公众
the public
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
- Pinyin
- gōngzhòng
- Số nét
- 10
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 公众
公众 viết bằng 10 nét (公: 4, 众: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. 回到公众面前 means 'returned to the public eye'.
Nghe 公众 trong các tập thật
公众 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
治疗了不到三个月,他就回到了公众面前。
Điều trị chưa đầy ba tháng, ông đã trở lại trước công chúng.
Charles III: Vị vua không than phiền
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 公众 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 公众 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.