Fluentide
HSK 2

不管...还是...都...

Dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt rằng kết quả vẫn giữ nguyên bất kể mọi lựa chọn đang được xem xét — 'bất kể là A hay B, kết quả đều như nhau.' Cấu trúc này kết hợp dạng 'liệu... hay...' không phải câu hỏi với từ 都 để khẳng định tính phổ quát của kết quả. Thường gặp trong các lập luận nhằm loại trừ ngoại lệ: giàu hay nghèo, ngày thường hay cuối tuần, công dân bình thường hay tổng thống — quy tắc đều áp dụng cho tất cả.

Cấu trúc

不管 [OPTION A] 还是 [OPTION B], [SUBJECT] 都 [RESULT]

bùguǎn... háishì... dōu...

Cách hiểu cấu trúc này

Ba thành phần, tất cả đều bắt buộc. 不管 mở ra khung “không quan trọng cái nào”, 还是 liệt kê các lựa chọn bên trong khung đó, và 都 là chốt — nó báo hiệu “mọi lựa chọn này đều dẫn đến cùng một kết quả”. Bỏ 都 đi thì câu nghe cụt, giống như tiếng Việt nói “dù A hay B…” rồi bỏ lửng, thiếu mất chữ “đều”. Toàn bộ cấu trúc này là một đơn vị thống nhất.

Ví dụ

不管是男生还是女生,都可以参加。

Bùguǎn shì nánshēng háishì nǚshēng, dōu kěyǐ cānjiā.

Bất kể là nam hay nữ, mọi người đều có thể tham gia.

不管刮风还是下雨,他都去跑步。

Bùguǎn guā fēng háishì xià yǔ, tā dōu qù pǎobù.

Bất kể gió thổi hay mưa rơi, anh ấy đều đi chạy bộ.

不管是中国菜还是法国菜,我都喜欢。

Bùguǎn shì Zhōngguó cài háishì Fǎguó cài, wǒ dōu xǐhuan.

Bất kể là món ăn Trung Quốc hay món ăn Pháp, tôi đều thích.

不管是大人还是小孩, 都喜欢看这部电影。

Bùguǎn shì dàrén háishi xiǎohái, dōu xǐhuan kàn zhè bù diànyǐng.

Bất kể là người lớn hay trẻ em, ai cũng thích xem bộ phim này.

不管是刮风还是下雨, 他都坚持跑步。

Bùguǎn shì guā fēng háishi xià yǔ, tā dōu jiānchí pǎobù.

Bất kể gió thổi hay mưa rơi, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ.

不管是周末还是工作日, 这家餐厅都很忙。

Bùguǎn shì zhōumò háishi gōngzuòrì, zhè jiā cāntīng dōu hěn máng.

Bất kể là cuối tuần hay ngày làm việc, nhà hàng này luôn đông khách.

Lỗi thường gặp

Người học thường quên 都. Tiếng Việt có sẵn chữ đó — “dù người lớn hay trẻ con ĐỀU thích sô cô la” — nên cứ dịch cả chữ “đều”. Nếu thiếu 都, kết luận sẽ không có điểm neo giữ, và câu nghe rất lạ tai đối với người bản xứ.

❌ Sai

不管是大人还是孩子,喜欢吃巧克力。

✅ Đúng

不管是大人还是孩子,都喜欢吃巧克力。

Đừng nhầm với

无论...还是...都...

Nghĩa hoàn toàn giống nhau, nhưng trang trọng hơn. Dùng 无论 trong văn viết và 不管 trong văn nói.

A 还是 B?

Khi 还是 xuất hiện một mình trong câu hỏi (“cà phê hay trà?”), nó yêu cầu người nghe đưa ra lựa chọn. Với cấu trúc 不管...都..., không có câu hỏi nào được đặt ra — kết quả vẫn đúng dù trong trường hợp nào.

不管...都...

Phiên bản với một điều kiện duy nhất, không có các lựa chọn thay thế (“bất kể anh ấy nói gì, tôi cũng không tin”). Chỉ thêm 还是 khi bạn đang liệt kê các phương án.

无论...都...

Cùng nghĩa, nhưng hơi trang trọng hơn. 无论 nghe cứng nhắc hơn; 不管 mang tính hội thoại hơn.

是...还是...?

Nếu không có 不管, 是...还是... là câu hỏi lựa chọn (“A hay B?”). 不管 biến nó thành “dù là cái nào đi nữa”.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ____是大人还是孩子,都喜欢这个游戏。

    Xem đáp án

    不管

  2. Điền vào chỗ trống

    不管你来还是不来,我____会等你。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 都 / 不管 / 我 / 喜欢 / 茶 / 咖啡 / 还是

    Xem đáp án

    不管咖啡还是茶,我都喜欢。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Bất kể là ngày làm việc hay cuối tuần, cửa hàng vẫn mở cửa.

    Xem đáp án

    不管是工作日还是周末,这家店都开门。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 不管...还是...都... về cuộc sống hằng ngày của bạn.

    Xem đáp án

    不管是早上还是晚上,我都要喝一杯咖啡。

  6. Điền vào chỗ trống

    ____是大人还是小孩, 都喜欢看这部电影。

    Xem đáp án

    不管

  7. Điền vào chỗ trống

    不管是刮风还是下雨, 他____坚持跑步。

    Xem đáp án

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 周末 / 都 / 这家餐厅 / 不管是 / 工作日 / 很忙 / 还是

    Xem đáp án

    不管是周末还是工作日, 这家餐厅都很忙。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Bất kể là người lớn hay trẻ em, tất cả đều thích bộ phim này.

    Xem đáp án

    不管是大人还是小孩, 都喜欢看这部电影。

  10. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 不管是...还是...都... về một thói quen không thay đổi.

    Xem đáp án

    不管是冬天还是夏天, 我都喜欢喝热咖啡。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

不管是大人还是小孩,喜欢看这部电影。

Whether adults or children, everyone liked watching this movie.

China's Spring Festival Box Office Falls 60%Trung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不管...还是...都... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.