phạm vi khác nhau và khẳng định chắc nịch rằng 'không có ngoại lệ'. Bạn xếp chồng hai hoặc nhiều cặp 从...到... để dẫn dắt người đọc đi từ góc độ này sang góc độ khác của vấn đề, sau đó kết thúc bằng 没有任何 + 不/没/能... để tuyên bố rằng không có gì nằm ngoài phạm vi khẳng định đó. Đây là một thủ pháp tu từ thường thấy trong các bài xã luận, bình luận thị trường và các bài văn nghị luận thuyết phục.
Cấu trúc
从 [A],到 [B],从 [C],再到 [D],没有任何 [N] [VERB-NEGATION]
cóng..., dào..., cóng..., zài dào..., méiyǒu rènhé...
Cách hiểu cấu trúc này
Bí quyết nằm ở nhịp điệu: mỗi cụm 从...到... là một lượt quét qua một phạm vi nhỏ; việc nối hai cụm như vậy sẽ quét qua một phạm vi rộng lớn hơn nhiều; sau đó, 没有任何 gom tất cả các ví dụ lại thành một kết luận duy nhất. Nếu không có mệnh đề 没有任何 cuối cùng, bạn chỉ đang liệt kê sự vật. Khi có nó, danh sách trở thành bằng chứng. Người bản xứ sử dụng cấu trúc này chính xác vì việc xây dựng các ví dụ giúp củng cố cho khẳng định mang tính phổ quát ở cuối.
Ví dụ
从沿海大城市,到内陆小县城,从年轻白领,再到退休老人,没有任何一个群体能在这波涨价中独善其身。
Cóng yánhǎi dà chéngshì, dào nèilù xiǎo xiànchéng, cóng niánqīng báilǐng, zài dào tuìxiū lǎorén, méiyǒu rènhé yī gè qúntǐ néng zài zhè bō zhǎngjià zhōng dúshàn qí shēn.
Từ các thành phố lớn ven biển đến các huyện nhỏ nội địa, từ nhân viên văn phòng trẻ tuổi đến người già đã nghỉ hưu, không có một nhóm nào có thể đứng ngoài cuộc trong đợt tăng giá này.
从课本,到练习册,从在线课程,再到补习班,没有任何一种学习资源是免费的。
Cóng kèběn, dào liànxí cè, cóng zàixiàn kèchéng, zài dào bǔxí bān, méiyǒu rènhé yī zhǒng xuéxí zīyuán shì miǎnfèi de.
Từ sách giáo khoa đến sách bài tập, từ các khóa học trực tuyến đến các lớp học thêm, không có loại tài nguyên học tập nào là miễn phí.
从早餐,到午餐,从晚餐,再到夜宵,没有任何一顿饭他不发到朋友圈。
Cóng zǎocān, dào wǔcān, cóng wǎncān, zài dào yèxiāo, méiyǒu rènhé yī dùn fàn tā bù fā dào péngyou quān.
Từ bữa sáng đến bữa trưa, từ bữa tối đến bữa ăn khuya, không có bữa ăn nào mà anh ấy không đăng lên WeChat Moments.
Lỗi thường gặp
Người học thường chỉ dùng 从...到... một lần rồi dừng lại, bỏ qua bước lặp lại về mặt tu từ khiến cấu trúc này phát huy tác dụng. Mẫu câu này yêu cầu ít nhất hai cặp phạm vi trước khi đến phần kết thúc; nếu chỉ có một cặp, phần kết thúc với 没有任何 sẽ cảm thấy thiếu sức thuyết phục.
从公司,到客户,没有任何人不受影响。
从公司的管理层,到一线员工,从供应商,再到最终客户,没有任何人不受影响。
Đừng nhầm với
从...到...
Chỉ báo phạm vi cơ bản 'từ A đến B'. Hãy dùng nó cho một khoảng duy nhất (从北京到上海, 从早上到晚上). Cấu trúc tầng lớp nêu trên xếp chồng nhiều phạm vi để lập luận cho tính phổ quát.
无论...都...
Có nghĩa là 'bất kể... đều...' — cùng đưa ra một khẳng định mang tính phổ quát nhưng được xây dựng dựa trên điều kiện thay vì một danh sách các ví dụ. Hãy dùng 无论...都... khi sự biến đổi mang tính trừu tượng; hãy dùng cấu trúc tầng lớp 从...到... khi bạn muốn đưa ra các trường hợp cụ thể.
不管是...还是...都...
Liệt kê hai hoặc ba lựa chọn thay thế ('cho dù là A hay B') và khẳng định rằng chúng đều chung một kết quả. Nhẹ nhàng và mang tính đàm thoại hơn so với cấu trúc tầng lớp trang trọng nêu trên.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
从小学生, ___ 大学生, 从工人, 再到老板, 没有任何人不受影响。
Xem đáp án
到
Điền vào chỗ trống
从电影, 到电视, 从游戏, 再到音乐, ___ 任何一种娱乐方式不在涨价。
Xem đáp án
没有
Sắp xếp câu
Sắp xếp theo trật tự: [从 / 到 / 北方 / 南方 / 没有任何 / 一个城市 / 不下雨]
Xem đáp án
从北方到南方, 没有任何一个城市不下雨。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Từ nhân viên trẻ nhất đến các quản lý cấp cao, từ trụ sở chính đến các chi nhánh hải ngoại, không có bộ phận nào không chịu ảnh hưởng bởi cuộc cải cách này.'
Xem đáp án
从最年轻的员工, 到高级管理层, 从总部, 再到海外分公司, 没有任何一个部门不受这次改革的影响。
Tự đặt câu
Sử dụng cấu trúc tầng lớp để lập luận rằng một xu hướng nào đó ảnh hưởng đến mọi người.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 从一线城市, 到偏远农村, 从企业, 再到普通家庭, 没有任何一个角落感受不到人工智能的影响。 (Từ các thành phố lớn đến những vùng quê xa xôi, từ doanh nghiệp đến từng hộ gia đình bình thường, không một góc nào là không cảm nhận được tác động của trí tuệ nhân tạo.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
从航空公司的燃油附加费,到远洋集装箱货轮的运输成本,从化工厂里提炼的塑料原料,再到普通民众餐桌上的农产品价格,没有任何一个行业能在这场通胀风暴中独善其身。
From airline fuel surcharges to the transportation costs of ocean-going container ships, from plastic raw materials refined in chemical plants to the prices of agricultural products on ordinary people's dining tables, no industry can emerge unscathed from this inflation storm.
Oil Above $100 as Hormuz Crisis DeepensCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 从...,到...,从...,再到...,没有任何... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.