嘲笑
to mock; to laugh at
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
- Pinyin
- cháoxiào
- Số nét
- 25
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 嘲笑
嘲笑 viết bằng 25 nét (嘲: 15, 笑: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. 被嘲笑的事 means 'the things he was mocked for'.
Nghe 嘲笑 trong các tập thật
嘲笑 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
运气也帮了忙:他早年被嘲笑的事,现在看反而很超前。
May mắn cũng góp phần: những chuyện ông bị chế giễu thuở trước, nay nhìn lại hóa ra lại rất đi trước thời đại.
Charles III: Vị vua không than phiền
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 嘲笑 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 嘲笑 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.