并不意味着...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn cần bác bỏ một giả định — 'điều này không có nghĩa là…'. Đây là cách lịch sự, mang phong cách văn viết để thừa nhận một bằng chứng nhưng phủ nhận kết luận mà người khác có thể rút ra từ đó. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài bình luận, tranh luận và mọi lập luận theo dạng 'X đã xảy ra, nhưng X 并不意味着 Y.' Chữ 并 thêm vào một lớp nhấn mạnh: 'trái với những gì bạn có thể nghĩ.' Hãy dùng nó khi bạn muốn thể hiện sự suy nghĩ thấu đáo thay vì đối đầu.
Cấu trúc
[FACT],但这并不意味着 [WRONG CONCLUSION]。
bìng bù yìwèi zhe...
Cách hiểu cấu trúc này
Trong cấu trúc này, 并 không phải là 'và' — nó mang sắc thái nhấn mạnh 'thực tế thì ngược lại với suy nghĩ thông thường'. Cụm 并不 có sức nặng hơn so với 不 đơn thuần: nó ngăn chặn trước những giả định mà người nghe sắp đưa ra. 意味着 nghĩa là 'có nghĩa là / ngụ ý', nên cả cụm từ này nói lên rằng 'thực tế KHÔNG ngụ ý điều đó'. Nhiệm vụ của mẫu câu này là bác bỏ một suy luận sai lầm, chứ không phải phủ nhận một sự kiện.
Ví dụ
他没说话,但这并不意味着他同意。
Tā méi shuōhuà, dàn zhè bìng bù yìwèi zhe tā tóngyì.
Anh ấy không nói gì, nhưng điều đó không có nghĩa là anh ấy đồng ý.
便宜并不意味着质量差。
Piányi bìng bù yìwèi zhe zhìliàng chà.
Rẻ không có nghĩa là chất lượng kém.
下雨了,但这并不意味着比赛会取消。
Xià yǔ le, dàn zhè bìng bù yìwèi zhe bǐsài huì qǔxiāo.
Trời đang mưa, nhưng điều đó không có nghĩa là trận đấu sẽ bị hủy.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng mẫu này để phủ nhận chính sự kiện, thay vì phủ nhận suy luận rút ra từ sự kiện đó. 并不意味着 phải được theo sau bởi một KẾT LUẬN mà ai đó có thể rút ra một cách sai lầm, chứ không phải là sự kiện gốc.
他迟到了并不意味着他迟到。
他迟到了,但这并不意味着他不在乎。
Đừng nhầm với
不是...的意思
不是...的意思 dùng để sửa nghĩa của một từ ('đó không phải là nghĩa của 努力'). Còn 并不意味着 dùng để sửa một suy luận rút ra từ một sự kiện.
不代表...
Cùng logic, nhưng hơi thân mật hơn. 并不意味着 là phiên bản mang tính văn viết hơn, bạn sẽ thấy trong các bài xã luận.
并不...
只是 并不 đơn thuần nhấn mạnh việc phủ định một tính từ hoặc động từ (我并不累). Còn 并不意味着 cụ thể phủ định một kết luận được ngụ ý.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 失败 ___ 不意味着结束。
Xem đáp án
并
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他没回信息,但这并不 ___ 着他生气了。
Xem đáp án
意味
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 这 / 容易 / 安全 / 并不意味着 / 但
Xem đáp án
容易,但这并不意味着安全。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Trẻ tuổi không có nghĩa là thiếu kinh nghiệm.
Xem đáp án
年轻并不意味着没有经验。
Tự đặt câu
Viết một câu thừa nhận một sự kiện nhưng bác bỏ một kết luận sai lầm mà ai đó có thể rút ra.
Xem đáp án
他成绩好,但这并不意味着他不需要努力。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
但这并不意味着我们的世界没有希望。
But this does not mean our world is without hope.
Biology Books Debate Human SelfishnessTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 并不意味着... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.