Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

前车之鉴

a cautionary tale

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

前车之鉴
qiánchēzhījiànThanh 2
Pinyin
qiánchēzhījiàn
Số nét
29
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 前车之鉴

前车之鉴 viết bằng 29 nét (前: 9, 车: 4, 之: 3, 鉴: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

An idiom: the overturned cart ahead is a warning to the carts behind.

Nghe 前车之鉴 trong các tập thật

前车之鉴 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

可是,住在无人机航线下面的一些居民说,他们的经历,应该成为别人的前车之鉴。

But some residents living under the drones' flight path say their experience should be a cautionary tale for others.

Boxes Falling From the Sky: Amazon's Delivery Drones Are Driving a Texas Suburb Up the WallCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 前车之鉴 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 前车之鉴 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.