Fluentide
HSK 3-4

就算 / 即便 + clause, 也 + clause

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn khẳng định một kết quả sẽ không thay đổi, bất chấp một tình huống giả định tồi tệ nhất – nghĩa là 'ngay cả khi X, vẫn Y'. 就算 là dạng thân thiện với văn nói; 即便 thiên về văn viết hơn. Dù dùng từ nào, mệnh đề thứ hai bắt buộc phải có 也 để hoàn tất ý nhượng bộ. Bạn có thể dùng nó cho các lời cảnh báo ('ngay cả khi bạn cẩn thận, cũng đừng lại gần'), lời hứa ('ngay cả khi trời mưa, tôi vẫn sẽ đến') hoặc lời từ chối ('ngay cả khi bạn hỏi, tôi cũng không nói'). Cấu trúc này báo hiệu rằng: kết luận này sẽ không lay chuyển.

Cấu trúc

就算 / 即便 [HYPOTHETICAL], 也 [OUTCOME]

jiùsuàn / jíbiàn ... yě ...

Cách hiểu cấu trúc này

Cả hai vế đều là mệnh đề, và trợ từ 也 chính là chốt kết cấu gắn chặt chúng lại với nhau. 就算 / 即便 báo trước một tình huống giả định cực đoan; 也 cam kết rằng mệnh đề thứ hai vẫn sẽ vững vàng bất chấp điều đó. Chủ ngữ của mệnh đề thứ hai thường mang theo 也 ngay sau nó: '我也...', '他也...', '问题也...'. Nếu thiếu 也, câu sẽ mất đi sức nặng nhượng bộ — nó không còn nghe như 'ngay cả khi' nữa mà trở thành một câu 'nếu' bình thường.

Ví dụ

就算不下水, 也不要走太近。

Jiùsuàn bú xiàshuǐ, yě bú yào zǒu tài jìn.

Ngay cả khi không xuống nước, cũng đừng đi lại quá gần.

就算你不来, 我也会去。

Jiùsuàn nǐ bù lái, wǒ yě huì qù.

Ngay cả khi bạn không đến, tôi vẫn sẽ đi.

即便他不同意, 我也要这么做。

Jíbiàn tā bù tóngyì, wǒ yě yào zhème zuò.

Ngay cả khi anh ấy không đồng ý, tôi vẫn sẽ làm theo cách này.

Lỗi thường gặp

Người học viết 就算 như thể nó đi cặp với 但是, vì tiếng Việt nói được “dù trời mưa nhưng tôi vẫn đi”. Cặp đúng của 就算 là 也. Trong tiếng Trung, 就算 bắt buộc phải đi với 也, chứ không phải 但是. Việc ghép 就算 với khiến người nghe cảm thấy người nói đã chuyển hướng ngữ pháp giữa chừng.

❌ Sai

就算下雨, 但是我去。

✅ Đúng

就算下雨, 我也去。

Đừng nhầm với

如果 ... 就 ...

Câu điều kiện trung tính — 'nếu X, thì Y.' Không có ý nghĩa nhượng bộ. 就算 / 即便 nhấn mạnh cụ thể rằng 'ngay cả trong trường hợp xấu nhất, kết quả vẫn giữ nguyên.' Hãy chọn dựa trên việc bạn đang nhượng bộ hay chỉ đơn thuần dự đoán.

虽然 ... 但是 ...

Nhượng bộ cho các SỰ THẬT đã đúng. 就算/即便 dùng cho các giả định mà bạn quyết tâm không để bị ảnh hưởng. 虽然下雨了 = 'mặc dù trời đang mưa (hiện tại)'; 就算下雨 = 'ngay cả khi trời mưa.'

哪怕 ... 也 ...

Cùng cấu trúc, nhưng 哪怕 thiên về các trường hợp tối thiểu cực đoan ('ngay cả một phút,' 'ngay cả một xu'). 就算/即便 bao quát mọi giả định tồi tệ nhất.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 你忙, 也要吃饭。

    Xem đáp án

    就算

  2. Điền vào chỗ trống

    就算他生气, 我 ___ 要说实话。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [就算 / 也 / 没钱 / 我 / 要 / 去 / 学]

    Xem đáp án

    就算没钱, 我也要去学。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Ngay cả khi bạn không thích nó, bạn vẫn phải thử.'

    Xem đáp án

    就算你不喜欢, 你也要试一下。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về một quyết định mà bạn sẽ giữ vững trong mọi hoàn cảnh, sử dụng cấu trúc 就算 ..., 也 ....

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 就算很难, 我也不会放弃中文。 (Dù khó đến đâu, tôi cũng không bỏ tiếng Trung.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

就算不下水,不要走太近。

Even if you don't go in the water, don't walk too close either.

Sperm Whale Carcass Closes Four Sydney BeachesTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 就算 / 即便 + clause, 也 + clause trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.