Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

抱怨

to complain

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

抱怨
bàoyuànThanh 4
Pinyin
bàoyuàn
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 抱怨

抱怨 viết bằng 17 nét (抱: 8, 怨: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

对手们甚至抱怨.

Nghe 抱怨 trong các tập thật

抱怨 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

对手们甚至抱怨,跟在他后面骑,几乎得不到任何保护。

His rivals even complain that riding behind him gives them almost no shelter.

Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road Race

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 抱怨 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 抱怨 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.