就算是X,也Y
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn thừa nhận một giả định hoặc một cách hiểu rộng lượng, nhưng vẫn kiên quyết đưa ra quan điểm ngược lại — 'ngay cả khi là X, thì vẫn Y'. 就算是 dẫn nhập một sự nhượng bộ mà bạn sẵn sàng chấp nhận vì lợi ích của cuộc tranh luận; 也 trình bày hệ quả vẫn đúng bất chấp sự nhượng bộ đó. Hãy dùng nó khi bạn bảo vệ một điểm quan trọng ('ngay cả khi đó là trò đùa, thì nó vẫn kém tinh tế') hoặc khi bác bỏ một lời bào chữa ('ngay cả khi điều đó đúng, thì cũng không quan trọng'). Sắc thái của cấu trúc này là dứt khoát nhưng không hung hăng.
Cấu trúc
就算是 [CONCESSION X] , 也 [RESULT Y]
jiùsuàn shì... yě...
Cách hiểu cấu trúc này
就算 đứng một mình có nghĩa là "ngay cả khi" — một sự nhượng bộ mang tính giả định. Thêm 是 ("là") vào sẽ làm chặt chẽ hơn thành "ngay cả khi nó LÀ X", điều này khiến cấu trúc trở nên hữu ích để đánh giá cách diễn đạt của ai đó. Chữ 也 trong mệnh đề thứ hai là bắt buộc: nó mang sắc thái "vẫn / tuy nhiên". Bỏ 也 đi thì sự nhượng bộ sẽ không có gì để đối trọng lại. Toàn bộ cấu trúc này cho phép bạn nhượng bộ một điểm trên bề mặt trong khi vẫn giữ vững kết luận bên dưới — một cách nói lịch sự của "Tôi nghe bạn nói, nhưng..."
Ví dụ
就算是开玩笑, 听起来也是在调侃婚姻。
Jiùsuàn shì kāi wánxiào, tīng qǐlái yě shì zài tiáokǎn hūnyīn.
Ngay cả khi đó chỉ là đùa, nghe vẫn giống như đang chế giễu hôn nhân.
就算是他错了, 我们也不应该这样对他。
Jiùsuàn shì tā cuò le, wǒmen yě bù yīnggāi zhèyàng duì tā.
Ngay cả khi anh ấy sai, chúng ta cũng không nên đối xử với anh ấy như vậy.
就算是小事, 也不能掉以轻心。
Jiùsuàn shì xiǎo shì, yě bù néng diào yǐ qīngxīn.
Ngay cả khi đó là chuyện nhỏ, cũng không được chủ quan.
Lỗi thường gặp
Người học thường ghép 就算 với 但是 ('就算是X, 但是Y') vì cảm thấy "ngay cả khi" nên đi kèm với "nhưng". Tuy nhiên, tiếng Trung ghép 就算 với 也 (hoặc 还是), chứ không phải 但是. Thêm 但是 vào câu sẽ gây dư thừa; sự tương phản nhượng bộ đã được 就算...也 đảm nhận.
就算是开玩笑, 但是听起来很伤人。
就算是开玩笑, 听起来也很伤人。
Đừng nhầm với
即使...也...
即使...也... là dạng tương đương trang trọng/văn viết của 就算...也... — cùng logic, khác phong cách ngôn ngữ. Dùng 就算 trong văn nói và viết thông thường; dùng 即使 trong bài luận và các bình luận nghiêm túc.
虽然...但是...
虽然 nhượng bộ một SỰ THẬT ("mặc dù điều đó là đúng"). 就算 nhượng bộ một GIẢ ĐỊNH ("ngay cả khi điều đó là đúng"). Dùng 虽然 khi bạn chấp nhận X là sự thật; dùng 就算 khi bạn tạm thời chấp nhận nó vì mục đích tranh luận.
哪怕...也...
哪怕 là dạng "ngay cả khi" nhấn mạnh hơn/mang tính văn chương hơn — nhấn mạnh tính chất cực đoan của giả định. 就算 là phiên bản thông dụng hàng ngày. Cả hai đều đi kèm với 也.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 是真的, 也跟你没关系。
Xem đáp án
就算
Điền vào chỗ trống
就算是周末, 他 ___ 在工作。
Xem đáp án
也
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [困难 / 就算是 / 也 / 要 / 我们 / 坚持]
Xem đáp án
就算是困难, 我们也要坚持。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Ngay cả khi đó chỉ là lời xin lỗi, bạn cũng phải thực sự chân thành.'
Xem đáp án
就算是道歉, 也要真心。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 就算是X, 也Y, trong đó bạn nhượng bộ một điểm nhưng vẫn giữ vững quan điểm của mình.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 就算是网络玩笑, 也不应该拿别人的伤痛开玩笑。 (Dù chỉ là một câu đùa trên mạng, bạn cũng không nên đùa trên nỗi đau của người khác.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
你说妈妈有"两个老公",就算是开玩笑,听起来也是在调侃婚姻。
Saying mom has "two husbands," even as a joke, sounds like making fun of marriage.
OPPO Mother's Day Ad Demotes China ChiefTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 就算是X,也Y trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.