Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

分析

to analyse

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

分析
fēnxīThanh 1
Pinyin
fēnxī
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 分析

分析 viết bằng 12 nét (分: 4, 析: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 分析人士 = analysts.

Nghe 分析 trong các tập thật

分析 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

研究监狱制度的分析人士说,印度尼西亚的监狱常常人太多、看守太少。

Analysts who study the prison system say Indonesia's prisons often have too many prisoners and too few guards.

Luxury Apartments Inside an Indonesian Prison: Big TVs, Fancy Cars and a Golf SimulatorCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 分析 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 分析 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.