Fluentide
HSK 5-6

无疑 (wú yí) — "undoubtedly"

Hãy dùng 无疑 khi bạn muốn đưa ra một phán quyết trong văn viết – với nghĩa 'không còn nghi ngờ gì', 'chắc chắn' – và muốn câu nói mang sức nặng của lối hành văn báo chí. Đây là một trạng từ văn học gồm hai ký tự, thường xuất hiện trong các bài bình luận tin tức, bài phân tích và các bài viết quan điểm trang trọng. Đặt nó trước động từ hoặc phán đoán để đánh dấu rằng người viết coi khẳng định đó là điều đã rõ ràng, không bàn cãi. Trong hội thoại hàng ngày hiếm khi dùng từ này; đây là sự lựa chọn về phong cách ngôn ngữ, báo hiệu rằng 'tôi đang nghiêm túc'.

Cấu trúc

[SUBJECT] 无疑 [VERB/JUDGMENT]

wúyí

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 无疑 như dấu đóng xác nhận của người viết lên một luận điểm — nó KHÔNG chứng minh luận điểm đó, mà khẳng định rằng không còn chỗ cho nghi ngờ nào nữa. Hãy nghĩ tới cụm “không còn nghi ngờ gì nữa” trong tiếng Việt: bạn dùng nó trong một bài bình luận, chứ không nhắn cho bạn bè. Trong tiếng Trung, 无疑 cùng văn phong với 显然 và 必然, và sẽ lạc điệu nếu đi kèm các trợ từ mang tính khẩu ngữ như 吧 hoặc 呢.

Ví dụ

这一决定无疑会影响整个行业。

Zhè yī juédìng wúyí huì yǐngxiǎng zhěnggè hángyè.

Quyết định này chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ ngành công nghiệp.

他无疑是今年最受欢迎的歌手。

Tā wúyí shì jīnnián zuì shòu huānyíng de gēshǒu.

Anh ấy chắc chắn là ca sĩ được yêu thích nhất năm nay.

新政策无疑给小企业带来了压力。

Xīn zhèngcè wúyí gěi xiǎo qǐyè dài lái le yālì.

Chính sách mới chắc chắn đã gây áp lực lên các doanh nghiệp nhỏ.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 无疑 trong văn nói với nghĩa 'chắc chắn', khiến lời nói nghe sáo rỗng và cứng nhắc. Trong giao tiếp, người bản xứ nói 肯定, 一定, hoặc 绝对; còn 无疑 thuộc về các bài luận và văn bản phân tích.

❌ Sai

我无疑会去你的生日聚会。

✅ Đúng

我一定会去你的生日聚会。

Đừng nhầm với

肯定

Dạng tương đương trong văn nói — 'chắc chắn / dứt khoát'. Hãy dùng 肯定 trong hội thoại và tin nhắn; chỉ dành 无疑 cho các bài phân tích viết.

显然

'Rõ ràng / hiển nhiên' — trình bày phán đoán như một điều ai cũng có thể thấy. 显然 mời người đọc cùng nhìn nhận; 无疑 tuyên bố rằng người viết đã đưa ra quyết định.

毫无疑问

Cùng nghĩa, nhưng là dạng đầy đủ hơn ('không hề có nghi ngờ') và nhấn mạnh hơn một chút. Thường đứng đầu câu: '毫无疑问, ...'. Còn 无疑 thì nằm sát động từ hơn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    这场比赛 ___ 是本赛季最精彩的一场。

    Xem đáp án

    无疑

  2. Điền vào chỗ trống

    他的演讲 ___ 打动了在场的每一个人。

    Xem đáp án

    无疑

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [无疑 / 这部电影 / 一部 / 是 / 杰作]

    Xem đáp án

    这部电影无疑是一部杰作。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung (văn phong trang trọng): 'Các dữ liệu chắc chắn hỗ trợ cho kết luận này.'

    Xem đáp án

    这些数据无疑支持这个结论。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu theo phong cách phân tích, sử dụng 无疑 để đưa ra phán quyết về một xu hướng hiện tại.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 人工智能的发展无疑改变了我们的工作方式。 (Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo chắc chắn đã thay đổi cách chúng ta làm việc.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 无疑 (wú yí) — "undoubtedly" trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.