不能...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt một điều bị cấm, không thể thực hiện được hoặc trái với quy tắc – nghĩa là 'không thể', 'không được', 'không nên'. 不能 bao hàm một phạm vi rộng: các lệnh cấm về mặt pháp lý ('bạn không được hút thuốc ở đây'), những lời khuyên mang tính đạo đức 'không nên' ('bạn không nên nói dối cô ấy'), và sự bất khả thi về mặt vật lý ('tôi không thể mang nó'). Đây là dạng phủ định thông thường của 能, và là một trong những mẫu câu phủ định đầu tiên mà người học cần nắm vững. Sắc thái ngữ điệu phụ thuộc vào ngữ cảnh – nghiêm khắc trong các quy định, nhẹ nhàng trong lời khuyên.
Cấu trúc
(SUBJECT) 不能 [VERB / VERB PHRASE]
bù néng...
Cách hiểu cấu trúc này
能 mang ba lớp nghĩa — khả năng, khả năng xảy ra và sự cho phép — và 不 sẽ phủ định lớp nghĩa nào đang được kích hoạt. 不能 trong câu 'Tôi không thể nâng nó lên' là khả năng; trong câu 'Bạn không được đỗ xe ở đây' là sự cho phép; trong câu 'Chuyện này không thể đúng được' là khả năng xảy ra. Cùng hai từ này nhưng linh hoạt qua cả ba nghĩa. Để chọn cách hiểu đúng, hãy xem điều gì đang cản trở hành động: một quy tắc (sự cho phép), một thực tế (khả năng xảy ra) hay năng lực (khả năng). Nếu bạn đặc biệt muốn nói 'không được phép', 不可以 là một từ gần nghĩa nhấn mạnh vào sự cho phép.
Ví dụ
这里不能抽烟。
Zhèlǐ bù néng chōuyān.
Ở đây không được hút thuốc.
孩子不能一个人去那里。
Háizi bù néng yí gè rén qù nàlǐ.
Trẻ em không được đi đến đó một mình.
我今天不能去,我有事。
Wǒ jīntiān bù néng qù, wǒ yǒu shì.
Hôm nay tôi không thể đi, tôi có việc.
Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm lẫn giữa 不能 và 不会. 不会 nghĩa là 'không biết làm / chưa từng học cách làm', còn 不能 nghĩa là 'không thể làm do quy tắc, hoàn cảnh hoặc giới hạn.' Nói 我不会开车 nghĩa là 'Tôi chưa học lái xe'; 我不能开车 nghĩa là 'Giờ tôi không thể lái xe' (say rượu, không có bằng, gãy tay).
我喝酒了,所以我不会开车。
我喝酒了,所以我不能开车。
Đừng nhầm với
不可以...
Cụ thể về sự cho phép — 'không được phép.' 不能 có phạm vi rộng hơn (quy tắc, khả năng, khả năng xảy ra). Hãy dùng 不可以 khi bạn muốn nhấn mạnh vào quy tắc; dùng 不能 khi điều cản trở có thể là bất cứ thứ gì.
不会...
'Không biết cách làm,' dạng phủ định của kỹ năng đã học. 我不会游泳 = 'Tôi không biết bơi vì chưa từng học.' Đối với việc không thể làm do tình huống, hãy dùng 不能.
别...
Lệnh cấm trực tiếp hướng đến người nghe — 'đừng.' 别说话 = 'đừng nói.' 不能说话 = 'không được nói' (do quy tắc hoặc điều kiện). 别 mang tính mệnh lệnh; 不能 mô tả một sự hạn chế.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这里 ___ 拍照。
Xem đáp án
不能
Điền vào chỗ trống
今天我有事,___ 去你家。
Xem đáp án
不能
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [不能 / 这里 / 抽烟 / 你]
Xem đáp án
你不能在这里抽烟。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Quảng cáo không nên chế giễu các gia đình.'
Xem đáp án
广告不能拿家庭开玩笑。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 不能 về một quy tắc tại trường học, nơi làm việc hoặc nhà của bạn.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 在图书馆不能大声说话。 (Ở thư viện không được nói to.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不能... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.