Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

专业

major (field of study)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

专业
zhuānyèThanh 1
Pinyin
zhuānyè
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 专业

专业 viết bằng 9 nét (专: 4, 业: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 读的是法语专业.

Nghe 专业 trong các tập thật

专业 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一九八一年,他考进北京的国际关系学院,学的专业是法语。

In 1981 he got into the University of International Relations in Beijing, where he majored in French.

Liu Huan, Who Sang the 2008 Beijing Olympics Theme 'You and Me,' Dies at 63

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 专业 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 专业 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.