Fluentide
HSK 5-6

再多的X,也救不回来

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đưa ra một phán quyết dứt khoát: “bỏ bao nhiêu X vào cũng không cứu vãn được”. Cấu trúc sử dụng 再多的 để nêu lên một giả định hào phóng (“thậm chí là một lượng X khổng lồ”), rồi sau đó đóng sầm cánh cửa lại bằng 也救不回来 (“vẫn không thể sửa chữa được”). Hãy dùng nó trong các lời bình luận khi sự việc đã vượt qua giới hạn mà tiền bạc, nỗ lực, doanh số hay lời xin lỗi không thể nào hàn gắn. Sắc thái của câu mang tính cuối cùng và hơi kịch tính.

Cấu trúc

再多的 [NOUN] , 也救不回来 / 也 + [NEGATIVE RESULT VERB]

zài duō de [noun], yě jiù bù huílái

Cách hiểu cấu trúc này

Sức mạnh của cấu trúc này nằm ở sự nhượng bộ rồi phủ định. 再多的 mời người đọc tưởng tượng ra mức độ tối đa — cứ chất chồng lên, không giới hạn. Sau đó, 也 chuyển hướng sang nghĩa 'và dù vậy cũng vô ích'. Yếu tố ngữ pháp kết dính chính là 也 — nó mang ý nghĩa 'dù thế nào đi nữa'. 救不回来 là động từ kịch tính được ưu tiên ('không thể cứu vãn'), nhưng bạn có thể thay bằng các kết quả phủ định khác: 再多的钱也买不到健康, 再多的道歉也挽回不了信任. Cấu trúc vẫn giữ nguyên.

Ví dụ

态度错了, 再多的销量也救不回来。

Tàidu cuò le, zài duō de xiāoliàng yě jiù bù huílái.

Nếu thái độ sai lầm, doanh số bán hàng có cao đến mấy cũng không cứu vãn được.

信任一旦失去, 再多的解释也挽回不了。

Xìnrèn yídàn shīqù, zài duō de jiěshì yě wǎnhuí bùliǎo.

Một khi đã mất niềm tin, giải thích nhiều đến mấy cũng không thể lấy lại được.

时间过去了就过去了, 再多的钱也买不回来。

Shíjiān guòqù le jiù guòqù le, zài duō de qián yě mǎi bù huílái.

Thời gian trôi qua là hết, tiền bạc nhiều đến mấy cũng không mua lại được.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ 也 và viết '再多的钱救不回来.' Nếu thiếu 也, logic 'bất kể bao nhiêu' sẽ bị phá vỡ — 再多的 đứng một mình chỉ có nghĩa là 'thêm nhiều hơn', nó cần 也 để tạo ra cú chốt 'vẫn không thể'. 也 là bản lề của toàn bộ cấu trúc này.

❌ Sai

再多的销量救不回来。

✅ Đúng

再多的销量也救不回来。

Đừng nhầm với

无论多少 X, 都...

Cùng chung logic ('bất kể bao nhiêu X'), nhưng 无论 nghe có vẻ điềm tĩnh và mang tính phân tích hơn. 再多的...也... ngắn gọn và khẩu ngữ hơn — phù hợp cho lời bình luận; 无论 phù hợp hơn cho lập luận trang trọng.

就算 X, 也...

就算...也... nhượng bộ MỌI điều kiện giả định. 再多的...也... cụ thể nhượng bộ về SỐ LƯỢNG LỚN. Hãy dùng 再多的 khi thao tác tu từ tập trung vào quy mô; dùng 就算 cho mọi loại nhượng bộ khác.

即使...也...

即使...也... là dạng trang trọng tương đương với 就算...也... — 'ngay cả nếu'. Cùng một họ, nhưng khác về phong cách ngôn ngữ. 再多的 cụ thể nói về số lượng áp đảo vấn đề; 即使 bao quát mọi điều kiện.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 多的努力也补不回来失去的机会。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    再多的道歉 ___ 没用了。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [再多的 / 也 / 买不到 / 钱 / 健康]

    Xem đáp án

    再多的钱也买不到健康。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Một khi hình ảnh thương hiệu bị tổn hại, quảng cáo nhiều đến mấy cũng không cứu vãn được.'

    Xem đáp án

    品牌形象一旦受损, 再多的广告也救不回来。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 再多的X, 也Y về một điều mà tiền bạc hoặc nỗ lực không thể sửa chữa.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 童年只有一次, 再多的礼物也补不回来父母缺席的陪伴。 (Tuổi thơ chỉ có một lần, quà cáp nhiều đến mấy cũng không bù lại được những ngày bố mẹ vắng mặt.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

态度错了,再多的销量也救不回来

Get the attitude wrong, and no amount of sales can save you.

OPPO Mother's Day Ad Demotes China ChiefCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 再多的X,也救不回来 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.