Fluentide
HSK 5-6

绕不开

Hãy dùng 绕不开 khi bạn muốn nói rằng một chủ đề, một người hoặc một vấn đề là không thể tránh khỏi — bạn không thể lảng tránh nó, mà bắt buộc phải đối mặt và giải quyết. Ví dụ: 'Khi nói về công nghệ Trung Quốc, bạn không thể bỏ qua Huawei.' Hoặc: 'Không cuộc thảo luận nào về khí hậu có thể trọn vẹn nếu không đề cập đến điều này.' Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài xã luận, bình luận kinh doanh và văn phong phân tích. Nó định vị sự vật như một chướng ngại vật cố định trên con đường của bất kỳ cuộc trò chuyện nghiêm túc nào.

Cấu trúc

[CONTEXT / TOPIC] 绕不开 [UNAVOIDABLE ITEM]

rào bu kāi

Cách hiểu cấu trúc này

绕 = đi vòng quanh, 开 = tách ra/xa khỏi, 不 ở giữa = dạng phủ định khả năng ('không thể'). Hình ảnh mang tính vật lý: hãy tưởng tượng chủ đề như một ngọn núi mà bạn muốn đi vòng qua, nhưng nó quá rộng khiến bạn không thể thoát khỏi — bạn buộc phải đi xuyên qua. Đó là lý do 绕不开 luôn hàm ý sự tham gia là bắt buộc. Dạng đối lập là 绕得开 ('có thể tránh được') nhưng cách dùng này hiếm; dạng phủ định mới là cách dùng thành ngữ phổ biến.

Ví dụ

讨论AI的未来, 绕不开伦理问题。

Tǎolùn AI de wèilái, rào bu kāi lúnlǐ wèntí.

Bất kỳ cuộc thảo luận nào về tương lai của AI đều phải đề cập đến các vấn đề đạo đức.

中国制造业的转型, 绕不开高端芯片。

Zhōngguó zhìzàoyè de zhuǎnxíng, rào bu kāi gāoduān xīnpiàn.

Quá trình chuyển đổi của ngành sản xuất Trung Quốc không thể bỏ qua các chip cao cấp.

讲二十世纪的电影, 绕不开希区柯克。

Jiǎng èrshí shìjì de diànyǐng, rào bu kāi Xīqūkēkè.

Bất kỳ bài viết nào về điện ảnh thế kỷ 20 đều phải đề cập đến Hitchcock.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 绕不开 cho những thứ chỉ đơn thuần là quan trọng nhưng thực tế vẫn có thể tránh được, làm giảm sức nặng của cụm từ. Điểm mạnh của 绕不开 nằm ở tính tuyệt đối của nó — vấn đề đó là không thể thương lượng. Hãy dùng tiết kiệm, chỉ khi chủ đề thực sự không thể bỏ qua.

❌ Sai

我学中文绕不开吃饭。

✅ Đúng

讨论中国经济, 绕不开房地产。

Đừng nhầm với

避不开

避 = tránh (thiên về việc lẩn trốn); 绕 = đi vòng qua (thiên về việc đi đường vòng). 避不开 dùng cho các cuộc đối đầu hoặc số phận không thể tránh khỏi ('tránh'); 绕不开 dùng cho các chủ đề bắt buộc phải đề cập.

离不开

离不开 = không thể tách rời / không thể thiếu ('农业离不开水'). Nó nói về sự phụ thuộc. 绕不开 nói về việc bị buộc phải tham gia xử lý; 离不开 nói về việc cần nó để tồn tại.

少不了

少不了 = không thể thiếu, không thể vắng mặt ('过年少不了饺子'). Mang sắc thái gần với 离不开 hơn. 绕不开 cụ thể khung định vấn đề như một thứ bạn muốn bỏ qua nhưng không thể.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    讨论全球变暖, ___ 不开能源问题。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    学中国历史, 绕 ___ 开秦始皇。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [绕不开 / 美国 / 谈 / 选举 / 经济]

    Xem đáp án

    谈美国选举, 绕不开经济。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Bất kỳ cuộc trò chuyện nào về lịch sử internet Trung Quốc đều không thể bỏ qua Alibaba.'

    Xem đáp án

    谈中国互联网史, 绕不开阿里巴巴。

  5. Tự đặt câu

    Hãy nêu một chủ đề và một chủ đề phụ không thể tránh khỏi bằng cách sử dụng 绕不开.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 讨论欧洲足球, 绕不开英超联赛。 (Nói về bóng đá châu Âu thì không thể bỏ qua Ngoại hạng Anh.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

说到最近科技圈和影视界最令人瞠目结舌的进展,绝对绕不开字节跳动刚刚发布的Seedance 2.0。

Speaking of the most jaw-dropping developments in the tech and film industries recently, one absolutely cannot avoid Seedance 2.0, just released by ByteDance.

ByteDance Seedance AI Videos Spark Copyright FightCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 绕不开 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.