Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

大脑

brain

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

大脑
dànǎoThanh 4
Pinyin
dànǎo
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 大脑

大脑 viết bằng 13 nét (大: 3, 脑: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

大 (big) + 脑 (brain).

Nghe 大脑 trong các tập thật

大脑 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

去年,有的科学家看了孩子吃药的时候,大脑怎么样。

Last year, some scientists looked at what children's brains were like while they took the medicine.

ADHD May Not Be a Problem of 'Attention' at All

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 大脑 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 大脑 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.